| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Khóa & Treo thẻ an toàn Lockout Tagout (LOTO) | Quy trình an toàn bắt buộc nhằm đảm bảo các nguồn năng lượng nguy hiểm được cách ly hoàn toàn trước khi thực hiện bảo trì. | Khóa nguồn điện và treo thẻ trước khi thay thế vòng bi băng tải. |
| Thiết bị khóa an toàn Lockout Device | Thiết bị cơ khí sử dụng ổ khóa để giữ thiết bị cách ly năng lượng ở vị trí an toàn, ngăn chặn việc tái cấp năng lượng. | Thiết bị khóa vạn năng cho các loại tay gạt van bi (Ball Valve Lockout). |
| Ổ khóa an toàn Safety Padlock | Ổ khóa chuyên dụng cho LOTO, không dẫn điện, có hệ thống chìa riêng biệt (Keyed Different) để đảm bảo tính cá nhân hóa. | Sử dụng ổ khóa thân nhựa Zenex™ chịu nhiệt và hóa chất cho khu vực sản xuất. |
| Kẹp khóa nhóm Safety Hasps | Dụng cụ cho phép nhiều nhân viên cùng khóa một điểm cách ly; máy chỉ khởi động khi tất cả các khóa đã được tháo bỏ. | Kẹp khóa thép 1-inch cho phép tối đa 6 kỹ thuật viên cùng tham gia bảo trì dây chuyền. |
| Cách ly năng lượng Energy Isolation | Hành động ngắt kết nối vật lý máy móc khỏi nguồn cấp năng lượng (điện, khí nén, thủy lực, hơi nước). | Khóa van chặn (Gate Valve) trên đường ống hơi áp suất 10 bar. |
| Năng lượng nguy hiểm Hazardous Energy | Bao gồm điện năng, cơ năng, thủy lực, khí nén, hóa năng, nhiệt năng hoặc năng lượng tích trữ có khả năng gây hại. | Xả áp suất dư trong bình tích áp thủy lực trước khi tháo xi lanh. |
| Nhân viên được ủy quyền Authorized Employee | Nhân viên đã qua đào tạo bài bản, có trách nhiệm thực hiện quy trình khóa và treo thẻ an toàn trên máy móc. | Trưởng nhóm bảo trì cơ khí thực hiện khóa nguồn năng lượng chính. |
| Nhân viên bị ảnh hưởng Affected Employee | Nhân viên vận hành máy hoặc làm việc trong khu vực có thiết bị đang được bảo trì dưới quy trình LOTO. | Công nhân đóng gói được thông báo tạm dừng công việc để đội bảo trì kiểm tra máy. |
| Khóa nhóm Group Lockout | Quy trình phối hợp khóa khi nhiều bộ phận (cơ khí, điện, thầu phụ) cùng tham gia bảo trì hệ thống phức tạp. | Sử dụng hộp khóa nhóm (Group Lock Box) để quản lý chìa khóa cho dự án đại tu nhà máy. |
| Thẻ cảnh báo an toàn Tagout Device | Thẻ cảnh báo độ bền cao, ghi rõ thông tin người khóa, ngày giờ và lý do thực hiện, dùng để cảnh báo không vận hành. | Treo thẻ "DANGER - DO NOT OPERATE" bằng dây rút nylon chịu lực tối thiểu 50lbs. |
| Cầu dao / Aptomat Circuit Breaker | Thiết bị ngắt mạch tự động dùng để cách ly nguồn điện; là điểm khóa phổ biến nhất trong an toàn điện. | Sử dụng bộ khóa MCB (Miniature Circuit Breaker) cho tủ điện điều khiển trung tâm. |
| Thiết bị khóa van Valve Lockout | Thiết thiết bị bao quanh tay quay hoặc cần gạt van, ngăn chặn việc mở van cấp chất lỏng hoặc khí khi sửa chữa. | Khóa van bướm (Butterfly Valve) trên hệ thống làm mát bằng nước chiller. |
| Trạm lưu trữ thiết bị khóa Lockout Station | Bảng hoặc tủ cố định dùng để lưu trữ tập trung các thiết bị LOTO, giúp nhân viên dễ dàng tiếp cận và kiểm soát số lượng. | Lắp đặt trạm LOTO tại khu vực trung tâm của xưởng cơ khí để kỹ thuật viên sử dụng. |
| Hệ thống chìa chủ Master Key System | Hệ thống quản lý chìa khóa cho phép một chìa chủ mở được nhiều ổ khóa khác nhau trong một khu vực nhất định. | Quản lý HSE giữ chìa chủ để mở khóa trong trường hợp khẩn cấp khi nhân viên vắng mặt. |
| Thiết bị khóa phích cắm Plug Lockout | Thiết bị bao bọc phích cắm điện, ngăn chặn việc cắm vào ổ điện khi máy móc đang được bảo trì. | Khóa phích cắm của máy mài cầm tay để đảm bảo không ai vô tình khởi động máy. |
| Thiết bị khóa dây cáp Cable Lockout | Thiết bị linh hoạt sử dụng dây cáp thép để khóa đồng thời nhiều điểm cách ly năng lượng hoặc các vị trí khó khóa. | Sử dụng khóa cáp để cố định đồng thời 3 van gạt trên hệ thống đường ống phức tạp. |
| Thiết bị khóa khí nén Pneumatic Lockout | Thiết bị ngắt và khóa nguồn cấp khí nén, ngăn chặn áp suất khí gây chuyển động máy đột ngột. | Khóa đầu nối nhanh khí nén trước khi thay thế xylanh trên máy đóng gói. |
| Kiểm tra quy trình LOTO LOTO Audit | Hoạt động đánh giá định kỳ việc tuân thủ quy trình khóa và treo thẻ an toàn tại nhà máy. | Thực hiện kiểm tra đột xuất việc treo thẻ của nhà thầu phụ tại khu vực lò hơi. |
| Khóa mặt bích / Chặn mù Blind / Flange Lockout | Thiết bị khóa vật lý các mặt bích trên đường ống để ngăn chặn hoàn toàn sự rò rỉ của chất lỏng hoặc khí nguy hiểm. | Sử dụng khóa mặt bích khi bảo trì bồn chứa hóa chất có tính ăn mòn cao. |
| Khóa bình khí nén Gas Cylinder Lockout | Thiết bị bao quanh van cổ bình khí, ngăn chặn việc mở van trái phép. | Khóa bình khí Acetylene tại khu vực hàn cắt khi không có người giám sát. |
| Khóa nút nhấn khẩn cấp khổ lớn Oversized Push Button Lockout | Thiết bị bao bọc các nút nhấn dừng khẩn cấp (E-Stop) hoặc nút nhấn điều khiển khổ lớn. | Khóa nút E-Stop trên máy dập thủy lực trong quá trình thay khuôn. |
| Khóa vô lăng xe nâng / xe tải Steering Wheel Lockout | Thiết bị khóa vô lăng các phương tiện vận tải công nghiệp, ngăn chặn việc di chuyển xe khi đang bảo trì. | Khóa vô lăng xe nâng điện khi đang thực hiện sạc bình và kiểm tra hệ thống lái. |
| Khóa công tắc gạt Toggle Switch Lockout | Thiết bị nhỏ gọn dùng để khóa các công tắc gạt (Toggle Switch) ở vị trí ON hoặc OFF. | Khóa công tắc gạt điều khiển hệ thống chiếu sáng nhà kho khi đang sửa chữa đường dây. |
| Xác minh (Thử lại) Verification (Try-out) | Bước cuối cùng và quan trọng nhất: Thử khởi động máy sau khi đã khóa để đảm bảo năng lượng đã được cách ly 100%. | Nhấn nút Start trên bảng điều khiển sau khi đã khóa nguồn điện để chắc chắn máy không chạy. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Mũ bảo hộ Hard Hat (ANSI Z89.1) | Bảo vệ đầu khỏi vật rơi hoặc va đập mạnh. Phân loại theo Type (I, II) và Class (G, E, C). | Sử dụng mũ Class E (Electrical) khi làm việc gần nguồn điện cao thế. |
| Kính bảo hộ Safety Glasses (ANSI Z87.1) | Bảo vệ mắt khỏi bụi, hóa chất hoặc vật văng bắn. Phải có dấu Z87+ cho khả năng chống va đập cao. | Đeo kính bảo hộ Z87+ khi vận hành máy mài kim loại. |
| Bảo vệ thính giác Hearing Protection (NRR) | Giảm tiếng ồn công nghiệp gây hại cho tai. Chỉ số NRR (Noise Reduction Rating) càng cao bảo vệ càng tốt. | Sử dụng chụp tai NRR 30dB khi làm việc trong phòng máy nén khí. |
| Quần áo phản quang High-visibility Clothing (ANSI 107) | Giúp người lao động dễ được nhận diện. Phân loại theo Class (1, 2, 3) dựa trên lượng vật liệu phản quang. | Mặc áo phản quang Class 3 khi làm việc trên đường cao tốc vào ban đêm. |
| Dây đai an toàn toàn thân Fall Protection Harness (OSHA 1910.140) | Ngăn chặn rơi ngã khi làm việc trên cao. Phải được kiểm tra trước mỗi lần sử dụng. | Đeo dây đai an toàn và móc vào điểm neo chịu lực tối thiểu 5000 lbs. |
| Quần áo chống hóa chất Chemical Resistant Suit (EN 14605) | Bảo vệ cơ thể khỏi hóa chất. Phân loại: Type 1 (Kín khí), Type 3 (Chống tia chất lỏng áp suất), Type 4 (Chống văng bắn dạng sương), Type 5/6 (Chống bụi & văng bắn nhẹ). | Mặc bộ đồ Type 3 (Liquid-tight) khi xử lý sự cố tràn đổ hóa chất lỏng áp suất cao. |
| Găng tay bảo hộ Safety Gloves (EN 388) | Bảo vệ tay khỏi vết cắt, mài mòn, xé rách và đâm xuyên. Chỉ số 4 số dưới biểu tượng EN 388 thể hiện mức độ bảo vệ. | Sử dụng găng tay EN 388 mức 4544 cho công việc gia công cơ khí nặng. |
| Giày bảo hộ Safety Shoes (ASTM F2413) | Giày có mũi thép/composite bảo vệ chân. Phải có khả năng chống đâm xuyên (PR) và chống tĩnh điện (SD) nếu cần. | Mang giày bảo hộ ASTM F2413-18 có lót thép chống đâm xuyên trên công trường. |
| Mặt nạ phòng độc Respirator (NIOSH Approved) | Lọc không khí nhiễm độc. Phân loại phin lọc: Đen (Hơi hữu cơ), Trắng (Khí Acid), Vàng (Hơi hữu cơ & Khí Acid), Xanh lá (Amoniac), Olive (Đa năng). | Sử dụng phin lọc màu đen (Organic Vapor) khi thực hiện công việc phun sơn hoặc dùng dung môi. |
| Đồ bảo hộ chống hồ quang điện Arc Flash Protection (NFPA 70E) | Trang phục bảo vệ khỏi nhiệt độ cực cao từ sự cố hồ quang. Phân loại theo PPE Category (1-4). | Mặc bộ đồ Category 4 (40 cal/cm²) khi thao tác tại tủ điện trung thế. |
| Thiết bị trợ thở độc lập Self-Contained Breathing Apparatus (SCBA) | Cung cấp khí sạch từ bình nén cho người lao động trong môi trường IDLH (Nguy hiểm tức thời đến tính mạng). | Đội cứu hộ sử dụng SCBA khi vào bồn chứa hóa chất bị rò rỉ khí độc. |
| Găng tay chịu lạnh âm sâu Cryogenic Gloves | Găng tay bảo hộ chuyên dụng để thao tác với các chất lỏng cực lạnh như Nitơ lỏng (-196°C). | Sử dụng găng tay chịu lạnh khi chiết nạp Nitơ lỏng tại phòng thí nghiệm. |
| Quần áo chống tĩnh điện Anti-static / ESD Clothing | Ngăn chặn sự tích tụ tĩnh điện có thể gây cháy nổ hoặc hỏng linh kiện điện tử nhạy cảm. | Mặc quần áo ESD khi làm việc trong dây chuyền lắp ráp chip bán dẫn. |
| Thiết bị bảo vệ mu bàn chân Metatarsal Guards | Tấm bảo vệ gắn ngoài hoặc tích hợp trong giày để bảo vệ xương mu bàn chân khỏi va đập nặng. | Công nhân đúc thép sử dụng bảo vệ mu bàn chân để tránh chấn thương do phôi thép rơi. |
| Kính bảo hộ tia Laser Laser Safety Glasses | Kính có mắt lọc đặc biệt để bảo vệ mắt khỏi các bước sóng cụ thể của tia Laser gây mù lòa. | Kỹ thuật viên vận hành máy cắt Laser công nghiệp phải đeo kính bảo hộ đúng bước sóng. |
| Tạp dề bảo hộ Safety Apron | Bảo vệ phần thân trước khỏi hóa chất, nhiệt độ hoặc vật sắc nhọn. | Đeo tạp dề da khi thực hiện công việc hàn hoặc mài kim loại. |
| Ống tay bảo hộ Safety Sleeves | Bảo vệ cánh tay khỏi vết cắt, tia lửa hoặc nhiệt độ cao. | Sử dụng ống tay chống cắt khi thao tác với các tấm kính lớn. |
| Mũ chống va đập nhẹ Bump Cap | Mũ bảo hộ nhẹ dùng trong không gian hẹp để tránh va chạm đầu vào vật cố định. | Kỹ thuật viên bảo trì đeo mũ bump cap khi làm việc dưới gầm máy. |
| Mũ trùm đầu bảo hộ Protective Hood | Bảo vệ toàn bộ đầu và cổ khỏi hóa chất, bụi hoặc nhiệt độ. | Sử dụng mũ trùm đầu chống hóa chất khi vệ sinh bồn chứa chất thải. |
| Xà cạp hàn Welding Spats | Bảo vệ phần cổ chân và mu bàn chân khỏi tia lửa hàn và kim loại nóng chảy. | Đeo xà cạp da khi thực hiện hàn cắt trên cao để tránh xỉ hàn rơi vào giày. |
| Tạp dề chì Lead Apron | Bảo vệ cơ thể khỏi bức xạ tia X hoặc các nguồn phóng xạ khác. | Kỹ thuật viên chụp X-ray công nghiệp bắt buộc phải mặc tạp dề chì. |
| Găng tay cao su cách điện Insulated Rubber Gloves | Găng tay chuyên dụng để bảo vệ người lao động khỏi bị điện giật khi làm việc với thiết bị đang mang điện. | Sử dụng găng tay cách điện hạ thế Class 0 khi kiểm tra đấu nối tủ điện. |
| Găng tay chống hóa chất Chemical Resistant Gloves (EN 374) | Găng tay bảo vệ khỏi sự thẩm thấu và ăn mòn của hóa chất. Phân loại theo mã chữ cái (A-L) tương ứng với loại hóa chất chống được. | Sử dụng găng tay Nitrile (mã JKL) khi tiếp xúc với dung môi hữu cơ và n-Heptane. |
| Áo làm mát Cooling Vest | Trang phục giúp duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định cho công nhân làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc mặc đồ bảo hộ kín. | Công nhân vận hành lò đúc mặc áo làm mát để tránh sốc nhiệt trong ca làm việc. |
| Kính bảo hộ chống văng bắn hóa chất Chemical Splash Goggles | Kính bảo hộ có độ kín khít cao, ngăn chặn chất lỏng văng bắn vào mắt từ mọi hướng. | Đeo kính chống văng bắn khi rót Axit từ bình chứa lớn vào bể xi mạ. |
| Ống tay chống cắt Kevlar Kevlar® Cut-Resistant Sleeves | Ống tay bảo vệ cánh tay khỏi các vết cắt sắc lẹm, thường được sử dụng trong ngành kính hoặc gia công kim loại tấm. | Công nhân xưởng kính đeo ống tay Kevlar khi di chuyển các tấm kính khổ lớn. |
| Quần áo bảo hộ dùng một lần (Loại 5/6) Disposable Coveralls (Type 5/6) | Quần áo bảo hộ chống bụi mịn (Loại 5) và văng bắn hóa chất nhẹ (Loại 6). | Mặc bộ đồ Type 5/6 khi thực hiện phun sơn hoặc vệ sinh khu vực có bụi Amiăng. |
| Kính che mặt chống hồ quang điện Arc Flash Face Shield (NFPA 70E) | Tấm che mặt bảo vệ khỏi nhiệt độ và tia cực tím từ hồ quang điện. Phải có chỉ số ATPV (Arc Thermal Performance Value). | Sử dụng kính che mặt ATPV 12 cal/cm² khi kiểm tra tủ điện hạ thế. |
| Giày ủng chống hóa chất Chemical Resistant Boots (EN 13832) | Giày bảo hộ làm từ vật liệu polymer đặc biệt chống lại sự thẩm thấu của hóa chất lỏng. | Mang ủng PVC/Nitrile khi làm việc trong khu vực xử lý nước thải hóa chất. |
| Dây treo giảm chấn Fall Arrest Lanyard (ANSI Z359.13) | Dây kết nối giữa dây đai an toàn và điểm neo, tích hợp bộ giảm chấn để giảm lực tác động lên cơ thể khi rơi. | Sử dụng dây treo giảm chấn 6ft khi làm việc trên giàn giáo cao. |
| Mặt nạ lọc khí cưỡng bức (PAPR) Powered Air-Purifying Respirator (PAPR) | Hệ thống sử dụng quạt thổi không khí qua phin lọc vào mũ trùm, giúp người đeo hít thở dễ dàng hơn và bảo vệ tốt hơn. | Thợ hàn sử dụng mũ trùm PAPR để lọc khói hàn và làm mát khuôn mặt. |
| Găng tay lưới thép Chainmail Gloves (EN 1082) | Găng tay làm từ các vòng thép nhỏ đan xen, bảo vệ tuyệt đối khỏi các vết cắt từ dao sắc. | Công nhân giết mổ gia súc sử dụng găng tay lưới thép khi pha lóc thịt. |
| Quần áo tráng nhôm (Phản xạ nhiệt) Aluminized Suit (Heat Reflective) | Trang phục bảo hộ có lớp phủ nhôm để phản xạ tới 90% nhiệt bức xạ trong môi trường nhiệt độ cực cao. | Công nhân sửa chữa lò nung mặc bộ đồ tráng nhôm để tiếp cận khu vực nhiệt độ cao. |
| Găng tay chống rung Vibration-Reducing Gloves (ISO 10819) | Găng tay có lớp đệm đặc biệt để giảm thiểu tác động của rung động từ máy móc cầm tay lên tay người lao động. | Sử dụng găng tay chống rung khi vận hành máy đục bê tông hoặc máy cưa xích. |
| Tấm bảo vệ đầu gối Knee Pads (EN 14404) | Thiết bị bảo vệ đầu gối khỏi chấn thương khi phải quỳ làm việc lâu trên bề mặt cứng hoặc gồ ghề. | Thợ lát gạch đeo tấm bảo vệ đầu gối để tránh viêm khớp và chấn thương cơ học. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Đám cháy Loại A (Chất rắn) Class A Fire | Đám cháy từ các vật liệu rắn dễ cháy như gỗ, giấy, vải, rác và một số loại nhựa. | Thiết bị: Bình bột ABC, vòi chữa cháy nước. Quy trình: Phun trực tiếp vào gốc lửa để làm mát và dập tắt hoàn toàn tàn lửa. |
| Đám cháy Loại B (Chất lỏng) Class B Fire | Đám cháy từ các chất lỏng dễ cháy hoặc chất rắn có thể hóa lỏng như xăng, dầu, sơn, cồn. | Thiết bị: Bình bọt Foam, bình CO2. Quy trình: Phun bao phủ bề mặt để cách ly oxy. Tuyệt đối không dùng nước vì gây loang cháy. |
| Đám cháy Loại C (Chất khí) Class C Fire | Đám cháy liên quan đến các loại khí dễ cháy như Gas (LPG), Hydro, Methane, Acetylene. | Thiết bị: Bình bột ABC. Quy trình: Ưu tiên khóa van nguồn cấp khí trước khi dập lửa để tránh nguy cơ nổ hỗn hợp khí. |
| Đám cháy Loại D (Kim loại) Class D Fire | Đám cháy từ các kim loại dễ cháy như Magie, Nhôm, Titan, Kali, Natri. | Thiết bị: Bình bột khô đặc biệt (Class D). Quy trình: Phun bột chuyên dụng để hấp thụ nhiệt. Không dùng nước (gây nổ). |
| Đám cháy Loại K (Dầu mỡ bếp) Class K Fire | Đám cháy từ dầu ăn, mỡ động thực vật trong các thiết bị nấu nướng tại bếp công nghiệp. | Thiết bị: Bình hóa chất ướt (Wet Chemical). Quy trình: Phun tạo lớp màng xà phòng hóa ngăn cháy lại và làm nguội dầu. |
| Đám cháy thiết bị điện Electrical Fire | Đám cháy liên quan đến thiết bị điện đang có điện (thường được gộp vào loại C hoặc E tùy tiêu chuẩn). | Thiết bị: Bình khí CO2, bình bột ABC. Quy trình: Ngắt nguồn điện tổng trước khi tiến hành chữa cháy để tránh giật điện. |
| Bình chữa cháy Fire Extinguisher | Thiết bị chữa cháy xách tay dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ trong tình huống khẩn cấp. | Sử dụng quy trình PASS: Pull (Rút chốt), Aim (Hướng vòi), Squeeze (Bóp cò), Sweep (Quét vòi). |
| Hệ thống báo cháy Fire Alarm System | Hệ thống tự động phát hiện và cảnh báo khi có dấu hiệu cháy (khói, nhiệt, lửa). | Bao gồm đầu báo khói, nút nhấn khẩn cấp và chuông báo cháy. |
| Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler Sprinkler System | Hệ thống chữa cháy bằng nước tự động kích hoạt khi nhiệt độ môi trường đạt đến ngưỡng thiết kế. | Đầu phun Sprinkler hướng xuống (Pendent) lắp đặt trong khu vực văn phòng. |
| Diễn tập PCCC Fire Drill | Hoạt động thực hành các quy trình thoát nạn và chữa cháy định kỳ cho nhân viên. | Tổ chức diễn tập PCCC định kỳ 6 tháng một lần theo quy định. |
| Trụ nước chữa cháy Fire Hydrant | Điểm kết nối cung cấp nước cho lực lượng chữa cháy chuyên nghiệp. | Đảm bảo khoảng cách thông thoáng xung quanh trụ nước tối thiểu 0.5m. |
| Đầu báo khói Smoke Detector | Thiết bị cảm biến phát hiện sự hiện diện của khói trong không khí. | Lắp đặt tại trần nhà ở các khu vực có nguy cơ cháy cao hoặc lối thoát nạn. |
| Chăn dập lửa Fire Blanket | Tấm vải sợi thủy tinh chống cháy dùng để dập tắt các đám cháy nhỏ hoặc quấn quanh người khi thoát nạn. | Dùng chăn dập lửa phủ kín chảo dầu đang cháy trong bếp. |
| Cuộn vòi chữa cháy Fire Hose Reel | Hệ thống vòi nước cố định dùng để dập tắt đám cháy Loại A một cách nhanh chóng. | Kéo vòi ra khỏi tủ, mở van nước và hướng vòi phun vào gốc lửa. |
| Biển báo thoát hiểm (EXIT) Emergency Exit Sign | Biển báo chỉ dẫn lối thoát nạn an toàn khi có sự cố khẩn cấp. | Biển báo phải luôn được chiếu sáng và có nguồn điện dự phòng. |
| Cửa chống cháy Fire Door | Cửa có khả năng chịu nhiệt cao, ngăn chặn sự lan truyền của lửa và khói giữa các khu vực. | Cửa chống cháy phải luôn ở trạng thái đóng hoặc tự động đóng khi có báo cháy. |
| Hệ thống dập lửa tự động (Khí/Hóa chất) Fire Suppression System | Hệ thống sử dụng các chất chữa cháy như khí FM-200, Novec 1230 hoặc CO2 để dập tắt đám cháy mà không dùng nước. | Lắp đặt hệ thống FM-200 cho phòng máy chủ (Server Room) để bảo vệ thiết bị điện tử. |
| Lối thoát nạn Fire Escape Route | Đường di chuyển an toàn từ bất kỳ điểm nào trong tòa nhà đến khu vực an toàn bên ngoài. | Lối thoát nạn phải luôn thông thoáng, không bị chặn bởi hàng hóa hay vật cản. |
| Đội viên PCCC cơ sở Fire Warden | Người được giao nhiệm vụ hỗ trợ sơ tán và chữa cháy ban đầu tại nơi làm việc. | Đội viên PCCC hướng dẫn nhân viên tập trung tại điểm tập kết an toàn (Assembly Point). |
| Hiện tượng cháy bùng (Flashover) Flashover | Giai đoạn trong đám cháy khi tất cả các vật liệu dễ cháy trong phòng cùng bùng cháy đồng thời do nhiệt độ cao. | Trang bị quần áo chống cháy chuyên dụng để bảo vệ lính cứu hỏa trước nguy cơ flashover. |
| Hiện tượng nổ ngược (Backdraft) Backdraft | Sự bùng cháy dữ dội xảy ra khi oxy đột ngột được cấp vào một đám cháy đang thiếu oxy trong không gian kín. | Tuyệt đối không mở cửa đột ngột khi thấy khói đen cuộn tròn và cửa nóng ran. |
| Bậc chịu lửa Fire Resistance Rating | Thời gian (phút hoặc giờ) mà một cấu kiện xây dựng có thể chịu được tác động của lửa mà không bị sụp đổ. | Tường ngăn cháy giữa kho hóa chất và khu vực sản xuất phải có bậc chịu lửa tối thiểu 120 phút. |
| Sơn chống cháy Intumescent Paint | Loại sơn đặc biệt phồng nở khi gặp nhiệt độ cao, tạo lớp cách nhiệt bảo vệ kết cấu thép. | Sơn chống cháy cho các cột thép chịu lực của nhà xưởng để tăng thời gian chịu lửa. |
| Van chặn lửa Fire Damper | Thiết bị lắp trên đường ống thông gió, tự động đóng lại để ngăn lửa và khói lan truyền qua ống. | Van chặn lửa tự động đóng bằng cầu chì nhiệt khi nhiệt độ trong ống gió vượt quá 72°C. |
| Đèn chiếu sáng sự cố Emergency Lighting | Hệ thống đèn tự động bật sáng khi mất điện lưới để chỉ dẫn lối thoát nạn. | Kiểm tra pin dự phòng của đèn sự cố hàng tháng để đảm bảo thời gian sáng tối thiểu 90 phút. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Đánh giá rủi ro Risk Assessment | Quá trình nhận diện các mối nguy, phân tích và đánh giá rủi ro phát sinh từ các mối nguy đó để đưa ra biện pháp kiểm soát. | Thực hiện đánh giá rủi ro trước khi vận hành dây chuyền sản xuất mới. |
| Bệnh nghề nghiệp Occupational Disease | Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đối với người lao động. | Kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh điếc nghề nghiệp do tiếng ồn. |
| Công thái học Ergonomics | Khoa học về việc thiết kế nơi làm việc, sản phẩm và hệ thống sao cho phù hợp với con người sử dụng chúng. | Điều chỉnh độ cao bàn làm việc và ghế ngồi để tránh đau lưng và mỏi cổ. |
| Huấn luyện an toàn Safety Training | Hoạt động đào tạo nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng về an toàn, vệ sinh lao động cho người lao động. | Tổ chức huấn luyện an toàn nhóm 3 cho công nhân vận hành máy móc nguy hiểm. |
| Vệ sinh lao động Occupational Health | Giải pháp phòng, chống tác động của yếu tố có hại trong quá trình lao động gây bệnh tật, làm suy giảm sức khỏe cho con người. | Đo đạc môi trường lao động (ánh sáng, tiếng ồn, bụi) hàng năm. |
| Sự cố suýt soát Near Miss | Sự kiện không mong muốn xảy ra nhưng chưa gây ra thương tích hay thiệt hại về tài sản, nhưng có tiềm năng gây ra. | Báo cáo sự cố suýt soát khi một vật nặng rơi xuống ngay cạnh vị trí công nhân đang đứng. |
| Phân tích an toàn công việc Job Safety Analysis (JSA) | Phương pháp xác định các mối nguy trong từng bước của một công việc và đưa ra các giải pháp kiểm soát. | Thực hiện JSA cho công việc bảo trì trên mái nhà xưởng. |
| An toàn, Vệ sinh lao động (ATVSLĐ) Occupational Safety and Health (OSH) | Lĩnh vực đa ngành liên quan đến việc bảo vệ an toàn, sức khỏe và phúc lợi của những người tham gia vào công việc. | Tuân thủ Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 trong mọi hoạt động sản xuất. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Ứng phó tràn đổ Spill Response | Quy trình kỹ thuật nhằm kiểm soát, quây chặn và làm sạch các chất lỏng nguy hiểm bị đổ ra môi trường. | Triển khai quy trình ứng phó khi bồn chứa Axit bị rò rỉ tại khu vực kho. |
| Bộ dụng cụ ứng phó sự cố Spill Kit | Tập hợp các vật liệu thấm hút và bảo hộ được đóng gói sẵn để xử lý nhanh các vụ tràn đổ. | Kiểm tra định kỳ các túi Spill Kit đặt tại trạm cấp dầu diesel. |
| Phao quây thấm hút Absorbent Sock | Vật liệu dạng ống dài dùng để quây chặn không cho chất lỏng tràn lan ra diện rộng. | Đặt phao quây xung quanh miệng cống thoát nước khi có sự cố tràn dầu. |
| Chất trung hòa Neutralizer | Hóa chất dùng để làm mất tính nguy hại của axit hoặc bazơ tràn đổ (đưa pH về mức an toàn). | Sử dụng bột trung hòa Axit (màu hồng sang vàng) trước khi thu gom chất lỏng. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| An toàn máy cày/máy kéo Tractor Safety | Các quy tắc vận hành máy kéo nông nghiệp để tránh lật xe, kẹt vào trục truyền động (PTO). | Luôn lắp khung chống lật (ROPS) và thắt dây an toàn khi lái máy cày. |
| Xử lý thuốc bảo vệ thực vật Pesticide Handling | Quy trình pha chế, phun xịt và lưu trữ hóa chất nông nghiệp an toàn. | Đeo mặt nạ lọc độc và găng tay cao su khi pha thuốc trừ sâu. |
| Bụi hữu cơ Organic Dust | Bụi từ ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi có thể gây bệnh phổi hoặc cháy nổ trong silo. | Sử dụng khẩu trang N95 khi làm việc trong kho chứa ngũ cốc. |
| Quản lý vật nuôi Livestock Handling | Kỹ thuật tiếp cận và điều khiển gia súc để tránh bị húc, đá hoặc lây bệnh truyền nhiễm. | Thiết kế lối đi và chuồng ép an toàn để tiêm phòng cho bò. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Làm việc trong không gian hạn chế Confined Space Entry | Quy trình vào bồn chứa, đường ống có nguy cơ thiếu oxy hoặc tích tụ khí độc. | Phải đo khí và có người giám sát bên ngoài khi vào bồn chứa dầu. |
| Thiết bị phòng nổ Explosion Proof (Ex) | Thiết bị điện được thiết kế để không phát tia lửa gây cháy nổ trong môi trường khí gas. | Sử dụng đèn pin và bộ đàm chuẩn ATEX/Ex trong khu vực Zone 0. |
| Nhận biết khí H2S H2S Awareness | Kiến thức về khí Hydro Sulfua cực độc, không màu, có mùi trứng thối ở nồng độ thấp. | Luôn đeo máy đo khí cá nhân khi làm việc tại các giếng dầu. |
| Giấy phép làm việc nhiệt Hot Work Permit | Sự phê duyệt bằng văn bản cho các công việc phát tia lửa (hàn, cắt) tại khu vực nguy hiểm. | Kiểm tra nồng độ khí cháy (LEL) dưới 5% trước khi cấp phép hàn. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| An toàn xe nâng Forklift Safety | Các quy tắc vận hành xe nâng để tránh lật xe, đâm va hoặc rơi hàng. | Tuân thủ quy tắc 3 điểm khi lên xuống xe nâng. |
| An toàn kệ hàng Racking Safety | Quản lý tải trọng và độ ổn định của hệ thống giá kệ cao tầng trong kho. | Không bao giờ để hàng vượt quá tải trọng cho phép ghi trên đầu kệ. |
| Bốc xếp thủ công Manual Handling | Kỹ thuật nâng hạ hàng hóa bằng tay để tránh chấn thương cột sống (Ergonomics). | Uốn cong đầu gối và giữ lưng thẳng khi nâng thùng hàng nặng. |
| An toàn khu vực xuất nhập hàng Dock Safety | Quản lý rủi ro tại sàn nâng (Dock Leveler) và xe tải khi bốc xếp hàng. | Sử dụng chèn bánh xe (Wheel Chocks) để cố định xe tải tại dock. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Đánh giá tác động môi trường (DTM) Environmental Impact Assessment (EIA) | Quá trình phân tích, dự báo các tác động đến môi trường của dự án đầu tư cụ thể để đưa ra các biện pháp bảo vệ môi trường. | Thực hiện báo cáo DTM trước khi xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung. |
| Chất thải nguy hại Hazardous Waste | Chất thải chứa các chất hoặc hợp chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, nổ, ăn mòn, độc hại). | Lưu trữ giẻ lau dính dầu và bóng đèn huỳnh quang hỏng trong thùng chứa chất thải nguy hại có nắp đậy. |
| Hệ thống hài hòa toàn cầu (GHS) Globally Harmonized System (GHS) | Hệ thống quốc tế về phân loại và ghi nhãn hóa chất, sử dụng các biểu tượng hình học để cảnh báo nguy cơ. | Sử dụng biểu tượng "Ngọn lửa" cho các hóa chất dễ cháy và "Đầu lâu xương chéo" cho chất độc cấp tính. |
| Phiếu an toàn hóa chất (SDS) Safety Data Sheet (SDS/MSDS) | Tài liệu kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết về đặc tính, nguy cơ và biện pháp an toàn khi sử dụng hóa chất. | Kiểm tra Mục 4 (Sơ cứu) và Mục 8 (PPE) trong SDS trước khi pha trộn hóa chất mới. |
| Hệ thống lưu giữ thứ cấp (Đê quây) Secondary Containment | Cấu trúc (như khay hoặc đê) dùng để chứa các chất lỏng nguy hiểm nếu bồn chứa chính bị rò rỉ hoặc vỡ. | Thể tích đê quây phải đạt tối thiểu 110% dung tích của bồn chứa lớn nhất bên trong. |
| Bảng tương thích hóa chất Chemical Compatibility Matrix | Bảng tra cứu dùng để xác định các loại hóa chất có thể lưu trữ gần nhau mà không gây phản ứng nguy hiểm. | Tuyệt đối không để Axit và Bazơ mạnh trong cùng một khay đê quây theo bảng tương thích. |
| Mã số Liên hợp quốc (UN No.) UN Number | Mã số gồm 4 chữ số dùng để định danh các chất hoặc vật liệu nguy hiểm trong vận chuyển quốc tế. | Mã UN 1203 dùng cho xăng (Gasoline) trên các xe bồn vận chuyển. |
