Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| QBY 3 - 50 | QBY 3 – 65 | |
| Chất liệu thân máy | Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon | |
| Lưu lượng chất lỏng | 100 gpm (378.5 lpm) | 100 gpm (378.5 lpm) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 120 psi (0.84 Mpa, 8.4 bar) | 120 psi (0.84 Mpa, 8.4 bar) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 2 in.bsp (f) | 2 – 1/2 in.bsp (f) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 2 in.bsp (f) | 2 - 1/2 in.bsp (f) |
| Đường kính đầu vào khí nén | 1/2 in.bsp (f) | 1/2 in.bsp (f) |
| Chiều cao tối đa hút (hút lỏng) | 18 ft (5.48m) | 18 ft (5.48m) |
| Đường kính tối đa hạt hút | 3/16 in (4.8 mm) | 3/16 in (4.8 mm) |
| Lượng tiêu hao khí tối đa | 32 scfm | 32 scfm |
| Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy | 0.5 gal (1.9 L) | 0.5 gal (1.9 L) |
| Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) | 276 cpm | 276 cpm |

| Model | Lưu Lượng Tối Đa (L/phút) | Cột Áp Tối Đa (m) | Chiều Cao Hút Tối Đa (m) | Áp Lực Đầu Ra Tối Đa (kg) | Đường Kính Họng Hút/Xả (DN mm) | Kích Thước Cổng Khí Nén (inch) | Đường Kính Hạt Rắn Tối Đa (mm) | Lượng Khí Tiêu Thụ (m³/phút) |
| QBY3-10 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 10 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
| QBY3-15 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 15 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
| QBY3-20 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 20 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
| QBY3-25 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 25 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
| QBY3-32 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 32 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| QBY3-40 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| QBY3-50 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| QBY3-65 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 65 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| QBY3-80 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 80 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| QBY3-100 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 100 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| QBY3-125 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 125 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
| BFQ-25 | 116 | 84 | 5.48 | 8.4 | 25 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| BFQ-40 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| BFQ-50 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| BFQ-80 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 80 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
| BFQ-125 | 2000 | 60 | 4.0 | 6.3 | 125 | 1 | 9.4 | 13 |
| Đặc điểm / Model | QBY3-50S/F (PP/PTFE) | QBY3-50L (Nhôm) | QBY3-50G (Gang) | QBY3-50P (Inox 304) | QBY3-50 (Inox 316L) |
| Thân bơm | Nhựa PP, tùy chọn PTFE | Nhôm đúc | Gang xám chịu lực cao | Inox 304 | Inox 316L chống ăn mòn cao |
| Màng bơm (Diaphragm) | PTFE + EPDM (tùy chọn Santoprene) | Buna-N hoặc Santoprene | Buna-N / Santoprene | PTFE hoặc EPDM | PTFE hoặc Viton |
| Bi & ghế bi | PTFE hoặc gốm | Inox 304 hoặc thép không gỉ | Thép không gỉ hoặc nhựa kỹ thuật | Inox 304 | Inox 316 hoặc gốm kỹ thuật |
| Khả năng chịu hóa chất | Rất cao (axit, bazơ mạnh, dung môi) | Trung bình (không dùng với axit mạnh) | Thấp (hạn chế với hóa chất) | Cao (đa số hóa chất nhẹ đến trung) | Rất cao (phù hợp môi trường khắc nghiệt) |
| Chống mài mòn / hạt rắn | Tốt | Trung bình | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Chịu nhiệt độ | ~ 60–80°C | ~ 80°C | ~ 80–100°C | ~ 120°C | ~ 130–150°C |
| Trọng lượng | Nhẹ (~24 kg) | Nhẹ (~23–25 kg) | Nặng (~30 kg) | Trung bình (~27 kg) | Trung bình (~28–29 kg) |
| Giá thành | Trung bình | Rẻ nhất | Giá rẻ | Cao hơn nhôm & gang | Cao nhất |
| Ứng dụng lý tưởng | Hóa chất ăn mòn, axit, ngành nước thải | Sơn, dầu, mỡ nhẹ, ngành ô tô | Nước thải thô, bùn cát, công trình | Thực phẩm, mỹ phẩm, hóa chất nhẹ | Dược phẩm, hóa chất cao cấp, nước biển |
| Khả năng chống cháy nổ | Có thể (nếu kết hợp bộ ATEX) | Có thể (tùy môi trường) | Có thể (nếu có phụ kiện chuẩn) | Tốt (với phụ kiện ATEX) | Rất tốt (chuẩn hóa chất, ATEX cao) |
| Mục đích sử dụng | Model phù hợp |
| Bơm hóa chất cực mạnh, axit oxy hóa, HF, HNO₃, ClO₄⁻ | 🔥 QBY3-50F (PVDF) |
| Bơm hóa chất ăn mòn nhẹ đến trung bình, nước thải hóa chất | ✅ QBY3-50s (PP/PTFE) |
| Bơm thực phẩm, hóa chất không ăn mòn, dầu ăn, dung môi nhẹ | ✅ QBY3-50P (Inox 304) |
| Bơm nước thải, bùn loãng, dầu thải trong công nghiệp nặng | 💪 QBY3-50G (Gang đúc) |
| Bơm xăng dầu, hóa chất nhẹ, môi trường không ăn mòn | 🚗 QBY3-50L (Nhôm) |