Tai cẩu xoay đa năng YiYUN YD083 (Universal Swivel Hoist Ring) là phụ kiện nâng hạ dạng bắt bu lông, được sử dụng để tạo điểm liên kết giữa vật nâng và thiết bị nâng như cầu trục, pa lăng, cổng trục hoặc cần cẩu. Sản phẩm được thiết kế với cơ cấu vòng nâng có khả năng xoay 360° và nghiêng tối đa 230° theo thông tin dòng sản phẩm, giúp vòng nâng điều chỉnh hướng theo lực kéo trong quá trình nâng, di chuyển và định vị vật nặng.
Tai cẩu xoay đa năng YiYUN YD083 – Vòng xoay 360°, nghiêng 230°
Tai cẩu xoay đa năng YiYUN YD083 (Universal Swivel Hoist Ring) là phụ kiện nâng hạ dạng bắt bu lông, được sử dụng để tạo điểm liên kết giữa vật nâng và thiết bị nâng như cầu trục, pa lăng, cổng trục hoặc cần cẩu. Sản phẩm được thiết kế với cơ cấu vòng nâng có khả năng xoay 360° và nghiêng tối đa 230° theo thông tin dòng sản phẩm, giúp vòng nâng điều chỉnh hướng theo lực kéo trong quá trình nâng, di chuyển và định vị vật nặng.
Khác với bu lông mắt nâng cố định, tai cẩu xoay có cơ cấu chuyển động cho phép vòng nâng thay đổi phương vị và góc nghiêng. Đặc điểm này hỗ trợ thao tác khi hướng dây cẩu thay đổi hoặc khi điểm nâng không nằm trực tiếp phía trên vị trí móc cẩu. Tuy nhiên, khả năng xoay và nghiêng không đồng nghĩa với việc thiết bị có cùng tải trọng cho mọi hướng kéo. Người sử dụng cần xác định đúng mã hàng và tra bảng tải trọng tương ứng với điều kiện nâng thực tế.
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, YiYUN YD083 có các phiên bản với cỡ ren hệ mét từ M8 đến M150, tải trọng làm việc cho phép (WLL) theo từng mã và mức cao nhất được công bố trong bảng tham khảo là 50 tấn. Hệ số an toàn được nêu là 4:1. Sản phẩm có các phiên bản kết cấu khác nhau và có thể đặt quy cách ren theo yêu cầu, tùy xác nhận của nhà sản xuất.
Tai cẩu xoay YiYUN YD083 phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nâng khuôn mẫu, máy móc công nghiệp, cụm thiết bị cơ khí, kết cấu thép và vật nâng có lỗ ren được thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng, trọng tâm, số điểm nâng, góc dây cẩu, chiều sâu lỗ ren và khả năng chịu lực của vật liệu nền.
Tai cẩu xoay, còn được gọi là Swivel Hoist Ring, Universal Swivel Hoist Ring hoặc Swivel Lifting Point, là thiết bị tạo điểm nâng có khả năng chuyển động tương đối giữa vòng nâng và phần thân liên kết với vật nâng.
Thiết bị thường được lắp bằng bu lông vào lỗ ren trên khuôn, máy hoặc kết cấu cơ khí. Khi móc cẩu và dây cẩu thay đổi hướng, vòng nâng có thể chuyển động trong phạm vi thiết kế để thích ứng với hướng lực. Cơ cấu này giúp giảm hạn chế của điểm nâng cố định trong các thao tác cần đổi hướng dây cẩu.
Một bộ tai cẩu xoay thường có các thành phần chức năng sau:
Cấu tạo chi tiết, vật liệu của từng bộ phận, phương pháp xử lý nhiệt và kết cấu vòng bi cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật của đúng phiên bản YD083. Không nên mặc định tất cả bộ phận đều sử dụng cùng một mác thép.
Đặc điểm đáng chú ý của YD083 là khả năng xoay 360° và nghiêng tối đa 230° theo thông tin sản phẩm được cung cấp. Chuyển động xoay giúp vòng nâng thay đổi phương vị quanh trục lắp đặt, trong khi chuyển động nghiêng cho phép vòng nâng điều chỉnh góc theo hướng của dây cẩu.
Đặc điểm này hữu ích trong các thao tác nâng, lật, di chuyển hoặc định vị vật nặng, đặc biệt khi hướng kéo không cố định. Vòng nâng có thể điều chỉnh theo hướng lực trong phạm vi cho phép, hỗ trợ quá trình thao tác và bố trí phụ kiện nâng.
Tuy nhiên, góc chuyển động cơ học không phải là bảng tải trọng. Khi nâng lệch phương hoặc sử dụng nhiều nhánh dây, phải tra WLL tương ứng trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
Thông tin dòng sản phẩm đề cập đến cơ cấu vòng bi giúp vòng nâng chuyển động trơn tru. Cơ cấu này hỗ trợ thay đổi hướng vòng nâng khi dây cẩu hoặc phụ kiện kết nối dịch chuyển.
Không nên diễn giải đặc điểm này thành cam kết rằng hệ thống dây cẩu không thể bị xoắn trong mọi điều kiện. Mức độ xoắn còn phụ thuộc vào cách bố trí dây, kiểu móc, phụ kiện kết nối, chuyển động của vật nâng và quy trình vận hành.
YD083 được thiết kế để tạo điểm nâng thông qua liên kết ren. Phương pháp này phù hợp với các chi tiết đã được thiết kế và gia công lỗ ren cho mục đích nâng hạ.
Độ an toàn của điểm nâng không chỉ phụ thuộc vào tai cẩu. Đường kính và bước ren, chiều sâu ăn ren, độ bền vật liệu nền, độ phẳng của bề mặt lắp đặt và mô-men siết đều ảnh hưởng đến khả năng truyền lực.
Vì vậy, không nên lắp tai cẩu vào lỗ ren bất kỳ chỉ vì đường kính có vẻ phù hợp. Cần kiểm tra đầy đủ quy cách ren và yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.
Bảng sản phẩm được cung cấp có các mã với cỡ ren khác nhau, từ nhóm kích thước nhỏ đến các phiên bản cỡ lớn. WLL thay đổi theo kết cấu và mã hàng.
Một số phiên bản cùng cỡ ren có thể có kích thước thân đế, vòng nâng và tải trọng khác nhau. Chẳng hạn, dữ liệu tham khảo phân biệt phiên bản S và B ở một số cỡ ren lớn. Người mua cần kiểm tra mã đầy đủ thay vì chỉ dựa trên đường kính bu lông.
Thông tin sản phẩm đề cập đến ren hệ mét tiêu chuẩn, ren mịn hệ mét, UNC, UNF và BSW theo yêu cầu. Các tùy chọn này có thể hữu ích khi thiết bị cần lắp vào chi tiết nhập khẩu hoặc kết cấu sử dụng hệ ren khác nhau.
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận cỡ ren danh nghĩa, bước ren, dung sai, chiều dài ren và ký hiệu đặt hàng. Không tự chuyển đổi giữa các hệ ren nếu chưa có xác nhận về khả năng tương thích.
Dữ liệu ban đầu đề cập đến thép hợp kim 42CrMo và 25MnV. Đây là các thông tin cần được xác nhận về phạm vi áp dụng cho từng bộ phận của YD083.
Khi lựa chọn thiết bị nâng, người dùng nên yêu cầu tài liệu về vật liệu, xử lý nhiệt, lớp phủ, khả năng chống ăn mòn và các điều kiện môi trường được nhà sản xuất cho phép. Không nên suy ra cấp bền, khả năng chịu mỏi hoặc giới hạn nhiệt độ chỉ từ tên mác thép.
