TATEKSAFE: Bảo vệ tối ưu trong bảo trì và sửa chữa thiết bị công nghiệp

Tân Thế Kim – Giải pháp bền vững cho công trình hiện đại

Thư viện an toàn

Safety Library
12 danh mục · Cập nhật 13/03/2026
LOTO
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Khóa & Treo thẻ an toàn
Lockout Tagout (LOTO)
Quy trình an toàn bắt buộc nhằm đảm bảo các nguồn năng lượng nguy hiểm được cách ly hoàn toàn trước khi thực hiện bảo trì.Khóa nguồn điện và treo thẻ trước khi thay thế vòng bi băng tải.
Thiết bị khóa an toàn
Lockout Device
Thiết bị cơ khí sử dụng ổ khóa để giữ thiết bị cách ly năng lượng ở vị trí an toàn, ngăn chặn việc tái cấp năng lượng.Thiết bị khóa vạn năng cho các loại tay gạt van bi (Ball Valve Lockout).
Ổ khóa an toàn
Safety Padlock
Ổ khóa chuyên dụng cho LOTO, không dẫn điện, có hệ thống chìa riêng biệt (Keyed Different) để đảm bảo tính cá nhân hóa.Sử dụng ổ khóa thân nhựa Zenex™ chịu nhiệt và hóa chất cho khu vực sản xuất.
Kẹp khóa nhóm
Safety Hasps
Dụng cụ cho phép nhiều nhân viên cùng khóa một điểm cách ly; máy chỉ khởi động khi tất cả các khóa đã được tháo bỏ.Kẹp khóa thép 1-inch cho phép tối đa 6 kỹ thuật viên cùng tham gia bảo trì dây chuyền.
Cách ly năng lượng
Energy Isolation
Hành động ngắt kết nối vật lý máy móc khỏi nguồn cấp năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hơi nước).Khóa van chặn (Gate Valve) trên đường ống hơi áp suất 10 bar.
Năng lượng nguy hiểm
Hazardous Energy
Bao gồm điện năng, cơ năng, thủy lực, khí nén, hóa năng, nhiệt năng hoặc năng lượng tích trữ có khả năng gây hại.Xả áp suất dư trong bình tích áp thủy lực trước khi tháo xi lanh.
Nhân viên được ủy quyền
Authorized Employee
Nhân viên đã qua đào tạo bài bản, có trách nhiệm thực hiện quy trình khóa và treo thẻ an toàn trên máy móc.Trưởng nhóm bảo trì cơ khí thực hiện khóa nguồn năng lượng chính.
Nhân viên bị ảnh hưởng
Affected Employee
Nhân viên vận hành máy hoặc làm việc trong khu vực có thiết bị đang được bảo trì dưới quy trình LOTO.Công nhân đóng gói được thông báo tạm dừng công việc để đội bảo trì kiểm tra máy.
Khóa nhóm
Group Lockout
Quy trình phối hợp khóa khi nhiều bộ phận (cơ khí, điện, thầu phụ) cùng tham gia bảo trì hệ thống phức tạp.Sử dụng hộp khóa nhóm (Group Lock Box) để quản lý chìa khóa cho dự án đại tu nhà máy.
Thẻ cảnh báo an toàn
Tagout Device
Thẻ cảnh báo độ bền cao, ghi rõ thông tin người khóa, ngày giờ và lý do thực hiện, dùng để cảnh báo không vận hành.Treo thẻ "DANGER - DO NOT OPERATE" bằng dây rút nylon chịu lực tối thiểu 50lbs.
Cầu dao / Aptomat
Circuit Breaker
Thiết bị ngắt mạch tự động dùng để cách ly nguồn điện; là điểm khóa phổ biến nhất trong an toàn điện.Sử dụng bộ khóa MCB (Miniature Circuit Breaker) cho tủ điện điều khiển trung tâm.
Thiết bị khóa van
Valve Lockout
Thiết thiết bị bao quanh tay quay hoặc cần gạt van, ngăn chặn việc mở van cấp chất lỏng hoặc khí khi sửa chữa.Khóa van bướm (Butterfly Valve) trên hệ thống làm mát bằng nước chiller.
Trạm lưu trữ thiết bị khóa
Lockout Station
Bảng hoặc tủ cố định dùng để lưu trữ tập trung các thiết bị LOTO, giúp nhân viên dễ dàng tiếp cận và kiểm soát số lượng.Lắp đặt trạm LOTO tại khu vực trung tâm của xưởng cơ khí để kỹ thuật viên sử dụng.
Hệ thống chìa chủ
Master Key System
Hệ thống quản lý chìa khóa cho phép một chìa chủ mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong một khu vực nhất định.Quản lý HSE giữ chìa chủ để mở khóa trong trường hợp khẩn cấp khi nhân viên vắng mặt.
Thiết bị khóa phích cắm
Plug Lockout
Thiết bị bao bọc phích cắm điện, ngăn chặn việc cắm vào ổ điện khi máy móc đang được bảo trì.Khóa phích cắm của máy mài cầm tay để đảm bảo không ai vô tình khởi động máy.
Thiết bị khóa dây cáp
Cable Lockout
Thiết bị linh hoạt sử dụng dây cáp thép để khóa đồng thời nhiều điểm cách ly năng lượng hoặc các vị trí khó khóa.Sử dụng khóa cáp để cố định đồng thời 3 van gạt trên hệ thống đường ống phức tạp.
Thiết bị khóa khí nén
Pneumatic Lockout
Thiết bị ngắt và khóa nguồn cấp khí nén, ngăn chặn áp suất khí gây chuyển động máy đột ngột.Khóa đầu nối nhanh khí nén trước khi thay thế xylanh trên máy đóng gói.
Kiểm tra quy trình LOTO
LOTO Audit
Hoạt động đánh giá định kỳ việc tuân thủ quy trình khóa và treo thẻ an toàn tại nhà máy.Thực hiện kiểm tra đột xuất việc treo thẻ của nhà thầu phụ tại khu vực lò hơi.
Khóa mặt bích / Chặn mù
Blind / Flange Lockout
Thiết bị khóa vật lý các mặt bích trên đường ống để ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí nguy hiểm.Sử dụng khóa mặt bích khi bảo trì bồn chứa hóa chất có tính ăn mòn cao.
Khóa bình khí nén
Gas Cylinder Lockout
Thiết bị bao quanh van cổ bình khí, ngăn chặn việc mở van trái phép.Khóa bình khí Acetylene tại khu vực hàn cắt khi không có người giám sát.
Khóa nút nhấn khẩn cấp khổ lớn
Oversized Push Button Lockout
Thiết bị bao bọc các nút nhấn dừng khẩn cấp (E-Stop) hoặc nút nhấn điều khiển khổ lớn.Khóa nút E-Stop trên máy dập thủy lực trong quá trình thay khuôn.
Khóa vô lăng xe nâng / xe tải
Steering Wheel Lockout
Thiết bị khóa vô lăng các phương tiện vận tải công nghiệp, ngăn chặn việc di chuyển xe khi đang bảo trì.Khóa vô lăng xe nâng điện khi đang thực hiện sạc bình và kiểm tra hệ thống lái.
Khóa công tắc gạt
Toggle Switch Lockout
Thiết bị nhỏ gọn dùng để khóa các công tắc gạt (Toggle Switch) ở vị trí ON hoặc OFF.Khóa công tắc gạt điều khiển hệ thống chiếu sáng nhà kho khi đang sửa chữa đường dây.
Xác minh (Thử lại)
Verification (Try-out)
Bước cuối cùng và quan trọng nhất: Thử khởi động máy sau khi đã khóa để đảm bảo năng lượng đã được cách ly 100%.Nhấn nút Start trên bảng điều khiển sau khi đã khóa nguồn điện để chắc chắn máy không chạy.
PPE
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Mũ bảo hộ
Hard Hat (ANSI Z89.1)
Bảo vệ đầu khỏi vật rơi hoặc va đập mạnh. Phân loại theo Type (I, II) và Class (G, E, C).Sử dụng mũ Class E (Electrical) khi làm việc gần nguồn điện cao thế.
Kính bảo hộ
Safety Glasses (ANSI Z87.1)
Bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc vật văng bắn. Phải có dấu Z87+ cho khả năng chống va đập cao.Đeo kính bảo hộ Z87+ khi vận hành máy mài kim loại.
Bảo vệ thính giác
Hearing Protection (NRR)
Giảm tiếng ồn công nghiệp gây hại cho tai. Chỉ số NRR (Noise Reduction Rating) càng cao bảo vệ càng tốt.Sử dụng chụp tai NRR 30dB khi làm việc trong phòng máy nén khí.
Quần áo phản quang
High-visibility Clothing (ANSI 107)
Giúp người lao động dễ được nhận diện. Phân loại theo Class (1, 2, 3) dựa trên lượng vật liệu phản quang.Mặc áo phản quang Class 3 khi làm việc trên đường cao tốc vào ban đêm.
Dây đai an toàn toàn thân
Fall Protection Harness (OSHA 1910.140)
Ngăn chặn rơi ngã khi làm việc trên cao. Phải được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng.Đeo dây đai an toàn và móc vào điểm neo chịu lực tối thiểu 5000 lbs.
Quần áo chống hóa chất
Chemical Resistant Suit (EN 14605)
Bảo vệ cơ thể khỏi hóa chất. Phân loại: Type 1 (Kín khí), Type 3 (Chống tia chất lỏng áp suất), Type 4 (Chống văng bắn dạng sương), Type 5/6 (Chống bụi & văng bắn nhẹ).Mặc bộ đồ Type 3 (Liquid-tight) khi xử lý sự cố tràn đổ hóa chất lỏng áp suất cao.
Găng tay bảo hộ
Safety Gloves (EN 388)
Bảo vệ tay khỏi vết cắt, mài mòn, xé rách và đâm xuyên. Chỉ số 4 số dưới biểu tượng EN 388 thể hiện mức độ bảo vệ.Sử dụng găng tay EN 388 mức 4544 cho công việc gia công cơ khí nặng.
Giày bảo hộ
Safety Shoes (ASTM F2413)
Giày có mũi thép/composite bảo vệ chân. Phải có khả năng chống đâm xuyên (PR) và chống tĩnh điện (SD) nếu cần.Mang giày bảo hộ ASTM F2413-18 có lót thép chống đâm xuyên trên công trường.
Mặt nạ phòng độc
Respirator (NIOSH Approved)
Lọc không khí nhiễm độc. Phân loại phin lọc: Đen (Hơi hữu cơ), Trắng (Khí Acid), Vàng (Hơi hữu cơ & Khí Acid), Xanh lá (Amoniac), Olive (Đa năng).Sử dụng phin lọc màu đen (Organic Vapor) khi thực hiện công việc phun sơn hoặc dùng dung môi.
Đồ bảo hộ chống hồ quang điện
Arc Flash Protection (NFPA 70E)
Trang phục bảo vệ khỏi nhiệt độ cực cao từ sự cố hồ quang. Phân loại theo PPE Category (1-4).Mặc bộ đồ Category 4 (40 cal/cm²) khi thao tác tại tủ điện trung thế.
