An toàn Dầu khí & Năng lượng
An toàn Dầu khí & Năng lượng
1. Thuật ngữ & Định nghĩa
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Làm việc trong không gian hạn chế | Confined Space Entry | Quy trình vào bồn chứa, đường ống có nguy cơ thiếu oxy hoặc tích tụ khí độc. |
| Thiết bị phòng nổ | Explosion Proof (Ex) | Thiết bị điện được thiết kế để không phát tia lửa gây cháy nổ trong môi trường khí gas. |
| Nhận biết khí H2S | H2S Awareness | Kiến thức về khí Hydro Sulfua cực độc, không màu, có mùi trứng thối ở nồng độ thấp. |
| Giấy phép làm việc nhiệt | Hot Work Permit | Sự phê duyệt bằng văn bản cho các công việc phát tia lửa (hàn, cắt) tại khu vực nguy hiểm. |
2. Checklist Tuân thủ
- Máy đo khí đa chỉ tiêu (O2, LEL, H2S, CO) đã được hiệu chuẩn
- Giấy phép làm việc (PTW) được ký duyệt đầy đủ
- PPE chống cháy (FRC) và thiết bị thở (SCBA) sẵn sàng
- Hệ thống tiếp địa và chống tĩnh điện hoạt động tốt
- Dụng cụ cầm tay loại không phát tia lửa (Non-sparking tools)
- Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp và cứu hộ không gian hạn chế
- Biển báo vùng nguy hiểm Zone 0, 1, 2 được đặt đúng vị trí
3. Best Practices & Tiêu chuẩn
Kiểm soát nguồn cháy nổ (NFPA 70 / ATEX)
- Tuyệt đối không mang điện thoại, bật lửa vào khu vực cấm.
- Sử dụng hệ thống thông gió cưỡng bức khi làm việc trong bồn.
- Thực hiện nối đất (Bonding & Grounding) khi bơm rót nhiên liệu.
An toàn không gian hạn chế (OSHA 1910.146)
- Đo khí tại 3 tầng (trên, giữa, dưới) của bồn chứa.
- Thiết lập hệ thống thông tin liên lạc liên tục với người trực bên ngoài.
- Sử dụng tời cứu hộ và dây đai an toàn để sẵn sàng kéo nạn nhân lên.
