
| Thông số kỹ thuật | ||
| Palăng xích điện 1 tấn có móc cố định (HHBB01-01) | ||
| Mã sản phẩm | HHBB01-01 | |
| Tải trọng (t) | 1 | |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn (m) | 3 | |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 6,6 | |
| Động cơ nâng | Công suất(kw) | 1,5 |
| Tốc độ quay (vòng/phút) | 1440 | |
| Pha | 3 | |
| Điện áp(v) | 200-660 | |
| Tần số (Hz) | 50/60 | |
| Xích nâng | 1 | |
| Đường kính xích | Ø7.1 | |
| Tải thử nghiệm (t) | 1,25 | |
| Trọng lượng (kg) | 53 | |
| I-Beam(mm) (Loại con chạy điện) | 58-153 | |
| Trọng lượng tăng thêm trên mỗi mét xích (Kgs) | 1.1 | |
| Kiểu | TảI trọng (Tấn) | Chiều cao nâng (M) | Tốc độ nâng (m/phút) | Động cơ nâng | Cấp | Kích thước xích (φ) mm | Trọng lượng tịnh / kg) | ||||
| Công suất (Kw) | Tốc độ quay (vòng/phút) | Pha | Điện áp (V) | Tần số (Hz/s) | |||||||
| HHBB 005-01 | 0,5 | 3 | 6,8 | 0,75 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 6,3 | 46 |
| HHBB 01-01 | 1 | 3 | 6,6 | 1,50 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 7,1 | 53 |
| HHBB 01-02 | 1 | 3 | 3,4 | 0,75 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 6,3 | 50 |
| HHBB 02-01 | 2t | 3 | 6,6 | 3,00 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 10 | 110 |
| HHBB 02-02 | 2t | 3 | 3.3 | 1,50 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 7,1 | 65 |
| HHBB 03-01 | 3t | 3 | 5,4 | 3,00 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 11,2 | 118 |
| HHBB 03-02 | 3t | 3 | 4.4 | 3,00 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 10 | 128 |
| HHBB 03-03 | 3t | 3 | 2.2 | 1,50 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 7,1 | 138 |
| HHBB 05-02 | 5t | 3 | 2.7 | 3,00 | 1440 | 3 | 380 | 50 | M3 | 11,2 | 136 |

| Kiểu | Tải trọng (Tấn) | H | A | B | D | E | I | J | K | L | M | N |
| mm | ||||||||||||
| HHBB 005-01 | 0,5 | 540 | 455 | 240 | 285 | 165 | φ34 | 28 | φ34 | 25 | 19 | 19 |
| HHBB 01-01 | 1 | 650 | 520 | 260 | 300 | 176 | φ42 | 32 | φ42 | 32 | 24 | 24 |
| HHBB 01-02 | 1 | 575 | 455 | 240 | 285 | 165 | φ34 | 28 | φ34 | 25 | 19 | 19 |
| HHBB 02-01 | 2t | 800 | 615 | 295 | 430 | 265 | φ49 | 40 | φ49 | 40 | 30 | 30 |
| HHBB 02-02 | 2t | 835 | 520 | 260 | 300 | 236 | φ49 | 40 | φ49 | 40 | 30 | 30 |
| HHBB 03-01 | 3t | 845 | 615 | 295 | 430 | 265 | φ59 | 48 | φ59 | 48 | 35 | 35 |
| HHBB 03-02 | 3t | 950 | 615 | 295 | 430 | 320 | φ59 | 48 | φ59 | 48 | 35 | 35 |
| HHBB 03-03 | 3t | 950 | 520 | 260 | 350 | 205 | φ59 | 48 | φ59 | 48 | 35 | 35 |
| HHBB 05-02 | 5t | 10:30 | 615 | 295 | 430 | 325 | φ60 | 48 | φ60 | 48 | 43 | 43 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Palăng xích điện móc cố định HHBB được thiết kế cho những ứng dụng có không gian hạn chế. Các thiết bị này cung cấp khả năng vận hành trơn tru, yên tĩnh mà… Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Palăng xích điện 1 tấn có móc cố định KONDO HHBB01-01 |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 13/07/2026 |