Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0150 |
| Kích thước danh định (DN) | DN150 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Khoảng cách bu lông (K) | 240 mm |
| Đường kính mặt bích (D) | 285 mm |
| Đường kính lưới lọc (d) | 192 mm |
| Số lỗ bu lông (n x Øl) | 8 × Ø23 mm |
| Độ dày mặt bích (s) | 1.5 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 380 mm |
| Chiều dài thân (L) | 200 mm |
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 |
| Trục van (Stem) | Inox – chống ăn mòn |
| Lò xo (Spring) | Inox – lực hồi cao, độ bền vượt trội |
| Gioăng làm kín (Seal) | PTFE – chống rò rỉ, chịu nhiệt và hóa chất |
| Lưới lọc (Filter) | Inox – lọc hiệu quả, dễ vệ sinh |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện màu xanh – kháng hóa chất, chống ăn mòn |
| Hạng mục kiểm tra | Giá trị |
| Kiểm tra thân (Shell test) | 24 bar |
| Kiểm tra kín (Seat test) | 17.6 bar |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266-1 |
| Chứng nhận | ISO 9001, CE, WRAS, EAC |