Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| TRỤ NỔI | |||
| 1. | Áp suất làm việc – Working presure | KG/cm2 | 10 |
| 2. | ÁP suất thử – Test pressure | KG/cm2 | 20 |
| 3 | Hành trình của van – Trip of valve | mm | 30 |
| 4. | Chiều cao của trụ (tính từ đỉnh cao nhất đến đáy đế van khi van đóng kín) | ||
| – High of fire hydrant (top valve root when closing valve) | mm | 1175 | |
| 5. | Số vòng quay cần thiết để mở hết hành trình của van | ||
| – Number of cicle for open valve | Vòng | 5 | |
| 6. | Đường kính trong của thân trụ – Inside diameter of fire hydrant | mm | 125 |
| 7. | Đườnh kính trong của họng ra – Inside diameter of taked valve | ||
| – Họng lớn – Big valve | mm | 110 | |
| – Họng nhỏ – Small valve | mm | 69 | |
| 8. | Kích thước bích nối của thân trụ dưới (ct số 19) – Bero of connect flanged of under fire hydrant | ||
| – Đường kính vòng tâm lỗ bắt bu lông – Diameter of centre hole bolt | mm | 280 | |
| – Đườngkính lỗ bắt bu lông – Diameter of hole bolt | mm | 22 | |
| – Số lỗ chia đều – Number of hole | Lỗ | 8 | |
| 9. | Chìa khoá đóng, mở chuyên dùng – Five, sided wrench | z/s | 5/22 |
| 10. | Khối lượng 1 bộ – Total weight | Kg | 110 |
| TÊN CHI TIẾT | SL | VẬT LIỆU |
| Gioăng bích kín | 01 | Bột Amiăng |
| Gioăng họng to | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Chốt hãm họng to | 01 | Thép 35 |
| Đệm cao su | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Họng to | 01 | Thép 35 |
| Nắp họng to | 01 | Gang C418-36 |
| Xích bảo vệ nắp họng | 03 | Thép CT3 |
| Mắt xích 1 | 01 | Thép CT3 |
| Bu lông M6x40 | 01 | Thép 35 |
| Trục van | 01 | Thép 45 |
| Ống chặn | 01 | Thép 35 |
| Chốt hãm ống chặn | 01 | Thép CT3 |
| Vòng đệm | 01 | Thép CT3 |
| Cánh chặn | 01 | Thép CT3 |
| Chốt trụ | 01 | Thép CT3 |
| Bạc ren II | 01 | Thép 3×13 |
| Trục ren | 01 | Thép 3×13 |
| Bạc | 01 | Thép CT3 |
| Bu lông hãm | 01 | Thép 35 |
| Nắp van | 01 | Gang C415 |
| Vít M8x40 | 04 | Thép 3×13 |
| Gioăng | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Cánh van | 01 | Gang C415 -32 |
| Chốt tán | 01 | Thép CT3 |
| Đệm cao su | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Thân trụ III | 01 | Gang C418-36 |
| Đệm cao su | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Đai ốc M20 | 12 | Thép 35 |
| Vòng đệm 20 | 12 | Thép CT3 |
| Bu lông M20x75 | 12 | Thép 35 |
| Thân trụ II | 01 | Gang 18-36 |
| Đệm cao su | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Đai ốc M16 | 08 | Thép 35 |
| Vòng đệm 16 | 08 | Thép CT3 |
| Bu lông M16x60 | 08 | Thép 35 |
| Thân trụ I | 01 | Gang 18-36 |
| Đệm cao su | 02 | Cao su chịu nhiệt |
| Nắp họng nhỏ | 02 | Gang C418-36 |
| Gioăng họng nhỏ | 02 | Cao su chịu nhiệt |
| Chốt hãm họng nhỏ | 02 | Thép |
| Họng nhỏ | 02 | Thép 35 |
| Đệm cao su | 01 | Cao su chịu nhiệt |
| Đai ốc M12 | 06 | Thép 35 |
| Vòng đệm 12 | 06 | Thép CT3 |
| Bu lông M12x55 | 06 | Thép 35 |
| Bạc Ren I | 01 | Thép 3×13 |
| Kích thước | D | D1 | D2 | d |
| DN100 | 100 | 180 | 220 | 19 |
| DN125 | 125 | 209 | 245 | 19 |