
| Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| Thân van (Body) | Gang cầu EN-GJS-500 (GCG50) | EN 1563 |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu EN-GJS-500 (GCG50) phủ epoxy | EN 1563 |
| Trục (Stem) | Thép không gỉ Inox 304 / 316 | ASTM A182 |
| Đệm kín (Seat) | EPDM hoặc NBR | ISO 4633 |
| Lớp phủ | Epoxy tĩnh điện (FBE) | Độ dày tùy chỉnh |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 80°C | Phù hợp nước, khí, chất lỏng trung tính |

| Model | DN (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | k (mm) | n x Øl | M (mm) | L (mm) |
| ABF600-50 | 50 | 32 | 126 | 80 | 125 | 4 x 19 | 190 | 43 |
| ABF600-65 | 65 | 32 | 139 | 85 | 145 | 4 x 19 | 190 | 46 |
| ABF600-80 | 80 | 32 | 157 | 95 | 160 | 4 x 19 | 230 | 46 |
| ABF600-100 | 100 | 32 | 167 | 114 | 180 | 4 x 19 | 255 | 52 |
| ABF600-125 | 125 | 32 | 180 | 127 | 210 | 4 x 19 | 255 | 56 |
| ABF600-150 | 150 | 32 | 203 | 139 | 240 | 4 x 23 | 255 | 56 |
| ABF600-200 | 200 | 45 | 228 | 175 | 295 | 4 x 23 | 355 | 60 |
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
| Thiết kế | EN 593, BS 5155 |
| Kết nối | Wafer Type ISO 7005-1, EN 1092-1 |
| Khoảng cách mặt bích (Face to Face) | EN 558, ISO 5752 |
| Đánh dấu (Marking) | EN 19 |
| Thử áp lực | EN 12266-1 |
| Bảo vệ ăn mòn | Sơn epoxy tĩnh điện trong & ngoài |
| Thông số | Giá trị (Bar) |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Thử kín thân (Body/Shell Test) | 24 bar |
| Thử kín đệm (Seat Test) | 17.6 bar |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Tìm hiểu Van Bướm Tay Gạt DN80 ARV ABF600-80, dòng wafer PN16 cho hệ thống trung áp. Đóng/mở nhanh, điều tiết dòng chảy hiệu quả. Xem ngay báo giá tốt nhất! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Van Bướm Tay Gạt DN80 ARV ABF600-80 - Hiệu Suất & Bền Bỉ |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 12/06/2026 |