Thiết bị trợ thở độc lập
Self-Contained Breathing Apparatus (SCBA)
Cung cấp khí sạch từ bình nén cho người lao động trong môi trường IDLH (Nguy hiểm tức thời đến tính mạng).Đội cứu hộ sử dụng SCBA khi vào bồn chứa hóa chất bị rò rỉ khí độc.
Găng tay chịu lạnh âm sâu
Cryogenic Gloves
Găng tay bảo hộ chuyên dụng để thao tác với các chất lỏng cực lạnh như Nitơ lỏng (-196°C).Sử dụng găng tay chịu lạnh khi chiết nạp Nitơ lỏng tại phòng thí nghiệm.
Quần áo chống tĩnh điện
Anti-static / ESD Clothing
Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng linh kiện điện tử nhạy cảm.Mặc quần áo ESD khi làm việc trong dây chuyền lắp ráp chip bán dẫn.
Thiết bị bảo vệ mu bàn chân
Metatarsal Guards
Tấm bảo vệ gắn ngoài hoặc tích hợp trong giày để bảo vệ xương mu bàn chân khỏi va đập nặng.Công nhân đúc thép sử dụng bảo vệ mu bàn chân để tránh chấn thương do phôi thép rơi.
Kính bảo hộ tia Laser
Laser Safety Glasses
Kính có mắt lọc đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi các bước sóng cụ thể của tia Laser gây mù lòa.Kỹ thuật viên vận hành máy cắt Laser công nghiệp phải đeo kính bảo hộ đúng bước sóng.
Tạp dề bảo hộ
Safety Apron
Bảo vệ phần thân trước khỏi hóa chất, nhiệt độ hoặc vật sắc nhọn.Đeo tạp dề da khi thực hiện công việc hàn hoặc mài kim loại.
Ống tay bảo hộ
Safety Sleeves
Bảo vệ cánh tay khỏi vết cắt, tia lửa hoặc nhiệt độ cao.Sử dụng ống tay chống cắt khi thao tác với các tấm kính lớn.
Mũ chống va đập nhẹ
Bump Cap
Mũ bảo hộ nhẹ dùng trong không gian hẹp để tránh va chạm đầu vào vật cố định.Kỹ thuật viên bảo trì đeo mũ bump cap khi làm việc dưới gầm máy.
Mũ trùm đầu bảo hộ
Protective Hood
Bảo vệ toàn bộ đầu và cổ khỏi hóa chất, bụi hoặc nhiệt độ.Sử dụng mũ trùm đầu chống hóa chất khi vệ sinh bồn chứa chất thải.
Xà cạp hàn
Welding Spats
Bảo vệ phần cổ chân và mu bàn chân khỏi tia lửa hàn và kim loại nóng chảy.Đeo xà cạp da khi thực hiện hàn cắt trên cao để tránh xỉ hàn rơi vào giày.
Tạp dề chì
Lead Apron
Bảo vệ cơ thể khỏi bức xạ tia X hoặc các nguồn phóng xạ khác.Kỹ thuật viên chụp X-ray công nghiệp bắt buộc phải mặc tạp dề chì.
Găng tay cao su cách điện
Insulated Rubber Gloves
Găng tay chuyên dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị điện giật khi làm việc với thiết bị đang mang điện.Sử dụng găng tay cách điện hạ thế Class 0 khi kiểm tra đấu nối tủ điện.
Găng tay chống hóa chất
Chemical Resistant Gloves (EN 374)
Găng tay bảo vệ khỏi sự thẩm thấu và ăn mòn của hóa chất. Phân loại theo mã chữ cái (A-L) tương ứng với loại hóa chất chống được.Sử dụng găng tay Nitrile (mã JKL) khi tiếp xúc với dung môi hữu cơ và n-Heptane.
Áo làm mát
Cooling Vest
Trang phục giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định cho công nhân làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc mặc đồ bảo hộ kín.Công nhân vận hành lò đúc mặc áo làm mát để tránh sốc nhiệt trong ca làm việc.
Kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất
Chemical Splash Goggles
Kính bảo hộ có độ kín khít cao, ngăn chặn chất lỏng văng bắn vào mắt từ mọi hướng.Đeo kính chống văng bắn khi rót Axit từ bình chứa lớn vào bể xi mạ.
Ống tay chống cắt Kevlar
Kevlar® Cut-Resistant Sleeves
Ống tay bảo vệ cánh tay khỏi các vết cắt sắc lẹm, thường được sử dụng trong ngành kính hoặc gia công kim loại tấm.Công nhân xưởng kính đeo ống tay Kevlar khi di chuyển các tấm kính khổ lớn.
Quần áo bảo hộ dùng một lần (Loại 5/6)
Disposable Coveralls (Type 5/6)
Quần áo bảo hộ chống bụi mịn (Loại 5) và văng bắn hóa chất nhẹ (Loại 6).Mặc bộ đồ Type 5/6 khi thực hiện phun sơn hoặc vệ sinh khu vực có bụi Amiăng.
Kính che mặt chống hồ quang điện
Arc Flash Face Shield (NFPA 70E)
Tấm che mặt bảo vệ khỏi nhiệt độ và tia cực tím từ hồ quang điện. Phải có chỉ số ATPV (Arc Thermal Performance Value).Sử dụng kính che mặt ATPV 12 cal/cm² khi kiểm tra tủ điện hạ thế.
