An toàn Xây dựng
An toàn Xây dựng
1. Thuật ngữ & Định nghĩa
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Bảo vệ chống rơi ngã | Fall Protection (OSHA 1926.501) | Hệ thống các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của việc rơi ngã từ trên cao. |
| Không gian hạn chế | Confined Space (OSHA 1926 Subpart AA) | Không gian có lối ra vào hạn chế, không được thiết kế để làm việc liên tục và có thể chứa khí độc hoặc thiếu oxy. |
| Đào đất và Hào rãnh | Trenching & Excavation | Các biện pháp bảo vệ chống sạt lở đất khi thực hiện các công việc đào sâu. |
| An toàn giàn giáo | Scaffolding Safety | Quy chuẩn về lắp dựng và sử dụng giàn giáo để đảm bảo ổn định và an toàn cho người làm việc trên cao. |
| Phơi nhiễm bụi Silica | Silica Dust Exposure | Nguy cơ hít phải bụi mịn chứa tinh thể silica phát sinh từ việc cắt, mài bê tông, đá, gạch. |
2. Checklist Tuân thủ
- Đã kiểm tra thẻ an toàn giàn giáo (Scafftag) còn hiệu lực?
- Công nhân làm việc trên cao (>2m) có đeo dây đai an toàn và móc đúng điểm neo?
- Khu vực đào sâu (>1.2m) đã có hệ thống chống sạt lở hoặc vát mái chưa?
- Các thiết bị nâng (cần trục, vận thăng) có giấy kiểm định và người vận hành có chứng chỉ?
- Đã có biện pháp che chắn chống vật rơi cho các khu vực bên dưới?
3. Best Practices & Tiêu chuẩn
Quản lý nhà thầu (Contractor Management) (ISO 45001)
- Kiểm tra năng lực an toàn và hồ sơ đào tạo của nhà thầu trước khi cho phép vào công trường.
- Tổ chức họp an toàn đầu giờ (Toolbox Talk) hàng ngày để phổ biến nguy cơ đặc thù.
- Thiết lập hệ thống giấy phép làm việc (Permit to Work) cho các công việc nguy hiểm.
Tags: An toàn Xây dựng
