Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0100 |
| Kích thước danh định (DN) | DN100 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-2 / ISO 7005-2 / BS 1563 |
| Khoảng cách bu lông (K) | 180 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 220 mm |
| Đường kính lưới lọc (d) | 140 mm |
| Số lỗ x Ø bu lông | 8 × Ø19 mm |
| Độ dày mặt bích (s) | 1.5 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 320 mm |
| Chiều dài thân (L) | 170 mm |
| STT | Thành phần | Vật liệu chế tạo |
| 1 | Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| 2 | Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 |
| 3 | Trục van (Stem) | Thép không gỉ (Inox) |
| 4 | Lò xo (Spring) | Inox – đảm bảo lực hồi mạnh mẽ |
| 5 | Vòng kín (Seal Ring) | PTFE – kín nước, chống hóa chất nhẹ |
| 6 | Bộ định hướng (Guide) | Gang cầu EN-GJS-400 |
| 7 | Lưới lọc (Filter) | Thép không gỉ – không gỉ, dễ vệ sinh |
| Sơn phủ ngoài | Epoxy sơn tĩnh điện chống ăn mòn |
| Thông số kiểm tra | Giá trị |
| Áp lực thân (Shell test) | 24 bar |
| Áp lực ghế (Seat test) | 17.6 bar |
| Kiểm định chất lượng | EN 12266-1 |
| Chứng nhận sản phẩm | ISO 9001, CE, WRAS, EAC |