Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Hạng mục | Thông tin kỹ thuật |
| Tên sản phẩm | Vòi chữa cháy TOMOKEN |
| Model | VJ65-20/16 |
| Đường kính danh nghĩa | DN65 (65 mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 20 mét ± 0.2 m |
| Áp suất làm việc (W.P.) | 1.6 MPa (16 bar) |
| Áp suất thử nghiệm | 2.0 MPa |
| Áp suất phá hủy (B.P.) | 2.4 MPa |
| Vật liệu vỏ ngoài | 40% Filament + 60% Polyester |
| Vật liệu lớp trong | Tráng PVC |
| Nhiệt độ vận hành | −20°C đến +80°C |
| Trọng lượng (không khớp) | ~3.17 kg |
| Khớp nối | Nhôm hợp kim CNC – chuẩn GOST, STORZ, BS… |
| Gia cố đầu vòi | Có lớp HAKAMA chống rách, mài mòn |
| Kiểm định PCCC | QĐ số 3820/KĐ-PCCC-P9 – Bộ Công an |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 5740:2009 |
| Xuất xứ | Việt Nam (Công nghệ Nhật Bản) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tiêu chí | TOMOKEN VJ65-20/16 | Vòi thường |
| Chịu áp lực cao | 1.6 MPa – phá hủy tới 2.4 MPa | Thường chỉ 1.0–1.3 MPa |
| Kết cấu sợi vải | Dệt vòng tròn – không rách, không xô lệch | Dệt dọc – dễ bung rách khi kéo mạnh |
| Lớp tráng PVC | Nguyên sinh – không bong tróc, không mục | Cao su tái chế – nhanh hư hỏng |
| Khớp nối IWAMACHI + CNC | Chống xoắn, kín nước tuyệt đối | Gắn tay – dễ rò rỉ hoặc lệch ren |
| Bảo vệ đầu vòi | Có lớp Hakama gia cố | Không có |
| Khả năng chống mài mòn | Cao – kéo lê vẫn bền | Thấp – dễ mòn, rách vỏ |
| Tuổi thọ | 5–10 năm sử dụng đúng kỹ thuật | 6–12 tháng |