| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Khóa & Treo thẻ an toàn | Lockout Tagout (LOTO) | Quy trình an toàn bắt buộc nhằm đảm bảo các nguồn năng lượng nguy hiểm được cách ly hoàn toàn trước khi thực hiện bảo trì. |
| Thiết bị khóa an toàn | Lockout Device | Thiết bị cơ khí sử dụng ổ khóa để giữ thiết bị cách ly năng lượng ở vị trí an toàn, ngăn chặn việc tái cấp năng lượng. |
| Ổ khóa an toàn | Safety Padlock | Ổ khóa chuyên dụng cho LOTO, không dẫn điện, có hệ thống chìa riêng biệt (Keyed Different) để đảm bảo tính cá nhân hóa. |
| Kẹp khóa nhóm | Safety Hasps | Dụng cụ cho phép nhiều nhân viên cùng khóa một điểm cách ly; máy chỉ khởi động khi tất cả các khóa đã được tháo bỏ. |
| Cách ly năng lượng | Energy Isolation | Hành động ngắt kết nối vật lý máy móc khỏi nguồn cấp năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hơi nước). |
| Năng lượng nguy hiểm | Hazardous Energy | Bao gồm điện năng, cơ năng, thủy lực, khí nén, hóa năng, nhiệt năng hoặc năng lượng tích trữ có khả năng gây hại. |
| Nhân viên được ủy quyền | Authorized Employee | Nhân viên đã qua đào tạo bài bản, có trách nhiệm thực hiện quy trình khóa và treo thẻ an toàn trên máy móc. |
| Nhân viên bị ảnh hưởng | Affected Employee | Nhân viên vận hành máy hoặc làm việc trong khu vực có thiết bị đang được bảo trì dưới quy trình LOTO. |
| Khóa nhóm | Group Lockout | Quy trình phối hợp khóa khi nhiều bộ phận (cơ khí, điện, thầu phụ) cùng tham gia bảo trì hệ thống phức tạp. |
| Thẻ cảnh báo an toàn | Tagout Device | Thẻ cảnh báo độ bền cao, ghi rõ thông tin người khóa, ngày giờ và lý do thực hiện, dùng để cảnh báo không vận hành. |
| Cầu dao / Aptomat | Circuit Breaker | Thiết bị ngắt mạch tự động dùng để cách ly nguồn điện; là điểm khóa phổ biến nhất trong an toàn điện. |
| Thiết bị khóa van | Valve Lockout | Thiết thiết bị bao quanh tay quay hoặc cần gạt van, ngăn chặn việc mở van cấp chất lỏng hoặc khí khi sửa chữa. |
| Trạm lưu trữ thiết bị khóa | Lockout Station | Bảng hoặc tủ cố định dùng để lưu trữ tập trung các thiết bị LOTO, giúp nhân viên dễ dàng tiếp cận và kiểm soát số lượng. |
| Hệ thống chìa chủ | Master Key System | Hệ thống quản lý chìa khóa cho phép một chìa chủ mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong một khu vực nhất định. |
| Thiết bị khóa phích cắm | Plug Lockout | Thiết bị bao bọc phích cắm điện, ngăn chặn việc cắm vào ổ điện khi máy móc đang được bảo trì. |
| Thiết bị khóa dây cáp | Cable Lockout | Thiết bị linh hoạt sử dụng dây cáp thép để khóa đồng thời nhiều điểm cách ly năng lượng hoặc các vị trí khó khóa. |
| Thiết bị khóa khí nén | Pneumatic Lockout | Thiết bị ngắt và khóa nguồn cấp khí nén, ngăn chặn áp suất khí gây chuyển động máy đột ngột. |
| Kiểm tra quy trình LOTO | LOTO Audit | Hoạt động đánh giá định kỳ việc tuân thủ quy trình khóa và treo thẻ an toàn tại nhà máy. |
| Khóa mặt bích / Chặn mù | Blind / Flange Lockout | Thiết bị khóa vật lý các mặt bích trên đường ống để ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí nguy hiểm. |
| Khóa bình khí nén | Gas Cylinder Lockout | Thiết bị bao quanh van cổ bình khí, ngăn chặn việc mở van trái phép. |
| Khóa nút nhấn khẩn cấp khổ lớn | Oversized Push Button Lockout | Thiết bị bao bọc các nút nhấn dừng khẩn cấp (E-Stop) hoặc nút nhấn điều khiển khổ lớn. |
| Khóa vô lăng xe nâng / xe tải | Steering Wheel Lockout | Thiết bị khóa vô lăng các phương tiện vận tải công nghiệp, ngăn chặn việc di chuyển xe khi đang bảo trì. |
| Khóa công tắc gạt | Toggle Switch Lockout | Thiết bị nhỏ gọn dùng để khóa các công tắc gạt (Toggle Switch) ở vị trí ON hoặc OFF. |
| Xác minh (Thử lại) | Verification (Try-out) | Bước cuối cùng và quan trọng nhất: Thử khởi động máy sau khi đã khóa để đảm bảo năng lượng đã được cách ly 100%. |
Kiểm tra thiết bị (Equipment Inspection) (OSHA 1910.147(c)(6) / ANSI Z244.1)
Sử dụng thiết bị khóa đúng cách (Proper Use of Devices) (OSHA 1910.147(c)(5))
Giao thức khẩn cấp (Emergency Protocols) (OSHA 1910.147(e)(3))
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Mũ bảo hộ | Hard Hat (ANSI Z89.1) | Bảo vệ đầu khỏi vật rơi hoặc va đập mạnh. Phân loại theo Type (I, II) và Class (G, E, C). |
| Kính bảo hộ | Safety Glasses (ANSI Z87.1) | Bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc vật văng bắn. Phải có dấu Z87+ cho khả năng chống va đập cao. |
| Bảo vệ thính giác | Hearing Protection (NRR) | Giảm tiếng ồn công nghiệp gây hại cho tai. Chỉ số NRR (Noise Reduction Rating) càng cao bảo vệ càng tốt. |
| Quần áo phản quang | High-visibility Clothing (ANSI 107) | Giúp người lao động dễ được nhận diện. Phân loại theo Class (1, 2, 3) dựa trên lượng vật liệu phản quang. |
| Dây đai an toàn toàn thân | Fall Protection Harness (OSHA 1910.140) | Ngăn chặn rơi ngã khi làm việc trên cao. Phải được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng. |
| Quần áo chống hóa chất | Chemical Resistant Suit (EN 14605) | Bảo vệ cơ thể khỏi hóa chất. Phân loại: Type 1 (Kín khí), Type 3 (Chống tia chất lỏng áp suất), Type 4 (Chống văng bắn dạng sương), Type 5/6 (Chống bụi & văng bắn nhẹ). |
| Găng tay bảo hộ | Safety Gloves (EN 388) | Bảo vệ tay khỏi vết cắt, mài mòn, xé rách và đâm xuyên. Chỉ số 4 số dưới biểu tượng EN 388 thể hiện mức độ bảo vệ. |
| Giày bảo hộ | Safety Shoes (ASTM F2413) | Giày có mũi thép/composite bảo vệ chân. Phải có khả năng chống đâm xuyên (PR) và chống tĩnh điện (SD) nếu cần. |
| Mặt nạ phòng độc | Respirator (NIOSH Approved) | Lọc không khí nhiễm độc. Phân loại phin lọc: Đen (Hơi hữu cơ), Trắng (Khí Acid), Vàng (Hơi hữu cơ & Khí Acid), Xanh lá (Amoniac), Olive (Đa năng). |
| Đồ bảo hộ chống hồ quang điện | Arc Flash Protection (NFPA 70E) | Trang phục bảo vệ khỏi nhiệt độ cực cao từ sự cố hồ quang. Phân loại theo PPE Category (1-4). |
| Thiết bị trợ thở độc lập | Self-Contained Breathing Apparatus (SCBA) | Cung cấp khí sạch từ bình nén cho người lao động trong môi trường IDLH (Nguy hiểm tức thời đến tính mạng). |
| Găng tay chịu lạnh âm sâu | Cryogenic Gloves | Găng tay bảo hộ chuyên dụng để thao tác với các chất lỏng cực lạnh như Nitơ lỏng (-196°C). |
| Quần áo chống tĩnh điện | Anti-static / ESD Clothing | Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng linh kiện điện tử nhạy cảm. |
| Thiết bị bảo vệ mu bàn chân | Metatarsal Guards | Tấm bảo vệ gắn ngoài hoặc tích hợp trong giày để bảo vệ xương mu bàn chân khỏi va đập nặng. |
| Kính bảo hộ tia Laser | Laser Safety Glasses | Kính có mắt lọc đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi các bước sóng cụ thể của tia Laser gây mù lòa. |
| Tạp dề bảo hộ | Safety Apron | Bảo vệ phần thân trước khỏi hóa chất, nhiệt độ hoặc vật sắc nhọn. |
| Ống tay bảo hộ | Safety Sleeves | Bảo vệ cánh tay khỏi vết cắt, tia lửa hoặc nhiệt độ cao. |
| Mũ chống va đập nhẹ | Bump Cap | Mũ bảo hộ nhẹ dùng trong không gian hẹp để tránh va chạm đầu vào vật cố định. |
| Mũ trùm đầu bảo hộ | Protective Hood | Bảo vệ toàn bộ đầu và cổ khỏi hóa chất, bụi hoặc nhiệt độ. |
| Xà cạp hàn | Welding Spats | Bảo vệ phần cổ chân và mu bàn chân khỏi tia lửa hàn và kim loại nóng chảy. |
| Tạp dề chì | Lead Apron | Bảo vệ cơ thể khỏi bức xạ tia X hoặc các nguồn phóng xạ khác. |
| Găng tay cao su cách điện | Insulated Rubber Gloves | Găng tay chuyên dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị điện giật khi làm việc với thiết bị đang mang điện. |
| Găng tay chống hóa chất | Chemical Resistant Gloves (EN 374) | Găng tay bảo vệ khỏi sự thẩm thấu và ăn mòn của hóa chất. Phân loại theo mã chữ cái (A-L) tương ứng với loại hóa chất chống được. |
| Áo làm mát | Cooling Vest | Trang phục giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định cho công nhân làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc mặc đồ bảo hộ kín. |
| Kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất | Chemical Splash Goggles | Kính bảo hộ có độ kín khít cao, ngăn chặn chất lỏng văng bắn vào mắt từ mọi hướng. |
| Ống tay chống cắt Kevlar | Kevlar® Cut-Resistant Sleeves | Ống tay bảo vệ cánh tay khỏi các vết cắt sắc lẹm, thường được sử dụng trong ngành kính hoặc gia công kim loại tấm. |
| Quần áo bảo hộ dùng một lần (Loại 5/6) | Disposable Coveralls (Type 5/6) | Quần áo bảo hộ chống bụi mịn (Loại 5) và văng bắn hóa chất nhẹ (Loại 6). |
| Kính che mặt chống hồ quang điện | Arc Flash Face Shield (NFPA 70E) | Tấm che mặt bảo vệ khỏi nhiệt độ và tia cực tím từ hồ quang điện. Phải có chỉ số ATPV (Arc Thermal Performance Value). |
| Giày ủng chống hóa chất | Chemical Resistant Boots (EN 13832) | Giày bảo hộ làm từ vật liệu polymer đặc biệt chống lại sự thẩm thấu của hóa chất lỏng. |
| Dây treo giảm chấn | Fall Arrest Lanyard (ANSI Z359.13) | Dây kết nối giữa dây đai an toàn và điểm neo, tích hợp bộ giảm chấn để giảm lực tác động lên cơ thể khi rơi. |
| Mặt nạ lọc khí cưỡng bức (PAPR) | Powered Air-Purifying Respirator (PAPR) | Hệ thống sử dụng quạt thổi không khí qua phin lọc vào mũ trùm, giúp người đeo hít thở dễ dàng hơn và bảo vệ tốt hơn. |
| Găng tay lưới thép | Chainmail Gloves (EN 1082) | Găng tay làm từ các vòng thép nhỏ đan xen, bảo vệ tuyệt đối khỏi các vết cắt từ dao sắc. |
| Quần áo tráng nhôm (Phản xạ nhiệt) | Aluminized Suit (Heat Reflective) | Trang phục bảo hộ có lớp phủ nhôm để phản xạ tới 90% nhiệt bức xạ trong môi trường nhiệt độ cực cao. |
| Găng tay chống rung | Vibration-Reducing Gloves (ISO 10819) | Găng tay có lớp đệm đặc biệt để giảm thiểu tác động của rung động từ máy móc cầm tay lên tay người lao động. |
| Tấm bảo vệ đầu gối | Knee Pads (EN 14404) | Thiết bị bảo vệ đầu gối khỏi chấn thương khi phải quỳ làm việc lâu trên bề mặt cứng hoặc gồ ghề. |
Lựa chọn PPE (Selection) (OSHA 1910.132 / ANSI Z87.1, Z89.1)
Bảo quản và Bảo trì (Maintenance) (Nhà sản xuất / EN Standards)
Đào tạo và Huấn luyện (Training) (OSHA / EN Standards)
Vệ sinh và Khử khuẩn (Hygiene) (CDC / WHO Guidelines)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Đám cháy Loại A (Chất rắn) | Class A Fire | Đám cháy từ các vật liệu rắn dễ cháy như gỗ, giấy, vải, rác và một số loại nhựa. |
| Đám cháy Loại B (Chất lỏng) | Class B Fire | Đám cháy từ các chất lỏng dễ cháy hoặc chất rắn có thể hóa lỏng như xăng, dầu, sơn, cồn. |
| Đám cháy Loại C (Chất khí) | Class C Fire | Đám cháy liên quan đến các loại khí dễ cháy như Gas (LPG), Hydro, Methane, Acetylene. |
| Đám cháy Loại D (Kim loại) | Class D Fire | Đám cháy từ các kim loại dễ cháy như Magie, Nhôm, Titan, Kali, Natri. |
| Đám cháy Loại K (Dầu mỡ bếp) | Class K Fire | Đám cháy từ dầu ăn, mỡ động thực vật trong các thiết bị nấu nướng tại bếp công nghiệp. |
| Đám cháy thiết bị điện | Electrical Fire | Đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang có điện (thường được gộp vào loại C hoặc E tùy tiêu chuẩn). |
| Bình chữa cháy | Fire Extinguisher | Thiết bị chữa cháy xách tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong tình huống khẩn cấp. |
| Hệ thống báo cháy | Fire Alarm System | Hệ thống tự động phát hiện và cảnh báo khi có dấu hiệu cháy (khói, nhiệt, lửa). |
| Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler | Sprinkler System | Hệ thống chữa cháy bằng nước tự động kích hoạt khi nhiệt độ môi trường đạt đến ngưỡng thiết kế. |
| Diễn tập PCCC | Fire Drill | Hoạt động thực hành các quy trình thoát nạn và chữa cháy định kỳ cho nhân viên. |
| Trụ nước chữa cháy | Fire Hydrant | Điểm kết nối cung cấp nước cho lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp. |
| Đầu báo khói | Smoke Detector | Thiết bị cảm biến phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí. |
| Chăn dập lửa | Fire Blanket | Tấm vải sợi thủy tinh chống cháy dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ hoặc quấn quanh người khi thoát nạn. |
| Cuộn vòi chữa cháy | Fire Hose Reel | Hệ thống vòi nước cố định dùng để dập tắt đám cháy Loại A một cách nhanh chóng. |
| Biển báo thoát hiểm (EXIT) | Emergency Exit Sign | Biển báo chỉ dẫn lối thoát nạn an toàn khi có sự cố khẩn cấp. |
| Cửa chống cháy | Fire Door | Cửa có khả năng chịu nhiệt cao, ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói giữa các khu vực. |
| Hệ thống dập lửa tự động (Khí/Hóa chất) | Fire Suppression System | Hệ thống sử dụng các chất chữa cháy như khí FM-200, Novec 1230 hoặc CO2 để dập tắt đám cháy mà không dùng nước. |
| Lối thoát nạn | Fire Escape Route | Đường di chuyển an toàn từ bất kỳ điểm nào trong tòa nhà đến khu vực an toàn bên ngoài. |
| Đội viên PCCC cơ sở | Fire Warden | Người được giao nhiệm vụ hỗ trợ sơ tán và chữa cháy ban đầu tại nơi làm việc. |
| Hiện tượng cháy bùng (Flashover) | Flashover | Giai đoạn trong đám cháy khi tất cả các vật liệu dễ cháy trong phòng cùng bùng cháy đồng thời do nhiệt độ cao. |
| Hiện tượng nổ ngược (Backdraft) | Backdraft | Sự bùng cháy dữ dội xảy ra khi oxy đột ngột được cấp vào một đám cháy đang thiếu oxy trong không gian kín. |
| Bậc chịu lửa | Fire Resistance Rating | Thời gian (phút hoặc giờ) mà một cấu kiện xây dựng có thể chịu được tác động của lửa mà không bị sụp đổ. |
| Sơn chống cháy | Intumescent Paint | Loại sơn đặc biệt phồng nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép. |
| Van chặn lửa | Fire Damper | Thiết bị lắp trên đường ống thông gió, tự động đóng lại để ngăn lửa và khói lan truyền qua ống. |
| Đèn chiếu sáng sự cố | Emergency Lighting | Hệ thống đèn tự động bật sáng khi mất điện lưới để chỉ dẫn lối thoát nạn. |
Phòng ngừa và Kiểm tra (Prevention & Inspection) (TCVN 3890 / NFPA 10)
Quy tắc sử dụng Bình chữa cháy (PASS Technique) (NFPA Standard)
Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation) (TCVN / OSHA)
Đào tạo và Huấn luyện (Training) (TCVN 136/2020/NĐ-CP)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Đánh giá rủi ro | Risk Assessment | Quá trình nhận diện các mối nguy, phân tích và đánh giá rủi ro phát sinh từ các mối nguy đó để đưa ra biện pháp kiểm soát. |
| Bệnh nghề nghiệp | Occupational Disease | Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động. |
| Công thái học | Ergonomics | Khoa học về việc thiết kế nơi làm việc, sản phẩm và hệ thống sao cho phù hợp với con người sử dụng chúng. |
| Huấn luyện an toàn | Safety Training | Hoạt động đào tạo nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động. |
| Vệ sinh lao động | Occupational Health | Giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại trong quá trình lao động gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người. |
| Sự cố suýt soát | Near Miss | Sự kiện không mong muốn xảy ra nhưng chưa gây ra thương tích hay thiệt hại về tài sản, nhưng có tiềm năng gây ra. |
| Phân tích an toàn công việc | Job Safety Analysis (JSA) | Phương pháp xác định các mối nguy trong từng bước của một công việc và đưa ra các giải pháp kiểm soát. |
| An toàn, Vệ sinh lao động (ATVSLĐ) | Occupational Safety and Health (OSH) | Lĩnh vực đa ngành liên quan đến việc bảo vệ an toàn, sức khỏe và phúc lợi của những người tham gia vào công việc. |
Cam kết của lãnh đạo (Management Commitment) (ISO 45001:2018)
Sự tham gia của người lao động (Worker Participation) (ISO 45001 Clause 5.4)
Cải tiến liên tục (Continual Improvement) (PDCA Cycle)
Bảng tra cứu — hóa chất phổ biến
8 mục
| Hóa chất | Mối nguy | PPE bắt buộc | Biện pháp xử lý sự cố | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
Axit H₂SO₄ | Ăn mòn da, mắt; phản ứng mạnh với nước | Kính face shield, găng tay butyl, tạp dề PVC | Trung hòa bằng soda ash; rửa vùng tiếp xúc 15 phút | Ăn mòn |
NaOH | Ăn mòn sâu, không đau ngay lúc tiếp xúc | Kính kín, găng tay neoprene, ủng chống hóa chất | Rửa nước sạch liên tục ≥ 20 phút; đến cơ sở y tế | Ăn mòn |
Axeton | Dễ cháy, gây mê nhẹ, kích ứng đường hô hấp | Khẩu trang hơi hữu cơ, găng tay butyl, che mắt | Loại bỏ nguồn lửa; thông gió mạnh; dùng cát khô | Dễ cháy |
NH₃ | Khí độc, kích ứng mắt/hô hấp mạnh, cháy nổ | SCBA, găng tay PVC dày, quần áo kín toàn thân | Sơ tán; dùng sương nước trung hòa; gọi PCCC | Độc / Cháy nổ |
Cl₂ | Khí độc nặng hơn không khí — tích tụ tầng thấp | SCBA (không dùng lọc thường), quần áo chống hóa | Sơ tán lên cao; báo động; dùng NaOH loãng trung hòa | Cực độc |
Xăng / Diesel | Dễ cháy nổ, hơi gây mê, ô nhiễm đất/nước | Giày chống tĩnh điện, găng tay nitrile, tránh lửa hở | Ngăn chảy lan; dùng bọt AFFF; không dùng nước | Dễ cháy |
CO | Không màu, không mùi — ngạt thở thầm lặng | Detector CO cá nhân, SCBA khi >35 ppm | Đưa nạn nhân ra ngoài; thở oxy; gọi cấp cứu ngay | Cực độc |
Sơn / Dung môi | VOC tích lũy trong không gian kín, nguy cơ cháy | Mặt nạ lọc hơi hữu cơ, găng tay nitrile, thông gió | Thông gió ngay; dùng cát khô hấp thụ đổ tràn | Dễ cháy / VOC |
Ngưỡng tiếp xúc nghề nghiệp (OEL)
TWA / STEL
| Chất | TWA (8h) | STEL (15 phút) | IDLH | Mức độ |
|---|---|---|---|---|
| CO | 25 ppm | 100 ppm | 1.200 ppm | Cực nguy |
| NH₃ | 25 ppm | 35 ppm | 300 ppm | Nguy hiểm |
| Cl₂ | 0,5 ppm | 1 ppm | 10 ppm | Cực nguy |
| Axeton | 250 ppm | 500 ppm | 2.500 ppm | Trung bình |
| H₂SO₄ (sương) | 0,2 mg/m³ | — | 15 mg/m³ | Nguy hiểm |
TWA = Time-Weighted Average · STEL = Short-Term Exposure Limit · IDLH = Immediately Dangerous to Life or Health (NIOSH)
Thuật ngữ
SDS / MSDS
Safety Data Sheet — Phiếu an toàn hóa chất 16 mục theo GHS/ISO 11014
GHS
Globally Harmonized System — Hệ thống phân loại và ghi nhãn hóa chất toàn cầu
TWA / STEL
Ngưỡng tiếp xúc trung bình 8h / ngắn hạn 15 phút theo OSHA/ACGIH
LEL / UEL
Lower/Upper Explosive Limit — ngưỡng nồng độ bùng cháy của khí/hơi
Điểm chớp cháy
Flash point — nhiệt độ thấp nhất hơi hóa chất có thể bắt lửa khi có nguồn
Tương kỵ
Incompatible — cặp hóa chất phản ứng nguy hiểm khi trộn lẫn hoặc lưu kho gần nhau
Permeation time
Thời gian hóa chất thẩm thấu qua găng tay — chọn găng theo chỉ số này
Biểu tượng GHS
☠Cực độc
🔥Dễ cháy
⚡Oxy hóa
✝Ăn mòn
!Kích ứng
◉Môi trường
Checklist — trước khi làm việc với hóa chất
Đọc và hiểu SDS trước khi sử dụng lần đầu
Xác nhận nhãn GHS còn rõ trên bao bì
Mặc đúng PPE theo yêu cầu SDS mục 8
Kiểm tra hệ thống thông gió hoặc hút cục bộ
Biết vị trí trạm rửa mắt và vòi tắm khẩn cấp
Không lưu kho các hóa chất tương kỵ gần nhau
Có bình chữa cháy phù hợp tại khu vực làm việc
Thông báo cho người giám sát về hóa chất đang dùng
Chuẩn bị vật liệu hấp thụ (cát, mùn cưa) cho đổ tràn
Thải bỏ đúng quy định — không đổ xuống cống
Mẹo AI
Quy tắc tương kỵ cần nhớ
Không bao giờ trộn: axit + bazơ; chất oxy hóa + chất hữu cơ; amoniac + clo; axit + kim loại hoạt động. Lưu kho theo nhóm tương thích, cách nhau ít nhất một ngăn đệm.
Chọn găng tay đúng cách
Nitrile tốt cho dầu/dung môi nhẹ · Butyl cho hóa chất hữu cơ phân cực · Neoprene cho axit/bazơ loãng · PVC dày cho axit/bazơ đặc. Luôn kiểm tra permeation time trên nhãn.
Khí CO — kẻ giết người thầm lặng
Không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí một chút. Triệu chứng ban đầu giống cảm cúm: đau đầu, buồn nôn. Trang bị detector CO cá nhân khi làm việc gần động cơ đốt trong hoặc lò đốt.
Xử lý đổ tràn đúng thứ tự
1. Thông báo và sơ tán · 2. Mặc PPE phù hợp · 3. Ngăn chặn lan rộng · 4. Hấp thụ từ ngoài vào trong · 5. Đóng gói rác thải vào túi/thùng có nhãn · 6. Báo cáo và ghi nhận sự cố.
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| An toàn máy cày/máy kéo | Tractor Safety | Các quy tắc vận hành máy kéo nông nghiệp để tránh lật xe, kẹt vào trục truyền động (PTO). |
| Xử lý thuốc bảo vệ thực vật | Pesticide Handling | Quy trình pha chế, phun xịt và lưu trữ hóa chất nông nghiệp an toàn. |
| Bụi hữu cơ | Organic Dust | Bụi từ ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi có thể gây bệnh phổi hoặc cháy nổ trong silo. |
| Quản lý vật nuôi | Livestock Handling | Kỹ thuật tiếp cận và điều khiển gia súc để tránh bị húc, đá hoặc lây bệnh truyền nhiễm. |
An toàn vận hành máy nông nghiệp (ISO 4254)
Quản lý hóa chất nông nghiệp (FAO Guidelines)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Làm việc trong không gian hạn chế | Confined Space Entry | Quy trình vào bồn chứa, đường ống có nguy cơ thiếu oxy hoặc tích tụ khí độc. |
| Thiết bị phòng nổ | Explosion Proof (Ex) | Thiết bị điện được thiết kế để không phát tia lửa gây cháy nổ trong môi trường khí gas. |
| Nhận biết khí H2S | H2S Awareness | Kiến thức về khí Hydro Sulfua cực độc, không màu, có mùi trứng thối ở nồng độ thấp. |
| Giấy phép làm việc nhiệt | Hot Work Permit | Sự phê duyệt bằng văn bản cho các công việc phát tia lửa (hàn, cắt) tại khu vực nguy hiểm. |
Kiểm soát nguồn cháy nổ (NFPA 70 / ATEX)
An toàn không gian hạn chế (OSHA 1910.146)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| An toàn xe nâng | Forklift Safety | Các quy tắc vận hành xe nâng để tránh lật xe, đâm va hoặc rơi hàng. |
| An toàn kệ hàng | Racking Safety | Quản lý tải trọng và độ ổn định của hệ thống giá kệ cao tầng trong kho. |
| Bốc xếp thủ công | Manual Handling | Kỹ thuật nâng hạ hàng hóa bằng tay để tránh chấn thương cột sống (Ergonomics). |
| An toàn khu vực xuất nhập hàng | Dock Safety | Quản lý rủi ro tại sàn nâng (Dock Leveler) và xe tải khi bốc xếp hàng. |
Vận hành xe nâng an toàn (OSHA 1910.178)
Công thái học trong bốc xếp (NIOSH Lifting Equation)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Đánh giá tác động môi trường (DTM) | Environmental Impact Assessment (EIA) | Quá trình phân tích, dự báo các tác động đến môi trường của dự án đầu tư cụ thể để đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường. |
| Chất thải nguy hại | Hazardous Waste | Chất thải chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, nổ, ăn mòn, độc hại). |
| Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS) | Globally Harmonized System (GHS) | Hệ thống quốc tế về phân loại và ghi nhãn hóa chất, sử dụng các biểu tượng hình học để cảnh báo nguy cơ. |
| Phiếu an toàn hóa chất (SDS) | Safety Data Sheet (SDS/MSDS) | Tài liệu kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính, nguy cơ và biện pháp an toàn khi sử dụng hóa chất. |
| Hệ thống lưu giữ thứ cấp (Đê quây) | Secondary Containment | Cấu trúc (như khay hoặc đê) dùng để chứa các chất lỏng nguy hiểm nếu bồn chứa chính bị rò rỉ hoặc vỡ. |
| Bảng tương thích hóa chất | Chemical Compatibility Matrix | Bảng tra cứu dùng để xác định các loại hóa chất có thể lưu trữ gần nhau mà không gây phản ứng nguy hiểm. |
| Mã số Liên hợp quốc (UN No.) | UN Number | Mã số gồm 4 chữ số dùng để định danh các chất hoặc vật liệu nguy hiểm trong vận chuyển quốc tế. |
| Bộ ứng phó sự cố tràn đổ (Spill Kit) | Spill Response Kit | Tập hợp các dụng cụ (bột hấp thụ, phao quây, gối thấm) dùng để xử lý nhanh các sự cố tràn hóa chất hoặc dầu. |
| Vật liệu hấp thụ & Phao quây | Absorbents & Booms | Các loại vật liệu chuyên dụng để quây chặn và thấm hút hóa chất/dầu tràn trên sàn hoặc mặt nước. |
| Hiệu quả năng lượng | Energy Efficiency | Sử dụng ít năng lượng hơn để cung cấp cùng một mức độ dịch vụ hoặc sản phẩm. |
| Biến tần (VSD/VFD) | Variable Speed Drive (VSD) | Thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện bằng cách thay đổi tần số nguồn điện, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. |
| Hệ thống thu hồi nhiệt | Heat Recovery System | Công nghệ tận dụng nhiệt dư thừa từ quá trình sản xuất hoặc khí thải để làm nóng nước hoặc không khí cấp. |
| Bù hệ số công suất | Power Factor Correction | Kỹ thuật sử dụng tụ bù để cải thiện hiệu suất sử dụng điện, giảm tổn thất năng lượng trên đường dây. |
| Dấu chân Carbon | Carbon Footprint | Tổng lượng khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide và methane) được tạo ra bởi các hoạt động của con người hoặc doanh nghiệp. |
| Xử lý nước thải | Wastewater Treatment | Quy trình loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải để nước có thể được tái sử dụng hoặc xả ra môi trường an toàn. |
| Tiêu chuẩn ISO 14001 | ISO 14001 | Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý môi trường (EMS), giúp tổ chức cải thiện hiệu suất môi trường. |
| Kinh tế tuần hoàn | Circular Economy | Mô hình kinh tế dựa trên việc thiết kế loại bỏ chất thải, giữ cho sản phẩm và vật liệu được sử dụng lâu nhất có thể. |
| Kiểm soát khí thải | Emission Control | Các biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu lượng khí độc hại xả ra bầu khí quyển từ các hoạt động công nghiệp. |
| Phát triển bền vững | Sustainable Development | Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. |
| Bảo tồn đa dạng sinh học | Biodiversity Conservation | Các biện pháp bảo vệ và duy trì sự phong phú của các loài sinh vật và hệ sinh thái trong khu vực dự án. |
| Nghị định thư khí nhà kính | Greenhouse Gas (GHG) Protocol | Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất để đo lường và quản lý lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. |
| Đánh giá vòng đời sản phẩm | Life Cycle Assessment (LCA) | Phương pháp đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm từ khi khai thác nguyên liệu đến khi tiêu hủy (từ nôi đến mộ). |
| Năng lượng tái tạo | Renewable Energy | Năng lượng từ các nguồn tự nhiên có khả năng tự phục hồi như mặt trời, gió, nước, địa nhiệt. |
| Biến chất thải thành năng lượng | Waste-to-Energy (WtE) | Quy trình tạo ra năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc điện từ việc xử lý chất thải. |
| Dấu chân nước | Water Footprint | Tổng lượng nước ngọt được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp. |
| Kiểm tra tuân thủ môi trường | Environmental Compliance Audit | Hoạt động đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp. |
| Quản lý vật liệu nguy hại | Hazardous Material Management (HazMat) | Quy trình kiểm soát việc lưu trữ, vận chuyển và sử dụng các vật liệu có khả năng gây hại cho sức khỏe và môi trường. |
Quản lý chất thải (Waste Management) (ISO 14001 / Luật Bảo vệ Môi trường 2020)
Quản lý Hóa chất Nguy hại (HazMat Management) (GHS / NFPA 704 / SDS)
Tiết kiệm Năng lượng (Energy Saving) (ISO 5001 / Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả)
Tối ưu hóa Hệ thống Khí nén (Compressed Air Optimization) (Energy Efficiency Best Practices)
Ứng phó sự cố môi trường (Emergency Response) (TCVN / ISO 14001)
Sản xuất sạch hơn (Cleaner Production) (UNEP / Ministry of Industry and Trade)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Bảo vệ chống rơi ngã | Fall Protection (OSHA 1926.501) | Hệ thống các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của việc rơi ngã từ trên cao. |
| Không gian hạn chế | Confined Space (OSHA 1926 Subpart AA) | Không gian có lối ra vào hạn chế, không được thiết kế để làm việc liên tục và có thể chứa khí độc hoặc thiếu oxy. |
| Đào đất và Hào rãnh | Trenching & Excavation | Các biện pháp bảo vệ chống sạt lở đất khi thực hiện các công việc đào sâu. |
| An toàn giàn giáo | Scaffolding Safety | Quy chuẩn về lắp dựng và sử dụng giàn giáo để đảm bảo ổn định và an toàn cho người làm việc trên cao. |
| Phơi nhiễm bụi Silica | Silica Dust Exposure | Nguy cơ hít phải bụi mịn chứa tinh thể silica phát sinh từ việc cắt, mài bê tông, đá, gạch. |
Quản lý nhà thầu (Contractor Management) (ISO 45001)
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Quấy rối nơi làm việc | Workplace Harassment | Bất kỳ hành vi không mong muốn nào gây xúc phạm, hạ thấp hoặc đe dọa người khác. |
| Giải quyết xung đột | Conflict Resolution | Kỹ năng và quy trình nhằm tìm ra giải pháp hòa bình cho các bất đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm. |
| Đa dạng và Hòa nhập | Diversity & Inclusion (D&I) | Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, giới tính, độ tuổi và tạo môi trường công bằng cho tất cả mọi người. |
| Quản lý căng thẳng công việc | Workplace Stress Management | Các biện pháp giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tránh tình trạng kiệt sức (Burnout). |
| Thuật ngữ (VN) | Tiếng Anh | Định nghĩa |
| Chuẩn bị ứng phó động đất | Earthquake Preparedness | Các biện pháp chuẩn bị trước, trong và sau khi xảy ra rung chấn mặt đất. |
| An toàn bão và lốc xoáy | Hurricane / Tornado Safety | Quy trình bảo vệ tính mạng và tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. |
| Sơ cấp cứu và Hồi sức tim phổi | First Aid & CPR | Các kỹ năng cấp cứu cơ bản để duy trì sự sống cho nạn nhân trước khi y tế chuyên nghiệp đến. |