| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | PEX-50H |
| Số vùng hiển thị | 50 vùng báo cháy độc lập (50 LED báo zone) |
| Nguồn cấp | DC 24V (lấy từ tủ trung tâm HOCHIKI) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa chống cháy tự dập tắt (Self-extinguishing resin) |
| Màu sắc | Munsell 5Y6/0.5 – xám nhạt |
| Độ dày mặt vỏ | 3mm |
| Kích thước (W × H × D) | 250mm × 350mm × 65mm |
| Trọng lượng | ~2kg |
| Kết nối thoại nội bộ | Có – SC-PA + Fireman’s Phone |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C (không ngưng tụ) |
| Lắp đặt | Treo tường hoặc âm tường |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Made in Japan) |
| Tủ trung tâm | Mô tả tương thích |
| RPQ-ABW50 | 50 zone báo cháy – kết hợp hoàn hảo với PEX-50H |
| RPQ-ABW45 / ABW40 | Có thể dùng chung PEX-50H hoặc chia nhỏ qua PEX-20H/30H |
| RPS-AAW10 (JE) | Kết nối khi cấu hình lặp zone mở rộng |
| RPV-AAW20 | Hỗ trợ kết hợp qua giao thức zone chỉ thị |
| Khu vực triển khai | Lợi ích khi dùng PEX-50H |
| Trung tâm thương mại lớn | Theo dõi từng gian hàng/khu dịch vụ |
| Tòa nhà phức hợp ≥10 tầng | Giám sát từng tầng, thang thoát hiểm, kho kỹ thuật |
| Bệnh viện đa khoa | Chia zone theo từng khoa/phòng – chỉ thị rõ vị trí cháy |
| Nhà máy, kho công nghiệp | Theo dõi riêng khu sản xuất, văn phòng, bãi xe, hành lang |
| Trường đại học – ký túc xá | Gắn tại khu học tập – ký túc xá – phòng thí nghiệm |
| Model | Số vùng hiển thị | Kích thước (W×H×D) (mm) | Khối lượng | Nguồn cấp | Giao tiếp nội bộ (SC-PA) | Ứng dụng điển hình |
| PEX-05H | 5 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Tầng kỹ thuật, phòng thường trực nhỏ |
| PEX-10H | 10 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Trường học nhỏ, nhà xưởng đơn giản |
| PEX-15H | 15 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Văn phòng trung tầng, showroom |
| PEX-20H | 20 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Chung cư vừa, trường học nhiều khối |
| PEX-25H | 25 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Tòa nhà 6–8 tầng, bệnh viện cấp quận |
| PEX-30H | 30 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Nhà máy lớn, bệnh viện tuyến tỉnh |
| PEX-35H | 35 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Cao ốc văn phòng lớn, tổ hợp thương mại |
| PEX-40H | 40 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Bệnh viện đa khoa, trung tâm hành chính |
| PEX-45H | 45 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Nhà máy đa khu vực, trường đại học lớn |
| PEX-50H | 50 zone | 250 × 350 × 65 | ~2kg | DC 24V | ✅ Có | Tòa nhà phức hợp, khu công nghiệp quy mô lớn |
| Quy mô công trình | Model khuyến nghị |
| Văn phòng nhỏ, showroom, căn hộ mini | PEX-05H |
| Khách sạn mini, trường học nhỏ, ký túc xá | PEX-10H |
| Tòa nhà ≤ 10 tầng, trường học cấp 2–3, nhà máy | PEX-20H |
| Văn phòng đa tầng, bệnh viện tuyến huyện | PEX-30H |
| Trung tâm thương mại, trường đại học, nhà máy | PEX-40H |
| Tổ hợp đa chức năng, sân bay, BMS PCCC | PEX-50H |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá