| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | AFV400-0300 |
| Kích thước danh định (DN) | 300 mm |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Nhiệt độ hoạt động | Tối đa 80°C |
| Kết nối | Mặt bích tiêu chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Đường kính mặt bích (D) | 445 mm |
| Khoảng cách tâm bu lông (K) | 400 mm |
| Số lỗ bu lông (n x Øl) | 12 × Ø23 mm |
| Đường kính lưới lọc (d) | 346 mm |
| Chiều cao tổng thể (H) | 595 mm |
| Chiều dài thân (L) | 330 mm |
| Độ dày mặt bích (s) | 1.5 mm |
| Bộ phận | Vật liệu |
| Thân van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GCG50) |
| Lưới lọc | Inox không gỉ – độ bền cao, dễ vệ sinh |
| Đĩa van một chiều | Gang cầu, vận hành ổn định |
| Lò xo hồi | Thép không gỉ – đàn hồi chuẩn |
| Trục van | Inox chống mài mòn, chống oxi hóa |
| Gioăng làm kín | PTFE – kín khít, chịu nhiệt |
| Sơn phủ bảo vệ | Epoxy tĩnh điện cả trong lẫn ngoài – chống ăn mòn hóa học & điện hóa |
| Thông số kỹ thuật | DN50 | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 | DN250 | DN300 |
| Model | AFV400-0050 | AFV400-0065 | AFV400-0080 | AFV400-0100 | AFV400-0125 | AFV400-0150 | AFV400-0200 | AFV400-0250 | AFV400-0300 |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | 50 mm | 65 mm | 80 mm | 100 mm | 125 mm | 150 mm | 200 mm | 250 mm | 300 mm |
| Áp suất làm việc (PN) | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar | 16 bar |
| Chiều cao tổng thể (H) | 290 mm | 310 mm | 340 mm | 390 mm | 420 mm | 450 mm | 490 mm | 520 mm | 565 mm |
| Chiều dài thân lọc (L) | 160 mm | 180 mm | 200 mm | 220 mm | 240 mm | 250 mm | 260 mm | 260 mm | 285 mm |
| Đường kính mặt bích (D) | 165 mm | 185 mm | 200 mm | 220 mm | 250 mm | 285 mm | 340 mm | 395 mm | 445 mm |
| Khoảng cách tâm bu lông (K) | 125 mm | 145 mm | 160 mm | 180 mm | 210 mm | 240 mm | 295 mm | 350 mm | 400 mm |
| Số lỗ x Ø lỗ bu lông | 4 x Ø19 | 4 x Ø19 | 8 x Ø19 | 8 x Ø19 | 8 x Ø19 | 8 x Ø23 | 8 x Ø23 | 12 x Ø23 | 12 x Ø23 |
| Vật liệu thân | Gang cầu EN-GJS-500-7 phủ epoxy (≥250μm) | ||||||||
| Lưới lọc | Inox 304 chống ăn mòn, tháo rời dễ dàng | ||||||||
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc PTFE chịu mài mòn, kín nước | ||||||||
| Lò xo hồi | Inox 304 – độ đàn hồi cao, vận hành ổn định | ||||||||
| Nhiệt độ làm việc | Tối đa 80°C | ||||||||
| Tiêu chuẩn kết nối | BS 4504 / EN 1092-2 / ISO 7005-2 | ||||||||
| Tiêu chuẩn thử áp | EN 12266-1 (Thân: 24 bar, Ghế: 17.6 bar) |
| Hạng mục kiểm tra | Giá trị |
| Áp suất thử thân van | 24 bar |
| Áp suất thử làm kín | 17.6 bar |
| Tiêu chuẩn kiểm tra | EN 12266-1 |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, CE, EAC, WRAS |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Tìm hiểu Rọ Bơm (Van Hút) ARV AFV400-0300 DN300 cho hệ thống công nghiệp quy mô lớn. Giải pháp lọc hiệu quả, ngăn chảy ngược. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Rọ Bơm ARV AFV400-0300 DN300: Lọc & Bảo Vệ Bơm Công Nghiệp |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 12/06/2026 |