Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thành phần | Vật liệu cấu tạo | Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 (GCG50) | EN 1563 |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu GGG50 phủ sơn Epoxy | EN-GJS 500-7 |
| Trục van (Drive Shaft) | Thép không gỉ Inox 304/316 | ASTM A182 |
| Vòng đệm kín (Seat/Gasket) | EPDM hoặc NBR | ISO 4633 |
| Tay gạt (Handlever) | Gang xám – Đúc nguyên khối | DIN tiêu chuẩn |
| Vòng đệm (O-Ring) | EPDM / NBR | ISO 4633 |
| Chốt, bu lông | Inox / Thép mạ kẽm | DIN 933, DIN 472 |

| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |

| Thông số | Giá trị (Bar) |
| Áp suất vận hành tối đa (PN) | 16 bar |
| Áp suất thử thân/vỏ (shell test) | 24 bar |
| Áp suất thử độ kín (seat test) | 17.6 bar |