Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | AFV400-0200 |
| Kích thước danh định (DN) | DN200 |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Kết nối mặt bích | EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Khoảng cách bu lông (K) | 295 mm |
| Đường kính mặt bích (D) | 340 mm |
| Đường kính lưới lọc (d) | 246 mm |
| Số lỗ bu lông (n x Øl) | 8 × Ø23 mm |
| Độ dày mặt bích (s) | 1.5 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 430 mm |
| Chiều dài thân (L) | 245 mm |
| Bộ phận | Vật liệu chế tạo |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500-7 |
| Trục van (Stem) | Inox – chống ăn mòn |
| Lò xo (Spring) | Thép không gỉ – lực hồi ổn định |
| Gioăng làm kín (Seal) | PTFE – chịu nhiệt, kín tuyệt đối |
| Lưới lọc (Strainer Mesh) | Inox – lọc rác hiệu quả, bền, dễ vệ sinh |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện màu xanh – chống ăn mòn hóa học |
| Hạng mục kiểm tra | Thông số |
| Áp lực kiểm tra thân van | 24 bar |
| Áp lực kiểm tra làm kín | 17.6 bar |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266-1 |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, CE, WRAS, EAC |