Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Phòng cháy chữa cháy (PCCC)
1. Thuật ngữ & Định nghĩa
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Đám cháy Loại A (Chất rắn) | Class A Fire | Đám cháy từ các vật liệu rắn dễ cháy như gỗ, giấy, vải, rác và một số loại nhựa. |
| Đám cháy Loại B (Chất lỏng) | Class B Fire | Đám cháy từ các chất lỏng dễ cháy hoặc chất rắn có thể hóa lỏng như xăng, dầu, sơn, cồn. |
| Đám cháy Loại C (Chất khí) | Class C Fire | Đám cháy liên quan đến các loại khí dễ cháy như Gas (LPG), Hydro, Methane, Acetylene. |
| Đám cháy Loại D (Kim loại) | Class D Fire | Đám cháy từ các kim loại dễ cháy như Magie, Nhôm, Titan, Kali, Natri. |
| Đám cháy Loại K (Dầu mỡ bếp) | Class K Fire | Đám cháy từ dầu ăn, mỡ động thực vật trong các thiết bị nấu nướng tại bếp công nghiệp. |
| Đám cháy thiết bị điện | Electrical Fire | Đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang có điện (thường được gộp vào loại C hoặc E tùy tiêu chuẩn). |
| Bình chữa cháy | Fire Extinguisher | Thiết bị chữa cháy xách tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong tình huống khẩn cấp. |
| Hệ thống báo cháy | Fire Alarm System | Hệ thống tự động phát hiện và cảnh báo khi có dấu hiệu cháy (khói, nhiệt, lửa). |
| Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler | Sprinkler System | Hệ thống chữa cháy bằng nước tự động kích hoạt khi nhiệt độ môi trường đạt đến ngưỡng thiết kế. |
| Diễn tập PCCC | Fire Drill | Hoạt động thực hành các quy trình thoát nạn và chữa cháy định kỳ cho nhân viên. |
| Trụ nước chữa cháy | Fire Hydrant | Điểm kết nối cung cấp nước cho lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp. |
| Đầu báo khói | Smoke Detector | Thiết bị cảm biến phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí. |
| Chăn dập lửa | Fire Blanket | Tấm vải sợi thủy tinh chống cháy dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ hoặc quấn quanh người khi thoát nạn. |
| Cuộn vòi chữa cháy | Fire Hose Reel | Hệ thống vòi nước cố định dùng để dập tắt đám cháy Loại A một cách nhanh chóng. |
| Biển báo thoát hiểm (EXIT) | Emergency Exit Sign | Biển báo chỉ dẫn lối thoát nạn an toàn khi có sự cố khẩn cấp. |
| Cửa chống cháy | Fire Door | Cửa có khả năng chịu nhiệt cao, ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói giữa các khu vực. |
| Hệ thống dập lửa tự động (Khí/Hóa chất) | Fire Suppression System | Hệ thống sử dụng các chất chữa cháy như khí FM-200, Novec 1230 hoặc CO2 để dập tắt đám cháy mà không dùng nước. |
| Lối thoát nạn | Fire Escape Route | Đường di chuyển an toàn từ bất kỳ điểm nào trong tòa nhà đến khu vực an toàn bên ngoài. |
| Đội viên PCCC cơ sở | Fire Warden | Người được giao nhiệm vụ hỗ trợ sơ tán và chữa cháy ban đầu tại nơi làm việc. |
| Hiện tượng cháy bùng (Flashover) | Flashover | Giai đoạn trong đám cháy khi tất cả các vật liệu dễ cháy trong phòng cùng bùng cháy đồng thời do nhiệt độ cao. |
| Hiện tượng nổ ngược (Backdraft) | Backdraft | Sự bùng cháy dữ dội xảy ra khi oxy đột ngột được cấp vào một đám cháy đang thiếu oxy trong không gian kín. |
| Bậc chịu lửa | Fire Resistance Rating | Thời gian (phút hoặc giờ) mà một cấu kiện xây dựng có thể chịu được tác động của lửa mà không bị sụp đổ. |
| Sơn chống cháy | Intumescent Paint | Loại sơn đặc biệt phồng nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép. |
| Van chặn lửa | Fire Damper | Thiết bị lắp trên đường ống thông gió, tự động đóng lại để ngăn lửa và khói lan truyền qua ống. |
| Đèn chiếu sáng sự cố | Emergency Lighting | Hệ thống đèn tự động bật sáng khi mất điện lưới để chỉ dẫn lối thoát nạn. |
2. Checklist Tuân thủ
- Bình chữa cháy có còn niêm phong và kim áp suất ở vạch xanh không?
- Lối thoát nạn có thông thoáng, không bị vật cản che khuất không?
- Hệ thống đèn Exit và đèn sự cố có hoạt động khi mất điện không?
- Họng nước chữa cháy có đầy đủ lăng, vòi và khớp nối không?
- Nhân viên có nắm rõ vị trí các nút nhấn báo cháy gần nhất không?
- Sơ đồ thoát hiểm có được niêm phong và đặt tại vị trí dễ thấy không?
- Hệ thống báo cháy tự động đã được kiểm tra và bảo trì định kỳ chưa?
- Cửa chống cháy có đang ở trạng thái đóng hoặc tự động đóng không?
- Các nguồn nhiệt, nguồn lửa được kiểm soát chặt chẽ theo quy định chưa?
3. Best Practices & Tiêu chuẩn
Phòng ngừa và Kiểm tra (Prevention & Inspection) (TCVN 3890 / NFPA 10)
- Kiểm tra định kỳ hàng tháng tất cả các thiết bị chữa cháy tại chỗ.
- Tổ chức thực tập phương án chữa cháy và cứu nạn cứu hộ ít nhất 1 lần/năm.
- Kiểm soát chặt chẽ các nguồn nhiệt, nguồn lửa và việc hút thuốc trong nhà máy.
- Đảm bảo tất cả nhân viên đều biết cách sử dụng bình chữa cháy xách tay.
Quy tắc sử dụng Bình chữa cháy (PASS Technique) (NFPA Standard)
- P (Pull): Rút chốt an toàn.
- A (Aim): Hướng vòi phun vào gốc lửa.
- S (Squeeze): Bóp cò để phun chất chữa cháy.
- S (Sweep): Quét vòi phun qua lại để dập tắt hoàn toàn.
Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation) (TCVN / OSHA)
- Thiết lập và niêm yết sơ đồ thoát hiểm tại các vị trí dễ thấy.
- Đảm bảo lối thoát nạn luôn thông thoáng và được chiếu sáng đầy đủ.
- Xác định điểm tập kết an toàn (Assembly Point) bên ngoài tòa nhà.
- Thực hiện điểm danh ngay sau khi sơ tán để đảm bảo không ai bị kẹt lại.
Đào tạo và Huấn luyện (Training) (TCVN 136/2020/NĐ-CP)
- Huấn luyện nghiệp vụ PCCC định kỳ cho đội PCCC cơ sở.
- Phổ biến kiến thức PCCC cho toàn bộ cán bộ công nhân viên.
- Cập nhật các quy định pháp luật mới nhất về PCCC và cứu nạn cứu hộ.