Giày ủng chống hóa chất
Chemical Resistant Boots (EN 13832)
Giày bảo hộ làm từ vật liệu polymer đặc biệt chống lại sự thẩm thấu của hóa chất lỏng.Mang ủng PVC/Nitrile khi làm việc trong khu vực xử lý nước thải hóa chất.
Dây treo giảm chấn
Fall Arrest Lanyard (ANSI Z359.13)
Dây kết nối giữa dây đai an toàn và điểm neo, tích hợp bộ giảm chấn để giảm lực tác động lên cơ thể khi rơi.Sử dụng dây treo giảm chấn 6ft khi làm việc trên giàn giáo cao.
Mặt nạ lọc khí cưỡng bức (PAPR)
Powered Air-Purifying Respirator (PAPR)
Hệ thống sử dụng quạt thổi không khí qua phin lọc vào mũ trùm, giúp người đeo hít thở dễ dàng hơn và bảo vệ tốt hơn.Thợ hàn sử dụng mũ trùm PAPR để lọc khói hàn và làm mát khuôn mặt.
Găng tay lưới thép
Chainmail Gloves (EN 1082)
Găng tay làm từ các vòng thép nhỏ đan xen, bảo vệ tuyệt đối khỏi các vết cắt từ dao sắc.Công nhân giết mổ gia súc sử dụng găng tay lưới thép khi pha lóc thịt.
Quần áo tráng nhôm (Phản xạ nhiệt)
Aluminized Suit (Heat Reflective)
Trang phục bảo hộ có lớp phủ nhôm để phản xạ tới 90% nhiệt bức xạ trong môi trường nhiệt độ cực cao.Công nhân sửa chữa lò nung mặc bộ đồ tráng nhôm để tiếp cận khu vực nhiệt độ cao.
Găng tay chống rung
Vibration-Reducing Gloves (ISO 10819)
Găng tay có lớp đệm đặc biệt để giảm thiểu tác động của rung động từ máy móc cầm tay lên tay người lao động.Sử dụng găng tay chống rung khi vận hành máy đục bê tông hoặc máy cưa xích.
Tấm bảo vệ đầu gối
Knee Pads (EN 14404)
Thiết bị bảo vệ đầu gối khỏi chấn thương khi phải quỳ làm việc lâu trên bề mặt cứng hoặc gồ ghề.Thợ lát gạch đeo tấm bảo vệ đầu gối để tránh viêm khớp và chấn thương cơ học.
PCCC
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Đám cháy Loại A (Chất rắn)
Class A Fire
Đám cháy từ các vật liệu rắn dễ cháy như gỗ, giấy, vải, rác và một số loại nhựa.Thiết bị: Bình bột ABC, vòi chữa cháy nước. Quy trình: Phun trực tiếp vào gốc lửa để làm mát và dập tắt hoàn toàn tàn lửa.
Đám cháy Loại B (Chất lỏng)
Class B Fire
Đám cháy từ các chất lỏng dễ cháy hoặc chất rắn có thể hóa lỏng như xăng, dầu, sơn, cồn.Thiết bị: Bình bọt Foam, bình CO2. Quy trình: Phun bao phủ bề mặt để cách ly oxy. Tuyệt đối không dùng nước vì gây loang cháy.
Đám cháy Loại C (Chất khí)
Class C Fire
Đám cháy liên quan đến các loại khí dễ cháy như Gas (LPG), Hydro, Methane, Acetylene.Thiết bị: Bình bột ABC. Quy trình: Ưu tiên khóa van nguồn cấp khí trước khi dập lửa để tránh nguy cơ nổ hỗn hợp khí.
Đám cháy Loại D (Kim loại)
Class D Fire
Đám cháy từ các kim loại dễ cháy như Magie, Nhôm, Titan, Kali, Natri.Thiết bị: Bình bột khô đặc biệt (Class D). Quy trình: Phun bột chuyên dụng để hấp thụ nhiệt. Không dùng nước (gây nổ).
Đám cháy Loại K (Dầu mỡ bếp)
Class K Fire
Đám cháy từ dầu ăn, mỡ động thực vật trong các thiết bị nấu nướng tại bếp công nghiệp.Thiết bị: Bình hóa chất ướt (Wet Chemical). Quy trình: Phun tạo lớp màng xà phòng hóa ngăn cháy lại và làm nguội dầu.
Đám cháy thiết bị điện
Electrical Fire
Đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang có điện (thường được gộp vào loại C hoặc E tùy tiêu chuẩn).Thiết bị: Bình khí CO2, bình bột ABC. Quy trình: Ngắt nguồn điện tổng trước khi tiến hành chữa cháy để tránh giật điện.
Bình chữa cháy
Fire Extinguisher
Thiết bị chữa cháy xách tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong tình huống khẩn cấp.Sử dụng quy trình PASS: Pull (Rút chốt), Aim (Hướng vòi), Squeeze (Bóp cò), Sweep (Quét vòi).
Hệ thống báo cháy
Fire Alarm System
Hệ thống tự động phát hiện và cảnh báo khi có dấu hiệu cháy (khói, nhiệt, lửa).Bao gồm đầu báo khói, nút nhấn khẩn cấp và chuông báo cháy.
Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler
Sprinkler System
Hệ thống chữa cháy bằng nước tự động kích hoạt khi nhiệt độ môi trường đạt đến ngưỡng thiết kế.Đầu phun Sprinkler hướng xuống (Pendent) lắp đặt trong khu vực văn phòng.
Diễn tập PCCC
Fire Drill
Hoạt động thực hành các quy trình thoát nạn và chữa cháy định kỳ cho nhân viên.Tổ chức diễn tập PCCC định kỳ 6 tháng một lần theo quy định.
Trụ nước chữa cháy
Fire Hydrant
Điểm kết nối cung cấp nước cho lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp.Đảm bảo khoảng cách thông thoáng xung quanh trụ nước tối thiểu 0.5m.
Đầu báo khói
Smoke Detector
Thiết bị cảm biến phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí.Lắp đặt tại trần nhà ở các khu vực có nguy cơ cháy cao hoặc lối thoát nạn.
Chăn dập lửa
Fire Blanket
Tấm vải sợi thủy tinh chống cháy dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ hoặc quấn quanh người khi thoát nạn.Dùng chăn dập lửa phủ kín chảo dầu đang cháy trong bếp.
Cuộn vòi chữa cháy
Fire Hose Reel
Hệ thống vòi nước cố định dùng để dập tắt đám cháy Loại A một cách nhanh chóng.Kéo vòi ra khỏi tủ, mở van nước và hướng vòi phun vào gốc lửa.
Biển báo thoát hiểm (EXIT)
Emergency Exit Sign
Biển báo chỉ dẫn lối thoát nạn an toàn khi có sự cố khẩn cấp.Biển báo phải luôn được chiếu sáng và có nguồn điện dự phòng.
Cửa chống cháy
Fire Door
Cửa có khả năng chịu nhiệt cao, ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói giữa các khu vực.Cửa chống cháy phải luôn ở trạng thái đóng hoặc tự động đóng khi có báo cháy.
Hệ thống dập lửa tự động (Khí/Hóa chất)
Fire Suppression System
Hệ thống sử dụng các chất chữa cháy như khí FM-200, Novec 1230 hoặc CO2 để dập tắt đám cháy mà không dùng nước.Lắp đặt hệ thống FM-200 cho phòng máy chủ (Server Room) để bảo vệ thiết bị điện tử.
Lối thoát nạn
Fire Escape Route
Đường di chuyển an toàn từ bất kỳ điểm nào trong tòa nhà đến khu vực an toàn bên ngoài.Lối thoát nạn phải luôn thông thoáng, không bị chặn bởi hàng hóa hay vật cản.
Đội viên PCCC cơ sở
Fire Warden
Người được giao nhiệm vụ hỗ trợ sơ tán và chữa cháy ban đầu tại nơi làm việc.Đội viên PCCC hướng dẫn nhân viên tập trung tại điểm tập kết an toàn (Assembly Point).
Hiện tượng cháy bùng (Flashover)
Flashover
Giai đoạn trong đám cháy khi tất cả các vật liệu dễ cháy trong phòng cùng bùng cháy đồng thời do nhiệt độ cao.Trang bị quần áo chống cháy chuyên dụng để bảo vệ lính cứu hỏa trước nguy cơ flashover.
Hiện tượng nổ ngược (Backdraft)
Backdraft
Sự bùng cháy dữ dội xảy ra khi oxy đột ngột được cấp vào một đám cháy đang thiếu oxy trong không gian kín.Tuyệt đối không mở cửa đột ngột khi thấy khói đen cuộn tròn và cửa nóng ran.
Bậc chịu lửa
Fire Resistance Rating
Thời gian (phút hoặc giờ) mà một cấu kiện xây dựng có thể chịu được tác động của lửa mà không bị sụp đổ.Tường ngăn cháy giữa kho hóa chất và khu vực sản xuất phải có bậc chịu lửa tối thiểu 120 phút.
Sơn chống cháy
Intumescent Paint
Loại sơn đặc biệt phồng nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép.Sơn chống cháy cho các cột thép chịu lực của nhà xưởng để tăng thời gian chịu lửa.
Van chặn lửa
Fire Damper
Thiết bị lắp trên đường ống thông gió, tự động đóng lại để ngăn lửa và khói lan truyền qua ống.Van chặn lửa tự động đóng bằng cầu chì nhiệt khi nhiệt độ trong ống gió vượt quá 72°C.
Đèn chiếu sáng sự cố
Emergency Lighting
Hệ thống đèn tự động bật sáng khi mất điện lưới để chỉ dẫn lối thoát nạn.Kiểm tra pin dự phòng của đèn sự cố hàng tháng để đảm bảo thời gian sáng tối thiểu 90 phút.
ATVSLĐ
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Đánh giá rủi ro
Risk Assessment
Quá trình nhận diện các mối nguy, phân tích và đánh giá rủi ro phát sinh từ các mối nguy đó để đưa ra biện pháp kiểm soát.Thực hiện đánh giá rủi ro trước khi vận hành dây chuyền sản xuất mới.
Bệnh nghề nghiệp
Occupational Disease
Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động.Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn.
Công thái học
Ergonomics
Khoa học về việc thiết kế nơi làm việc, sản phẩm và hệ thống sao cho phù hợp với con người sử dụng chúng.Điều chỉnh độ cao bàn làm việc và ghế ngồi để tránh đau lưng và mỏi cổ.
Huấn luyện an toàn
Safety Training
Hoạt động đào tạo nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động.Tổ chức huấn luyện an toàn nhóm 3 cho công nhân vận hành máy móc nguy hiểm.
Vệ sinh lao động
Occupational Health
Giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại trong quá trình lao động gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người.Đo đạc môi trường lao động (ánh sáng, tiếng ồn, bụi) hàng năm.
Sự cố suýt soát
Near Miss
Sự kiện không mong muốn xảy ra nhưng chưa gây ra thương tích hay thiệt hại về tài sản, nhưng có tiềm năng gây ra.Báo cáo sự cố suýt soát khi một vật nặng rơi xuống ngay cạnh vị trí công nhân đang đứng.
Phân tích an toàn công việc
Job Safety Analysis (JSA)
Phương pháp xác định các mối nguy trong từng bước của một công việc và đưa ra các giải pháp kiểm soát.Thực hiện JSA cho công việc bảo trì trên mái nhà xưởng.
An toàn, Vệ sinh lao động (ATVSLĐ)
Occupational Safety and Health (OSH)
Lĩnh vực đa ngành liên quan đến việc bảo vệ an toàn, sức khỏe và phúc lợi của những người tham gia vào công việc.Tuân thủ Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 trong mọi hoạt động sản xuất.
SPILL
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Ứng phó tràn đổ
Spill Response
Quy trình kỹ thuật nhằm kiểm soát, quây chặn và làm sạch các chất lỏng nguy hiểm bị đổ ra môi trường.Triển khai quy trình ứng phó khi bồn chứa Axit bị rò rỉ tại khu vực kho.
Bộ dụng cụ ứng phó sự cố
Spill Kit
Tập hợp các vật liệu thấm hút và bảo hộ được đóng gói sẵn để xử lý nhanh các vụ tràn đổ.Kiểm tra định kỳ các túi Spill Kit đặt tại trạm cấp dầu diesel.
Phao quây thấm hút
Absorbent Sock
Vật liệu dạng ống dài dùng để quây chặn không cho chất lỏng tràn lan ra diện rộng.Đặt phao quây xung quanh miệng cống thoát nước khi có sự cố tràn dầu.
Chất trung hòa
Neutralizer
Hóa chất dùng để làm mất tính nguy hại của axit hoặc bazơ tràn đổ (đưa pH về mức an toàn).Sử dụng bột trung hòa Axit (màu hồng sang vàng) trước khi thu gom chất lỏng.
NÔNG NGHIỆP
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
An toàn máy cày/máy kéo
Tractor Safety
Các quy tắc vận hành máy kéo nông nghiệp để tránh lật xe, kẹt vào trục truyền động (PTO).Luôn lắp khung chống lật (ROPS) và thắt dây an toàn khi lái máy cày.
Xử lý thuốc bảo vệ thực vật
Pesticide Handling
Quy trình pha chế, phun xịt và lưu trữ hóa chất nông nghiệp an toàn.Đeo mặt nạ lọc độc và găng tay cao su khi pha thuốc trừ sâu.
Bụi hữu cơ
Organic Dust
Bụi từ ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi có thể gây bệnh phổi hoặc cháy nổ trong silo.Sử dụng khẩu trang N95 khi làm việc trong kho chứa ngũ cốc.
Quản lý vật nuôi
Livestock Handling
Kỹ thuật tiếp cận và điều khiển gia súc để tránh bị húc, đá hoặc lây bệnh truyền nhiễm.Thiết kế lối đi và chuồng ép an toàn để tiêm phòng cho bò.
NĂNG LƯỢNG
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Làm việc trong không gian hạn chế
Confined Space Entry
Quy trình vào bồn chứa, đường ống có nguy cơ thiếu oxy hoặc tích tụ khí độc.Phải đo khí và có người giám sát bên ngoài khi vào bồn chứa dầu.
Thiết bị phòng nổ
Explosion Proof (Ex)
Thiết bị điện được thiết kế để không phát tia lửa gây cháy nổ trong môi trường khí gas.Sử dụng đèn pin và bộ đàm chuẩn ATEX/Ex trong khu vực Zone 0.
Nhận biết khí H2S
H2S Awareness
Kiến thức về khí Hydro Sulfua cực độc, không màu, có mùi trứng thối ở nồng độ thấp.Luôn đeo máy đo khí cá nhân khi làm việc tại các giếng dầu.
Giấy phép làm việc nhiệt
Hot Work Permit
Sự phê duyệt bằng văn bản cho các công việc phát tia lửa (hàn, cắt) tại khu vực nguy hiểm.Kiểm tra nồng độ khí cháy (LEL) dưới 5% trước khi cấp phép hàn.
LOGICTICS
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
An toàn xe nâng
Forklift Safety
Các quy tắc vận hành xe nâng để tránh lật xe, đâm va hoặc rơi hàng.Tuân thủ quy tắc 3 điểm khi lên xuống xe nâng.
An toàn kệ hàng
Racking Safety
Quản lý tải trọng và độ ổn định của hệ thống giá kệ cao tầng trong kho.Không bao giờ để hàng vượt quá tải trọng cho phép ghi trên đầu kệ.
Bốc xếp thủ công
Manual Handling
Kỹ thuật nâng hạ hàng hóa bằng tay để tránh chấn thương cột sống (Ergonomics).Uốn cong đầu gối và giữ lưng thẳng khi nâng thùng hàng nặng.
An toàn khu vực xuất nhập hàng
Dock Safety
Quản lý rủi ro tại sàn nâng (Dock Leveler) và xe tải khi bốc xếp hàng.Sử dụng chèn bánh xe (Wheel Chocks) để cố định xe tải tại dock.
MÔI TRƯỜNG
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Đánh giá tác động môi trường (DTM)
Environmental Impact Assessment (EIA)
Quá trình phân tích, dự báo các tác động đến môi trường của dự án đầu tư cụ thể để đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường.Thực hiện báo cáo DTM trước khi xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung.
Chất thải nguy hại
Hazardous Waste
Chất thải chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, nổ, ăn mòn, độc hại).Lưu trữ giẻ lau dính dầu và bóng đèn huỳnh quang hỏng trong thùng chứa chất thải nguy hại có nắp đậy.
Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS)
Globally Harmonized System (GHS)
Hệ thống quốc tế về phân loại và ghi nhãn hóa chất, sử dụng các biểu tượng hình học để cảnh báo nguy cơ.Sử dụng biểu tượng "Ngọn lửa" cho các hóa chất dễ cháy và "Đầu lâu xương chéo" cho chất độc cấp tính.
Phiếu an toàn hóa chất (SDS)
Safety Data Sheet (SDS/MSDS)
Tài liệu kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính, nguy cơ và biện pháp an toàn khi sử dụng hóa chất.Kiểm tra Mục 4 (Sơ cứu) và Mục 8 (PPE) trong SDS trước khi pha trộn hóa chất mới.
Hệ thống lưu giữ thứ cấp (Đê quây)
Secondary Containment
Cấu trúc (như khay hoặc đê) dùng để chứa các chất lỏng nguy hiểm nếu bồn chứa chính bị rò rỉ hoặc vỡ.Thể tích đê quây phải đạt tối thiểu 110% dung tích của bồn chứa lớn nhất bên trong.
Bảng tương thích hóa chất
Chemical Compatibility Matrix
Bảng tra cứu dùng để xác định các loại hóa chất có thể lưu trữ gần nhau mà không gây phản ứng nguy hiểm.Tuyệt đối không để Axit và Bazơ mạnh trong cùng một khay đê quây theo bảng tương thích.
Mã số Liên hợp quốc (UN No.)
UN Number
Mã số gồm 4 chữ số dùng để định danh các chất hoặc vật liệu nguy hiểm trong vận chuyển quốc tế.Mã UN 1203 dùng cho xăng (Gasoline) trên các xe bồn vận chuyển.
Bộ ứng phó sự cố tràn đổ (Spill Kit)
Spill Response Kit
Tập hợp các dụng cụ (bột hấp thụ, phao quây, gối thấm) dùng để xử lý nhanh các sự cố tràn hóa chất hoặc dầu.Bố trí Spill Kit tại khu vực nhập hàng hóa chất và trạm cấp nhiên liệu.
Vật liệu hấp thụ & Phao quây
Absorbents & Booms
Các loại vật liệu chuyên dụng để quây chặn và thấm hút hóa chất/dầu tràn trên sàn hoặc mặt nước.Sử dụng phao quây màu trắng (Oil-only) để hút dầu nổi trên mặt nước mà không hút nước.
Hiệu quả năng lượng
Energy Efficiency
Sử dụng ít năng lượng hơn để cung cấp cùng một mức độ dịch vụ hoặc sản phẩm.Thay thế hệ thống chiếu sáng cũ bằng đèn LED và lắp đặt biến tần cho động cơ công suất lớn.
Biến tần (VSD/VFD)
Variable Speed Drive (VSD)
Thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện bằng cách thay đổi tần số nguồn điện, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể.Lắp biến tần cho hệ thống bơm nước làm mát để giảm tiêu thụ điện khi nhu cầu thấp.
Hệ thống thu hồi nhiệt
Heat Recovery System
Công nghệ tận dụng nhiệt dư thừa từ quá trình sản xuất hoặc khí thải để làm nóng nước hoặc không khí cấp.Sử dụng bộ trao đổi nhiệt để thu hồi nhiệt từ khí thải lò hơi để gia nhiệt nước cấp.
Bù hệ số công suất
Power Factor Correction
Kỹ thuật sử dụng tụ bù để cải thiện hiệu suất sử dụng điện, giảm tổn thất năng lượng trên đường dây.Lắp đặt tủ tụ bù tự động để duy trì hệ số Cosφ > 0.9, tránh bị phạt tiền điện năng phản kháng.
Dấu chân Carbon
Carbon Footprint
Tổng lượng khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide và methane) được tạo ra bởi các hoạt động của con người hoặc doanh nghiệp.Tính toán dấu chân carbon của chuỗi cung ứng để thiết lập mục tiêu Net Zero.
Xử lý nước thải
Wastewater Treatment
Quy trình loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải để nước có thể được tái sử dụng hoặc xả ra môi trường an toàn.Vận hành hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và sản xuất đạt tiêu chuẩn cột A trước khi xả thải.
Tiêu chuẩn ISO 14001
ISO 14001
Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý môi trường (EMS), giúp tổ chức cải thiện hiệu suất môi trường.Doanh nghiệp đạt chứng chỉ ISO 14001:2015 để nâng cao uy tín và tuân thủ pháp luật.
Kinh tế tuần hoàn
Circular Economy
Mô hình kinh tế dựa trên việc thiết kế loại bỏ chất thải, giữ cho sản phẩm và vật liệu được sử dụng lâu nhất có thể.Tái chế phế liệu kim loại và nhựa từ quá trình sản xuất để làm nguyên liệu đầu vào.
Kiểm soát khí thải
Emission Control
Các biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu lượng khí độc hại xả ra bầu khí quyển từ các hoạt động công nghiệp.Lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện và tháp hấp phụ cho lò hơi.
Phát triển bền vững
Sustainable Development
Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.Tích hợp các mục tiêu ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào chiến lược kinh doanh dài hạn.
Bảo tồn đa dạng sinh học
Biodiversity Conservation
Các biện pháp bảo vệ và duy trì sự phong phú của các loài sinh vật và hệ sinh thái trong khu vực dự án.Xây dựng hành lang xanh và trồng cây bản địa xung quanh khuôn viên nhà máy.
Nghị định thư khí nhà kính
Greenhouse Gas (GHG) Protocol
Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất để đo lường và quản lý lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính.Phân loại khí thải theo Scope 1, 2 và 3 để báo cáo theo tiêu chuẩn GHG Protocol.
Đánh giá vòng đời sản phẩm
Life Cycle Assessment (LCA)
Phương pháp đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm từ khi khai thác nguyên liệu đến khi tiêu hủy (từ nôi đến mộ).Thực hiện LCA cho bao bì sản phẩm để tìm giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa.
Năng lượng tái tạo
Renewable Energy
Năng lượng từ các nguồn tự nhiên có khả năng tự phục hồi như mặt trời, gió, nước, địa nhiệt.Lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái để giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia.
Biến chất thải thành năng lượng
Waste-to-Energy (WtE)
Quy trình tạo ra năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc điện từ việc xử lý chất thải.Sử dụng hệ thống lò đốt rác phát điện hiện đại để xử lý rác thải sinh hoạt.
Dấu chân nước
Water Footprint
Tổng lượng nước ngọt được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.Tối ưu hóa quy trình nhuộm vải để giảm dấu chân nước của nhà máy dệt.
Kiểm tra tuân thủ môi trường
Environmental Compliance Audit
Hoạt động đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp.Thực hiện kiểm tra tuân thủ môi trường định kỳ 6 tháng một lần để tránh rủi ro pháp lý.
Quản lý vật liệu nguy hại
Hazardous Material Management (HazMat)
Quy trình kiểm soát việc lưu trữ, vận chuyển và sử dụng các vật liệu có khả năng gây hại cho sức khỏe và môi trường.Dán nhãn GHS đầy đủ cho tất cả các thùng chứa hóa chất trong kho HazMat.
XÂY DỰNG
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Bảo vệ chống rơi ngã
Fall Protection (OSHA 1926.501)
Hệ thống các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của việc rơi ngã từ trên cao.Sử dụng lan can (Guardrails), lưới an toàn (Safety Nets) hoặc dây đai toàn thân (Personal Fall Arrest Systems).
Không gian hạn chế
Confined Space (OSHA 1926 Subpart AA)
Không gian có lối ra vào hạn chế, không được thiết kế để làm việc liên tục và có thể chứa khí độc hoặc thiếu oxy.Làm việc trong hố ga, bồn chứa, đường ống ngầm hoặc silo.
Đào đất và Hào rãnh
Trenching & Excavation
Các biện pháp bảo vệ chống sạt lở đất khi thực hiện các công việc đào sâu.Sử dụng hệ thống chống đỡ (Shoring), vát thành hố đào (Sloping) hoặc hộp bảo vệ (Shielding).
An toàn giàn giáo
Scaffolding Safety
Quy chuẩn về lắp dựng và sử dụng giàn giáo để đảm bảo ổn định và an toàn cho người làm việc trên cao.Kiểm tra thẻ giàn giáo (Scafftag) trước khi leo lên làm việc.
Phơi nhiễm bụi Silica
Silica Dust Exposure
Nguy cơ hít phải bụi mịn chứa tinh thể silica phát sinh từ việc cắt, mài bê tông, đá, gạch.Sử dụng hệ thống hút bụi tại nguồn hoặc phun nước khi cắt bê tông.
NHÂN SỰ
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Quấy rối nơi làm việc
Workplace Harassment
Bất kỳ hành vi không mong muốn nào gây xúc phạm, hạ thấp hoặc đe dọa người khác.Các hành vi trêu chọc ác ý, cô lập đồng nghiệp hoặc quấy rối tình dục.
Giải quyết xung đột
Conflict Resolution
Kỹ năng và quy trình nhằm tìm ra giải pháp hòa bình cho các bất đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm.Sử dụng kỹ năng lắng nghe chủ động và đàm phán để giải quyết mâu thuẫn trong nhóm dự án.
Đa dạng và Hòa nhập
Diversity & Inclusion (D&I)
Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, giới tính, độ tuổi và tạo môi trường công bằng cho tất cả mọi người.Tổ chức các buổi đào tạo về nhận thức văn hóa và chống định kiến vô thức.
Quản lý căng thẳng công việc
Workplace Stress Management
Các biện pháp giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tránh tình trạng kiệt sức (Burnout).Cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP) và khuyến khích nghỉ ngơi hợp lý.
THIÊN TAI
Thuật ngữ (VN / EN)Định nghĩaVí dụ thực tế
Chuẩn bị ứng phó động đất
Earthquake Preparedness
Các biện pháp chuẩn bị trước, trong và sau khi xảy ra rung chấn mặt đất.Thực hiện quy tắc "Drop, Cover, and Hold on" (Quỳ xuống, Che chắn, Giữ chặt).
An toàn bão và lốc xoáy
Hurricane / Tornado Safety
Quy trình bảo vệ tính mạng và tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.Gia cố cửa sổ, chuẩn bị túi cứu trợ khẩn cấp và xác định nơi trú ẩn an toàn.
Sơ cấp cứu và Hồi sức tim phổi
First Aid & CPR
Các kỹ năng cấp cứu cơ bản để duy trì sự sống cho nạn nhân trước khi y tế chuyên nghiệp đến.Sử dụng máy khử rung tim tự động (AED) trong trường hợp ngưng tim.
Từ 8H - 18H (24/7)
KINH DOANH 01: 0912.124.679 KINH DOANH 02: 0912.124.679 HOTLINE: 0912.124.679 Chát Zalo Chat Zalo Giỏ hàng (0)
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây