Ứng phó Thiên tai
Ứng phó Thiên tai
1. Thuật ngữ & Định nghĩa
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Chuẩn bị ứng phó động đất | Earthquake Preparedness | Các biện pháp chuẩn bị trước, trong và sau khi xảy ra rung chấn mặt đất. |
| An toàn bão và lốc xoáy | Hurricane / Tornado Safety | Quy trình bảo vệ tính mạng và tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. |
| Sơ cấp cứu và Hồi sức tim phổi | First Aid & CPR | Các kỹ năng cấp cứu cơ bản để duy trì sự sống cho nạn nhân trước khi y tế chuyên nghiệp đến. |
Tags: Ứng phó Thiên tai
