Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | ABFS650-150 |
| Kích thước danh định (DN) | DN150 (Ø150 mm) |
| Áp suất làm việc tối đa | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 80°C |
| Kết nối | Wafer – Lắp giữa hai mặt bích |
| Chuẩn thiết kế | EN 593 / ISO 7005-1 / EN 1092-1 |
| Chiều dài lắp đặt (Face-to-Face) | EN 558-1 / ISO 5752 – Series 20 |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện ≥ 300 μm chống ăn mòn |
| Hộp tín hiệu | Công tắc hành trình cơ – Tiếp điểm khô |
| Model | Kích thước DN (mm) | Áp suất làm việc (bar) | Áp suất thử thân (bar) | Áp suất thử ghế (bar) | Kích thước A (mm) | B (mm) | C (mm) | Do (mm) | G (mm) | L (mm) | Số lỗ & đường kính bulong |
| ABFS650-50 | 50 | 16 | 24 | 17.6 | 108 | 43 | 34 | 63 | 110 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-65 | 65 | 16 | 24 | 17.6 | 112 | 46 | 34 | 73 | 120 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-80 | 80 | 16 | 24 | 17.6 | 114 | 46 | 34 | 89 | 130 | 38 | 4 x Ø14 mm |
| ABFS650-100 | 100 | 16 | 24 | 17.6 | 127 | 52 | 34 | 110 | 150 | 38 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-125 | 125 | 16 | 24 | 17.6 | 176 | 107 | 56 | 123 | 180 | 59 | 4 x Ø19 mm |
| ABFS650-150 | 150 | 16 | 24 | 17.6 | 190 | 113 | 56 | 141 | 190 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-200 | 200 | 16 | 24 | 17.6 | 208 | 120 | 56 | 175 | 210 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-250 | 250 | 16 | 24 | 17.6 | 226 | 127 | 56 | 215 | 240 | 59 | 4 x Ø22 mm |
| ABFS650-300 | 300 | 16 | 24 | 17.6 | 241 | 140 | 56 | 255 | 270 | 59 | 4 x Ø22 mm |

| Bộ phận | Vật liệu | Ưu điểm nổi bật |
| Thân van (Body) | Gang cầu (Ductile Iron – FCD450) | Chịu áp lực cao, không biến dạng, sơn phủ epoxy chống ăn mòn |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu bọc EPDM | Tăng độ kín, giảm ma sát, chống ăn mòn nhẹ |
| Trục (Shaft) | Inox SS304 | Bền cơ học, chống gỉ tốt trong môi trường ẩm/nước thải |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM | Độ kín tuyệt đối, đàn hồi tốt, phù hợp nước sạch/nước thải |
| Bạc trục (Bearing) | PTFE | Ma sát thấp, tăng tuổi thọ, chống mài mòn |
| Hộp tín hiệu (Signal Box) | Gang/nhôm phủ epoxy | Kín nước, chống bụi, đạt chuẩn IP65 |
| Ngành | Ứng dụng cụ thể |
| PCCC – chữa cháy | Van khóa vùng có tín hiệu – giám sát van chính cho sprinkler |
| Xử lý nước – cấp thoát | Kiểm soát lưu lượng, đóng/mở nguồn cấp nước |
| Nhà máy – công nghiệp | Điều khiển van tuyến chính trong hệ thống nước làm mát, khí nén |
| Tòa nhà cao tầng | Giám sát và vận hành từ xa trong hệ thống BMS/HVAC |