Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0080 |
| Kích thước danh định (DN) | DN80 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 1563 |
| Khoảng cách bu lông (K) | 160 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 200 mm |
| Đường kính lưới lọc (d) | 111 mm |
| Số lỗ x Ø bu lông | 8 × Ø19 mm |
| Độ dày mặt bích (s) | 1.5 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 280 mm |
| Chiều dài thân (L) | 140 mm |
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| 2 | Đĩa (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 |
| 3 | Trục (Stem) | Inox – chống ăn mòn |
| 4 | Lò xo (Spring) | Inox – đảm bảo lực hồi ổn định |
| 5 | Vòng kín (Ring) | PTFE – kín tuyệt đối, chịu hóa chất nhẹ |
| 6 | Hướng dẫn (Guide) | Gang cầu EN-GJS-400 |
| 7 | Lưới lọc (Filter) | Inox – bền, không gỉ, chống tắc nghẽn |
| Lớp phủ bề mặt | Epoxy tĩnh điện – bảo vệ chống ăn mòn toàn diện |
| Thông số kiểm tra | Giá trị |
| Áp lực thân (Body test) | 24 bar |
| Áp lực ghế (Seat test) | 17.6 bar |
| Kiểm tra tiêu chuẩn | EN 12266-1 |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, CE, WRAS, EAC |