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | YiYUN |
| Model | YD083 |
| Tên tiếng Anh | Universal Swivel Hoist Ring |
| Loại thiết bị | Tai cẩu xoay bắt bu lông |
| Góc xoay | 360° theo thông tin dòng sản phẩm |
| Góc nghiêng tối đa | 230° theo thông tin dòng sản phẩm |
| Dải ren hệ mét | M8–M150 theo dữ liệu được cung cấp |
| Dải WLL | Bảng tham khảo có mức cao nhất 50 tấn |
| Hệ số an toàn | 4:1 theo thông tin được cung cấp |
| Vật liệu | Thép hợp kim; cần xác nhận mác theo từng bộ phận |
| Tùy chọn ren | Hệ mét, ren mịn, UNC, UNF, BSW theo xác nhận đặt hàng |
| Phiên bản kết cấu | Có các mã phân biệt theo quy ước nhà sản xuất |
| Chiều dài ren | Theo mã sản phẩm hoặc yêu cầu đặt hàng được xác nhận |
| Mô-men siết | Phải tra hướng dẫn của đúng mã sản phẩm |
| Tiêu chuẩn và chứng chỉ | Cần xác minh bằng hồ sơ chính thức của nhà sản xuất |
Lưu ý về dải tải trọng: Nội dung ban đầu đề cập WLL từ 0,3 đến 50 tấn, trong khi bảng mã được cung cấp bắt đầu từ 0,4 tấn. Cần xác minh mức 0,3 tấn trước khi công bố là tải trọng tiêu chuẩn. Bảng tải trọng phải được đối chiếu theo đúng phiên bản và điều kiện làm việc.
Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu do người cung cấp nội dung đưa ra. Các giá trị không thay thế catalogue gốc và chưa được xác nhận độc lập cho từng mã.
| Mã sản phẩm | Quy cách ren tham khảo | WLL tham khảo |
|---|---|---|
| YD083-M8 | M8 × 1,25 | 0,4 tấn |
| YD083-M10 | M10 × 1,5 | 0,6 tấn |
| YD083-M12-S | M12 × 1,5 | 0,7 tấn |
| YD083-M14 | M14 × 2,0 | 1,25 tấn |
| YD083-M16-S | M16 × 2,0 | 1,5 tấn |
| YD083-M12-B | M12 × 1,75* | 1,05 tấn |
| YD083-M16-B | M16 × 2,0 | 1,9 tấn |
| YD083-M20-S | M20 × 2,5 | 2,0 tấn |
| YD083-M24-B | M24 × 3,0 | 4,0 tấn |
| YD083-M27 | M27 × 3,0 | 4,0 tấn |
| YD083-M30 | M30 × 3,5 | 6,0 tấn* |
| YD083-M36 | M36 × 4,0 | 10 tấn |
| YD083-M42 | M42 × 4,5 | 13 tấn |
| YD083-M48 | M48 × 5,0 | 14 tấn |
| YD083-M52 | M52 × 5,0 | 20 tấn |
| YD083-M64 | M64 × 6,0 | 20 tấn |
| YD083-M72-S | M72 × 6,0 | 25 tấn |
| YD083-M80-S | M80 × 6,0 | 30 tấn |
| YD083-M90-S | M90 × 6,0 | 35 tấn |
| YD083-M72-B | M72 × 6,0 | 28 tấn |
| YD083-M80-B | M80 × 6,0 | 35 tấn |
| YD083-M90-B | M90 × 6,0 | 40 tấn |
| YD083-M100-B | M100 × 6,0 | 40 tấn |
| YD083-M110 | M110 × 6,0 | 50 tấn |
| YD083-M120 | M120 × 6,0 | 50 tấn |
| YD083-M130 | M130 × 6,0 | 50 tấn |
| YD083-M140 | M140 × 6,0 | 50 tấn |
| YD083-M150 | M150 × 6,0 | 50 tấn |
Các mã còn lại trong dải sản phẩm cần được đối chiếu theo bảng catalogue đầy đủ trước khi đưa vào dữ liệu sản phẩm chính thức.
* Điểm cần xác minh: Bước ren M12 × 1,75 và WLL của phiên bản M30 phải được đối chiếu với mã kết cấu cụ thể. Không sử dụng bảng tham khảo để quyết định nâng tải khi chưa có tài liệu chính thức.
Mã sản phẩm có thể gồm mã dòng, cỡ ren, phiên bản kết cấu và ký hiệu ren hoặc chiều dài ren. Ví dụ, YD083-M30-B có thể được hiểu là dòng YD083, cỡ ren M30 và phiên bản B theo quy ước nhà sản xuất.
Các ký hiệu N, S, B, A, B, C, L và F được đề cập trong dữ liệu ban đầu, nhưng cần xác nhận quy tắc đầy đủ bằng tài liệu đặt hàng chính thức. Không nên mặc định mọi hậu tố đều có cùng ý nghĩa ở tất cả phiên bản.
