An toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ)
An toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ)
1. Thuật ngữ & Định nghĩa
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Đánh giá rủi ro | Risk Assessment | Quá trình nhận diện các mối nguy, phân tích và đánh giá rủi ro phát sinh từ các mối nguy đó để đưa ra biện pháp kiểm soát. |
| Bệnh nghề nghiệp | Occupational Disease | Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động. |
| Công thái học | Ergonomics | Khoa học về việc thiết kế nơi làm việc, sản phẩm và hệ thống sao cho phù hợp với con người sử dụng chúng. |
| Huấn luyện an toàn | Safety Training | Hoạt động đào tạo nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động. |
| Vệ sinh lao động | Occupational Health | Giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại trong quá trình lao động gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người. |
| Sự cố suýt soát | Near Miss | Sự kiện không mong muốn xảy ra nhưng chưa gây ra thương tích hay thiệt hại về tài sản, nhưng có tiềm năng gây ra. |
| Phân tích an toàn công việc | Job Safety Analysis (JSA) | Phương pháp xác định các mối nguy trong từng bước của một công việc và đưa ra các giải pháp kiểm soát. |
| An toàn, Vệ sinh lao động (ATVSLĐ) | Occupational Safety and Health (OSH) | Lĩnh vực đa ngành liên quan đến việc bảo vệ an toàn, sức khỏe và phúc lợi của những người tham gia vào công việc. |
2. Checklist Tuân thủ
- Đã thực hiện đánh giá rủi ro cho tất cả các vị trí công việc?
- Người lao động đã được huấn luyện ATVSLĐ và có thẻ an toàn hợp lệ?
- Môi trường lao động (tiếng ồn, ánh sáng, bụi, hóa chất) có nằm trong giới hạn cho phép?
- Hệ thống biển báo, nội quy an toàn đã được niêm yết đầy đủ tại nơi làm việc?
- Đã có kế hoạch kiểm tra sức khỏe định kỳ và khám bệnh nghề nghiệp cho nhân viên?
- Các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn đã được kiểm định đầy đủ?
3. Best Practices & Tiêu chuẩn
Cam kết của lãnh đạo (Management Commitment) (ISO 45001:2018)
- Lãnh đạo cao nhất trực tiếp tham gia và chịu trách nhiệm về hiệu quả của hệ thống quản lý ATVSLĐ.
- Cung cấp đầy đủ nguồn lực (nhân lực, tài chính, thiết bị) cho các hoạt động an toàn.
- Thiết lập chính sách ATVSLĐ rõ ràng và phổ biến đến toàn thể nhân viên.
Sự tham gia của người lao động (Worker Participation) (ISO 45001 Clause 5.4)
- Khuyến khích người lao động báo cáo các mối nguy và sự cố suýt soát mà không sợ bị kỷ luật.
- Thành lập mạng lưới an toàn vệ sinh viên tại các tổ, đội sản xuất.
- Tham vấn ý kiến người lao động khi xây dựng quy trình an toàn và đánh giá rủi ro.
Cải tiến liên tục (Continual Improvement) (PDCA Cycle)
- Thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ để tìm ra các điểm không phù hợp.
- Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) của các vụ tai nạn để ngăn ngừa tái diễn.
- Cập nhật các công nghệ và giải pháp an toàn mới nhất vào quy trình sản xuất.
