Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thành phần | Vật liệu & đặc điểm nổi bật |
| Thân trụ chính | Gang xám đúc nguyên khối – Chịu va đập, không rò rỉ, hoạt động ổn định trong môi trường áp lực |
| Trục van chính | Đồng hợp kim – Đóng/mở êm, chống ăn mòn và oxy hóa cao |
| Khớp nối DN65 | Nhôm hợp kim – Nhẹ, bền, không bị biến dạng dưới áp lực lớn |
| Bề mặt hoàn thiện | Sơn tĩnh điện màu đỏ PCCC, bám chắc, chống phai màu, chống rỉ sét trong điều kiện ngoài trời |
| Van một chiều | Tích hợp giúp chống chảy ngược – bảo vệ an toàn cho hệ thống đường ống |
| Phụ kiện gắn kèm | Bulong, đai siết bằng inox chống gỉ – tăng độ ổn định lắp đặt lâu dài |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Mã sản phẩm | TMHK-4D65-150A |
| Thương hiệu | TOMOKEN |
| Xuất xứ | Việt Nam (Công nghệ Nhật Bản) |
| Môi trường làm việc | Nước |
| Đường kính ngõ vào | 4 x DN65 (tiêu chuẩn khớp nối chữa cháy) |
| Đường kính ngõ ra | DN150 |
| Áp lực làm việc | 2.0 MPa |
| Lưu lượng tiêu chuẩn | 6.058 Lít/phút tại áp suất 0.8 MPa |
| Khối lượng thiết bị | 12.5 kg |
| Vật liệu cấu tạo | Gang xám, đồng hợp kim, nhôm hợp kim, inox chống gỉ |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện màu đỏ đặc trưng ngành PCCC |
| Model | Ngõ vào | Ngõ ra | Lưu lượng | Trọng lượng |
| TMHK-2D65-100A | 2 × DN65 | DN100 | 6058 L/phút @ 0.8Mpa | 12.5 kg |
| TMHK-4D65-150A | 4 × DN65 | DN150 | 6058 L/phút @ 0.8Mpa | 12.5 kg |