Trong ngành cơ khí, khuôn ép nhựa, khuôn dập, khuôn đúc và đồ gá thường cần nâng để thay khuôn, bảo trì hoặc chuyển vị trí. Tai cẩu xoay có thể được sử dụng làm điểm liên kết nếu kết cấu khuôn được thiết kế với lỗ ren phù hợp.
Trước khi nâng, cần xác định trọng tâm khuôn, số điểm nâng, khả năng chịu lực của vật liệu nền và hướng dây cẩu.
Máy bơm, động cơ, cụm truyền động, thiết bị sản xuất và cụm máy cơ khí có thể cần điểm nâng để phục vụ lắp đặt hoặc bảo trì. Cỡ tai cẩu cần được chọn theo khối lượng, vị trí lắp và yêu cầu của nhà sản xuất máy.
Đối với chi tiết thép lớn, khung máy hoặc cấu kiện chế tạo, điểm nâng bắt ren có thể giúp bố trí phương án cẩu lắp linh hoạt hơn. Tuy nhiên, phải kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu tại vị trí lắp, không chỉ khả năng chịu tải của riêng tai cẩu.
Các mã kích thước lớn trong bảng tham khảo có WLL được công bố đến 50 tấn. Những ứng dụng tải trọng lớn cần được tính toán bởi người có chuyên môn, bao gồm đánh giá độ bền kết cấu, phân bố tải, góc dây và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống.
Các tùy chọn ren mịn, UNC, UNF và BSW có thể phù hợp với yêu cầu lắp đặt riêng. Cần xác nhận với nhà cung cấp về khả năng sản xuất, thời gian giao hàng và mã hàng tương ứng trước khi đặt mua.
Để chọn tai cẩu xoay YiYUN YD083, cần thực hiện các bước sau:
Bước 1: Xác định quy cách lỗ ren. Đo hoặc tra bản vẽ để xác định đường kính, bước ren, hệ ren, chiều sâu và chiều dài ăn ren cần thiết.
Bước 2: Xác định khối lượng vật nâng. Tính cả các bộ phận đi kèm và xác định trọng tâm. Không chỉ căn cứ vào khối lượng danh nghĩa của thiết bị nếu còn phụ kiện hoặc chi tiết gắn thêm.
Bước 3: Xác định số điểm nâng và góc dây. Làm rõ phương án nâng một điểm, hai điểm hoặc nhiều điểm; góc dây và mức độ đối xứng của tải.
Bước 4: Tra WLL đúng điều kiện làm việc. Sử dụng bảng tải trọng chính thức của nhà sản xuất. Không lấy WLL của phương thẳng đứng để áp dụng trực tiếp cho lực kéo lệch phương.
Bước 5: Kiểm tra không gian lắp đặt. Đảm bảo vòng nâng có đủ khoảng trống để xoay, nghiêng và kết nối với phụ kiện cẩu mà không bị vướng.
Bước 6: Xác nhận mô-men siết và yêu cầu lắp đặt. Sử dụng tài liệu của đúng mã sản phẩm, không tự suy ra mô-men siết từ cỡ ren.
Bước 7: Xác minh chứng từ. Nếu dùng trong nhà máy, dự án EPC hoặc công việc nâng hạ có yêu cầu hồ sơ, cần yêu cầu chứng từ tương ứng với đúng model và lô hàng.
Ví dụ, nếu cần tai cẩu cho một thiết bị có lỗ ren M30, không nên chọn mã chỉ vì bảng tham khảo ghi WLL 6 tấn. Cần xác nhận phiên bản M30, chiều dài ren, tải trọng thực tế, góc kéo và kết cấu vật nâng trước khi quyết định.
Tai cẩu xoay là bộ phận của hệ thống nâng hạ, vì vậy lắp đặt đúng có ý nghĩa quan trọng đối với an toàn.
Hệ số an toàn 4:1 không có nghĩa là được phép nâng gấp bốn lần WLL. Đây là tỷ lệ thiết kế được công bố, không thay thế giới hạn tải trọng làm việc cho phép.
Việc lựa chọn đúng thiết bị nâng giúp hệ thống liên kết phù hợp với tải trọng và điều kiện sử dụng, đồng thời giảm nguy cơ lựa chọn sai cỡ ren hoặc sử dụng sai phiên bản.
Các yếu tố cần ưu tiên gồm:
Không nên chọn tai cẩu chỉ dựa vào giá bán, đường kính ren hoặc tải trọng tổng quan của cả dòng sản phẩm.
Đây là điểm nâng bắt bu lông có vòng nâng xoay, dùng để liên kết vật nâng với thiết bị nâng hạ. Sản phẩm được giới thiệu với khả năng xoay 360° và nghiêng tối đa 230°.
Dữ liệu được cung cấp nêu dải ren hệ mét từ M8 đến M150. Quy cách cụ thể và khả năng đặt ren đặc biệt phải được xác nhận theo mã hàng.
WLL thay đổi theo từng phiên bản. Bảng tham khảo có mức cao nhất 50 tấn, nhưng cần đối chiếu catalogue chính thức và điều kiện nâng thực tế trước khi sử dụng.
Khả năng chịu lực theo phương nghiêng hoặc bên phải được xác nhận bằng bảng WLL và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không mặc định tải bên có cùng WLL với tải thẳng đứng.
Thông tin sản phẩm đề cập các tùy chọn này theo yêu cầu. Cần xác nhận khả năng cung cấp, bước ren, dung sai và chiều dài ren với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
Không nên kết luận chỉ từ tên dòng sản phẩm. Cần yêu cầu hồ sơ áp dụng cho đúng model, nhà sản xuất và lô hàng trước khi công bố tiêu chuẩn hoặc chứng chỉ.
Khách hàng nên cung cấp cỡ ren, bước ren, chiều dài ren, trọng lượng vật nâng, số điểm nâng, góc dây, bản vẽ lắp đặt và yêu cầu chứng từ. Những thông tin này giúp nhà cung cấp xác định phiên bản phù hợp.
TATEKSAFE hướng đến việc cung cấp thiết bị an toàn và phụ kiện công nghiệp cho nhà máy, doanh nghiệp sản xuất, đơn vị bảo trì, nhà thầu cơ điện và đơn vị chế tạo máy.
Khi yêu cầu tư vấn tai cẩu xoay YiYUN YD083, khách hàng nên cung cấp đầy đủ yêu cầu về tải trọng và lắp đặt để được hỗ trợ lựa chọn đúng phiên bản. Với những ứng dụng tải trọng lớn hoặc phương án nâng nhiều điểm, nên cung cấp bản vẽ bố trí điểm nâng để người có chuyên môn đánh giá.
Thông tin liên hệ:
Kết luận: Tai cẩu xoay đa năng YiYUN YD083 là dòng điểm nâng bắt bu lông được giới thiệu với khả năng xoay 360°, nghiêng tối đa 230° và nhiều lựa chọn kích thước. Để sử dụng đúng và an toàn, cần lựa chọn theo WLL của đúng mã, kiểm tra quy cách ren, điều kiện lắp đặt và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tai cẩu xoay đa năng YiYUN YD083 |
| Tên tiếng Anh | Universal Swivel Hoist Ring |
| Thương hiệu | YiYUN |
| Dòng sản phẩm | YD083 |
| Cơ cấu chuyển động | Xoay 360°, nghiêng tối đa 230° theo thông tin dòng sản phẩm |
| Kết nối | Bu lông ren |
| Dải ren | M8–M150 theo bảng thông số được cung cấp |
| Dải WLL | Bảng dữ liệu được cung cấp có model đến 50 tấn; cần xác nhận theo catalogue đúng phiên bản |
| Hệ số an toàn | 4:1 theo thông tin sản phẩm |
| Vật liệu | Tài liệu được cung cấp ghi 42CrMo và 25MnV; cần xác nhận vật liệu theo từng bộ phận |
| Kiểu ren | Ren hệ mét; các tùy chọn ren mịn, UNC, UNF, BSW cần xác nhận khi đặt hàng |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE |
| Ứng dụng chính | Nâng khuôn, đồ gá, máy móc, thiết bị và cấu kiện công nghiệp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá