ARV ABF600B-300 là van bướm tay quay dạng Wafer tiêu chuẩn PN10/16, đường kính danh nghĩa DN300 (12 inch), thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn, nơi yêu cầu độ kín cao, dễ thao tác và độ bền vượt trội. Van được trang bị hộp số trợ lực (gearbox), cho phép vận hành mượt mà, chính xác và an toàn – ngay cả khi hệ thống đang chịu áp lực lớn.
🛠️ Tổng Quan Sản Phẩm
Van bướm DN300 – model ARV ABF600B-300 là loại van dạng wafer với cơ cấu tay quay kèm hộp số trợ lực (gearbox) giúp vận hành nhẹ nhàng và chính xác. Được thiết kế để lắp đặt giữa hai mặt bích theo tiêu chuẩn PN10/PN16, van phù hợp trong các hệ thống truyền dẫn lưu chất có đường kính lớn, đòi hỏi độ kín cao và vận hành tin cậy.
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan
| Thông số | Giá trị |
| Model | ARV ABF600B-300 |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 (Ø300 mm) |
| Kiểu kết nối | Wafer (lắp giữa hai mặt bích) |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ làm việc | –45°C đến +120°C (EPDM), lên đến +200°C (Viton) |
| Cơ cấu vận hành | Tay quay kèm hộp số (Gear Operator) |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch, nước thải, khí, nước muối, hóa chất nhẹ |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155, EN 593, API 609 |
| Mặt bích tương thích | DIN, BS, ANSI, JIS |

📐 Kích Thước Chi Tiết – Van Bướm Tay Quay ARV ABF600B (PN10/PN16)
| DN | A | B | C | D (PN10) | D1 (PN16) | E | F | G | n–ØP (PN10) | n–ØP (PN16) | H1 | L | L1 | X1 |
| 50 | 141 | 61 | 56 | 125 | 125 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 43 | 145 | 62 |
| 65 | 153 | 61 | 56 | 145 | 145 | 11 | 70 | 90 | 4 × Ø19 | 4 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 80 | 163 | 61 | 56 | 160 | 160 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 46 | 145 | 62 |
| 100 | 179 | 106 | 56 | 180 | 180 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 52 | 145 | 62 |
| 125 | 193 | 93 | 60 | 210 | 210 | 11 | 70 | 90 | 8 × Ø19 | 8 × Ø19 | 134 | 56 | 145 | 62 |
| 150 | 203 | 93 | 60 | 240 | 240 | 14 | 70 | 90 | 8 × Ø23 | 8 × Ø23 | 134 | 56 | 145 | 62 |
| 200 | 247 | 174 | 71 | 295 | 295 | 18 | 102 | 132 | 8 × Ø23 | 12 × Ø23 | 162 | 60 | 215 | 71 |
| 250 | 261 | 214 | 75 | 350 | 355 | 22 | 122 | 132 | 12 × Ø23 | 12 × Ø28 | 185 | 68 | 215 | 71 |
| 300 | 284 | 253 | 75 | 400 | 410 | 22 | 122 | 132 | 12 × Ø23 | 12 × Ø28 | 215 | 78 | 216 | 71 |
🧩 Chú Giải Các Ký Hiệu
- A, B, C: Kích thước tổng thể của thân van
- D, D1: Đường kính mặt bích tiêu chuẩn PN10 / PN16
- E, F, G: Kích thước lắp đặt lỗ bu-lông
- n–ØP: Số lượng và đường kính lỗ bu-lông
- H1: Chiều cao từ tâm trục đến đỉnh
- L: Chiều dài thân van
- L1: Tổng chiều dài bao gồm hộp số tay quay
- X1: Khoảng cách từ trục điều khiển đến đáy
📏 Face-to-face: Theo chuẩn ISO 5752 Series 20 (short pattern)
🧱 Cấu Tạo Vật Liệu – Đảm Bảo Hiệu Suất Lâu Dài
| Bộ phận | Vật liệu | Tính năng nổi bật |
| Thân van (Body) | Gang cầu GGG50 phủ epoxy ≥250µm | Bền, chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt |
| Đĩa van (Disc) | Gang cầu phủ epoxy / Inox 304 / Bronze | Kháng hóa chất, áp lực cao |
| Gioăng làm kín (Seat) | EPDM / NBR / Viton | Kín hoàn toàn, tuổi thọ cao |
| Trục trên / dưới | Inox 410 (tùy chọn SS304) | Chống gỉ, cứng, vận hành ổn định |
| Bạc trục | PTFE (Teflon) | Giảm ma sát, chống mài mòn |
| Vòng đệm O-ring | NBR | Ngăn rò rỉ trục hiệu quả |
| Hộp số – Tay quay | Gang đúc nhôm / thép phủ epoxy | Tăng lực xoắn – vận hành nhẹ – bền |
✅ Ưu Điểm Kỹ Thuật
🔄 Vận hành ổn định với lực nhỏ nhờ hộp số tỷ số truyền cao.
🔒 Kín nước tuyệt đối – kể cả ở áp lực danh định PN16.
⚙️ Thiết kế nhỏ gọn dạng wafer – dễ lắp đặt, tháo gỡ, bảo trì.
🧲 Chống ăn mòn tốt, sơn epoxy cao cấp phù hợp môi trường nước thải, nước muối.
🛠️ Tương thích nhiều tiêu chuẩn, dễ thay thế trong hệ thống sẵn có.
🌐 Ứng Dụng Tiêu Biểu
| Ngành ứng dụng | Vai trò của van |
| Cấp thoát nước đô thị | Van ngắt hoặc điều tiết chính trong tuyến DN300 |
| Nhà máy xử lý nước thải | Kiểm soát dòng chảy bể phản ứng, bể chứa lớn |
| PCCC công nghiệp | Van khóa trục chính đầu máy bơm, van đầu hệ sprinkler |
| HVAC – công trình cao tầng | Điều tiết lưu lượng nước lạnh/hot water trung tâm |
| Nhà máy, khu công nghiệp | Ứng dụng cho bồn, tank, hệ thống dẫn nước hóa chất nhẹ |
🔄 Tùy Chọn Nâng Cấp Theo Nhu Cầu
- Đĩa van bằng Inox 316 hoặc Nhôm Bronze cho hóa chất đặc biệt
- Seat Viton – chống nhiệt cao và hóa chất mạnh
- Truyền động điện / khí nén – thay tay quay khi cần tự động hóa
- Tùy chỉnh lớp sơn phủ FBE (Fusion Bonded Epoxy) hoặc Rilsan chống ăn mòn cao cấp
📊 BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT VAN BƯỚM TAY QUAY ARV ABF600B (DN50–DN300)
| Thông số / Size | DN50 | DN65 | DN80 | DN100 | DN125 | DN150 | DN200 | DN250 | DN300 |
| Model | ABF600B-050 | ABF600B-065 | ABF600B-080 | ABF600B-100 | ABF600B-125 | ABF600B-150 | ABF600B-200 | ABF600B-250 | ABF600B-300 |
| Kiểu kết nối | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer | Wafer |
| Áp lực làm việc | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 | PN10/16 |
| Thân van | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy | GGG50 phủ epoxy |
| Đĩa van | GGG50 / Inox (tuỳ chọn) | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox | GGG50 / Inox |
| Seat (gioăng) | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR | EPDM / NBR |
| Trục van | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 | Inox 410 / 431 |
| Chiều dài (L) | 43 mm | 46 mm | 49 mm | 56 mm | 64 mm | 78 mm | 102 mm | 114 mm | 114 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 165 mm | 185 mm | 200 mm | 220 mm | 250 mm | 285 mm | 340 mm | 395 mm | 400 mm |
| Mô-men xoắn (Nm) | ~20 | ~25 | ~30 | ~35 | ~40 | ~66 | ~95 | ~145 | ~200 |
| Lắp bích tương thích | EN1092-2 / JIS / ANSI / BS | (tất cả size đều tương thích) | |||||||
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +80°C (tuỳ vật liệu gioăng) | ||||||||
| Hướng lắp đặt | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng | Ngang / Đứng |
📞 Tư Vấn & Báo Giá Dự Án
Chúng tôi cung cấp đầy đủ các dịch vụ từ tư vấn chọn van phù hợp, gửi bản vẽ kỹ thuật, đến cung cấp hàng số lượng lớn cho công trình.
✔️ Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu
✔️ Hồ sơ đầy đủ: CO, CQ, bản vẽ CAD
✔️ Giao hàng nhanh – Giá cạnh tranh
🌐 Website: https://tanthekimsafety.com
📧 Email: tanthekim@gmail.com
📞 Hotline: 09012.124.679
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lắp đặt van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu cho hệ thống của bạn.
Van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo hiệu suất và độ bền cao. Với thiết kế wafer và cơ cấu tay quay kèm hộp số trợ lực, van này phù hợp cho các hệ thống công nghiệp đòi hỏi độ kín cao và vận hành tin cậy.
Van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ kín cao và vận hành tin cậy. Đối tượng sử dụng chính của van này bao gồm:
Van này phù hợp với các kỹ sư cơ khí, kỹ sư HSE, quản lý mua hàng, và chủ nhà máy cần giải pháp điều tiết lưu chất ổn định và độ kín cao.
Van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với vật liệu cao cấp và thiết kế chuyên dụng, van này đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài.
Có, van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các hệ thống nước thải. Với thân van làm từ gang cầu GGG50 phủ epoxy và đĩa van làm từ gang cầu phủ epoxy hoặc Inox 304, van này đảm bảo khả năng chống ăn mòn cao và độ bền lâu dài.
Van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -45°C đến +200°C, tùy thuộc vào vật liệu gioăng làm kín. Với gioăng EPDM, nhiệt độ hoạt động là từ -45°C đến +120°C, trong khi với gioăng Viton, nhiệt độ hoạt động có thể lên đến +200°C.
Có, van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300 phù hợp với các hệ thống PCCC công nghiệp. Van này có thể được sử dụng làm van khóa trục chính đầu máy bơm hoặc van đầu hệ sprinkler, đảm bảo độ kín và vận hành tin cậy trong các tình huống khẩn cấp.
Để bảo trì van bướm tay quay DN300 ARV ABF600B-300, bạn nên thực hiện kiểm tra định kỳ các bộ phận như gioăng làm kín, trục van, và hộp số trợ lực. Thay thế các phụ tùng bị mòn hoặc hỏng hóc để đảm bảo van luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất. Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì và sửa chữa chuyên nghiệp để hỗ trợ bạn.
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
| Model | ARV ABF600B-300 | Van bướm tay quay DN300 |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 (Ø300 mm) | Kích thước đường ống phù hợp |
| Kiểu kết nối | Wafer (lắp giữa hai mặt bích) | Thiết kế lắp đặt giữa hai mặt bích theo tiêu chuẩn PN10/PN16 |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 | Áp suất làm việc tối đa |
| Nhiệt độ làm việc | -45°C đến +120°C (EPDM), lên đến +200°C (Viton) | Phạm vi nhiệt độ hoạt động |
| Vật liệu thân van | Gang cầu (GGG50) / Thép không gỉ (SS304) | Vật liệu chế tạo thân van |
| Vật liệu đĩa van | Thép không gỉ (SS304) / Cao su EPDM | Vật liệu chế tạo đĩa van |
| Kiểu vận hành | Tay quay kèm hộp số trợ lực (gearbox) | Cơ cấu vận hành nhẹ nhàng và chính xác |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá