Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | AAR350-0025 |
| Kích thước danh định (DN) | 25 mm |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 80°C |
| Kết nối | Ren ngoài DN25 (Threaded – ISO tiêu chuẩn) |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 1074-4 |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266-1 (kiểm tra độ kín và độ bền áp lực) |
| Phủ bề mặt | Epoxy sơn tĩnh điện 300 µm |
| Tiêu chuẩn chống ăn mòn | Sơn Epoxy tĩnh điện (Electrostatic Powder) |
| STT | Bộ phận | Vật liệu |
| 1 | Thân van | Gang dẻo GGG50 (EN-GJS500-7) |
| 2 | Bóng phao | Inox AISI 304 |
| 3 | Tay đòn | Inox AISI 304 |
| 4 | Khung phao | Inox AISI 304 |
| 5–7 | Trục, định vị, chốt | Inox AISI 304 |
| 8 | Gioăng làm kín | EPDM chịu nhiệt |
| 9 | Bu lông nắp | Thép Carbon |
| 10 | Nút xả (orifice) | Cao su kỹ thuật |
| 11 | Đế van (ghế kín) | Inox |
| 12 | Nắp van | Gang |
| 13 | Nút xả vệ sinh | Inox |
| Thông số | Kích thước (mm) |
| K – Khoảng cách bu lông | 48 |
| C – Đường kính lỗ ren | 20 |
| H – Chiều cao tổng thể | 120 |
| L – Chiều dài thân | 130 |