| Bộ ứng phó sự cố tràn đổ (Spill Kit) Spill Response Kit | Tập hợp các dụng cụ (bột hấp thụ, phao quây, gối thấm) dùng để xử lý nhanh các sự cố tràn hóa chất hoặc dầu. | Bố trí Spill Kit tại khu vực nhập hàng hóa chất và trạm cấp nhiên liệu. |
| Vật liệu hấp thụ & Phao quây Absorbents & Booms | Các loại vật liệu chuyên dụng để quây chặn và thấm hút hóa chất/dầu tràn trên sàn hoặc mặt nước. | Sử dụng phao quây màu trắng (Oil-only) để hút dầu nổi trên mặt nước mà không hút nước. |
| Hiệu quả năng lượng Energy Efficiency | Sử dụng ít năng lượng hơn để cung cấp cùng một mức độ dịch vụ hoặc sản phẩm. | Thay thế hệ thống chiếu sáng cũ bằng đèn LED và lắp đặt biến tần cho động cơ công suất lớn. |
| Biến tần (VSD/VFD) Variable Speed Drive (VSD) | Thiết bị điều khiển tốc độ động cơ điện bằng cách thay đổi tần số nguồn điện, giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể. | Lắp biến tần cho hệ thống bơm nước làm mát để giảm tiêu thụ điện khi nhu cầu thấp. |
| Hệ thống thu hồi nhiệt Heat Recovery System | Công nghệ tận dụng nhiệt dư thừa từ quá trình sản xuất hoặc khí thải để làm nóng nước hoặc không khí cấp. | Sử dụng bộ trao đổi nhiệt để thu hồi nhiệt từ khí thải lò hơi để gia nhiệt nước cấp. |
| Bù hệ số công suất Power Factor Correction | Kỹ thuật sử dụng tụ bù để cải thiện hiệu suất sử dụng điện, giảm tổn thất năng lượng trên đường dây. | Lắp đặt tủ tụ bù tự động để duy trì hệ số Cosφ > 0.9, tránh bị phạt tiền điện năng phản kháng. |
| Dấu chân Carbon Carbon Footprint | Tổng lượng khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide và methane) được tạo ra bởi các hoạt động của con người hoặc doanh nghiệp. | Tính toán dấu chân carbon của chuỗi cung ứng để thiết lập mục tiêu Net Zero. |
| Xử lý nước thải Wastewater Treatment | Quy trình loại bỏ các chất ô nhiễm từ nước thải để nước có thể được tái sử dụng hoặc xả ra môi trường an toàn. | Vận hành hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và sản xuất đạt tiêu chuẩn cột A trước khi xả thải. |
| Tiêu chuẩn ISO 14001 ISO 14001 | Tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý môi trường (EMS), giúp tổ chức cải thiện hiệu suất môi trường. | Doanh nghiệp đạt chứng chỉ ISO 14001:2015 để nâng cao uy tín và tuân thủ pháp luật. |
| Kinh tế tuần hoàn Circular Economy | Mô hình kinh tế dựa trên việc thiết kế loại bỏ chất thải, giữ cho sản phẩm và vật liệu được sử dụng lâu nhất có thể. | Tái chế phế liệu kim loại và nhựa từ quá trình sản xuất để làm nguyên liệu đầu vào. |
| Kiểm soát khí thải Emission Control | Các biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu lượng khí độc hại xả ra bầu khí quyển từ các hoạt động công nghiệp. | Lắp đặt hệ thống lọc bụi tĩnh điện và tháp hấp phụ cho lò hơi. |
| Phát triển bền vững Sustainable Development | Sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. | Tích hợp các mục tiêu ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào chiến lược kinh doanh dài hạn. |
| Bảo tồn đa dạng sinh học Biodiversity Conservation | Các biện pháp bảo vệ và duy trì sự phong phú của các loài sinh vật và hệ sinh thái trong khu vực dự án. | Xây dựng hành lang xanh và trồng cây bản địa xung quanh khuôn viên nhà máy. |
| Nghị định thư khí nhà kính Greenhouse Gas (GHG) Protocol | Tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất để đo lường và quản lý lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. | Phân loại khí thải theo Scope 1, 2 và 3 để báo cáo theo tiêu chuẩn GHG Protocol. |
| Đánh giá vòng đời sản phẩm Life Cycle Assessment (LCA) | Phương pháp đánh giá tác động môi trường của một sản phẩm từ khi khai thác nguyên liệu đến khi tiêu hủy (từ nôi đến mộ). | Thực hiện LCA cho bao bì sản phẩm để tìm giải pháp giảm thiểu rác thải nhựa. |
| Năng lượng tái tạo Renewable Energy | Năng lượng từ các nguồn tự nhiên có khả năng tự phục hồi như mặt trời, gió, nước, địa nhiệt. | Lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái để giảm sự phụ thuộc vào lưới điện quốc gia. |
| Biến chất thải thành năng lượng Waste-to-Energy (WtE) | Quy trình tạo ra năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc điện từ việc xử lý chất thải. | Sử dụng hệ thống lò đốt rác phát điện hiện đại để xử lý rác thải sinh hoạt. |
| Dấu chân nước Water Footprint | Tổng lượng nước ngọt được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ của một cá nhân hoặc doanh nghiệp. | Tối ưu hóa quy trình nhuộm vải để giảm dấu chân nước của nhà máy dệt. |
| Kiểm tra tuân thủ môi trường Environmental Compliance Audit | Hoạt động đánh giá mức độ tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp. | Thực hiện kiểm tra tuân thủ môi trường định kỳ 6 tháng một lần để tránh rủi ro pháp lý. |
| Quản lý vật liệu nguy hại Hazardous Material Management (HazMat) | Quy trình kiểm soát việc lưu trữ, vận chuyển và sử dụng các vật liệu có khả năng gây hại cho sức khỏe và môi trường. | Dán nhãn GHS đầy đủ cho tất cả các thùng chứa hóa chất trong kho HazMat. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Bảo vệ chống rơi ngã Fall Protection (OSHA 1926.501) | Hệ thống các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu hậu quả của việc rơi ngã từ trên cao. | Sử dụng lan can (Guardrails), lưới an toàn (Safety Nets) hoặc dây đai toàn thân (Personal Fall Arrest Systems). |
| Không gian hạn chế Confined Space (OSHA 1926 Subpart AA) | Không gian có lối ra vào hạn chế, không được thiết kế để làm việc liên tục và có thể chứa khí độc hoặc thiếu oxy. | Làm việc trong hố ga, bồn chứa, đường ống ngầm hoặc silo. |
| Đào đất và Hào rãnh Trenching & Excavation | Các biện pháp bảo vệ chống sạt lở đất khi thực hiện các công việc đào sâu. | Sử dụng hệ thống chống đỡ (Shoring), vát thành hố đào (Sloping) hoặc hộp bảo vệ (Shielding). |
| An toàn giàn giáo Scaffolding Safety | Quy chuẩn về lắp dựng và sử dụng giàn giáo để đảm bảo ổn định và an toàn cho người làm việc trên cao. | Kiểm tra thẻ giàn giáo (Scafftag) trước khi leo lên làm việc. |
| Phơi nhiễm bụi Silica Silica Dust Exposure | Nguy cơ hít phải bụi mịn chứa tinh thể silica phát sinh từ việc cắt, mài bê tông, đá, gạch. | Sử dụng hệ thống hút bụi tại nguồn hoặc phun nước khi cắt bê tông. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Quấy rối nơi làm việc Workplace Harassment | Bất kỳ hành vi không mong muốn nào gây xúc phạm, hạ thấp hoặc đe dọa người khác. | Các hành vi trêu chọc ác ý, cô lập đồng nghiệp hoặc quấy rối tình dục. |
| Giải quyết xung đột Conflict Resolution | Kỹ năng và quy trình nhằm tìm ra giải pháp hòa bình cho các bất đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm. | Sử dụng kỹ năng lắng nghe chủ động và đàm phán để giải quyết mâu thuẫn trong nhóm dự án. |
| Đa dạng và Hòa nhập Diversity & Inclusion (D&I) | Tôn trọng sự khác biệt về văn hóa, giới tính, độ tuổi và tạo môi trường công bằng cho tất cả mọi người. | Tổ chức các buổi đào tạo về nhận thức văn hóa và chống định kiến vô thức. |
| Quản lý căng thẳng công việc Workplace Stress Management | Các biện pháp giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tránh tình trạng kiệt sức (Burnout). | Cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên (EAP) và khuyến khích nghỉ ngơi hợp lý. |
| Thuật ngữ (VN / EN) | Định nghĩa | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| Chuẩn bị ứng phó động đất Earthquake Preparedness | Các biện pháp chuẩn bị trước, trong và sau khi xảy ra rung chấn mặt đất. | Thực hiện quy tắc "Drop, Cover, and Hold on" (Quỳ xuống, Che chắn, Giữ chặt). |
| An toàn bão và lốc xoáy Hurricane / Tornado Safety | Quy trình bảo vệ tính mạng và tài sản trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. | Gia cố cửa sổ, chuẩn bị túi cứu trợ khẩn cấp và xác định nơi trú ẩn an toàn. |
| Sơ cấp cứu và Hồi sức tim phổi First Aid & CPR | Các kỹ năng cấp cứu cơ bản để duy trì sự sống cho nạn nhân trước khi y tế chuyên nghiệp đến. | Sử dụng máy khử rung tim tự động (AED) trong trường hợp ngưng tim. |
{"checklist": ["Công ty đã có chính sách chống quấy rối và bạo lực được niêm yết công khai?", "Nhân viên có biết quy trình báo cáo ẩn danh các vi phạm đạo đức không?", "Đã tổ chức các buổi đào tạo về kỹ năng mềm và quản lý cảm xúc chưa?", "Hệ thống camera giám sát và nút báo động khẩn cấp có hoạt động tốt không?"], "tips": []}
{"checklist": ["Đã kiểm tra thẻ an toàn giàn giáo (Scafftag) còn hiệu lực?", "Công nhân làm việc trên cao (>2m) có đeo dây đai an toàn và móc đúng điểm neo?", "Khu vực đào sâu (>1.2m) đã có hệ thống chống sạt lở hoặc vát mái chưa?", "Các thiết bị nâng (cần trục, vận thăng) có giấy kiểm định và người vận hành có chứng chỉ?", "Đã có biện pháp che chắn chống vật rơi cho các khu vực bên dưới?"], "tips": [{"label": "Quản lý nhà thầu (Contractor Management)", "content": "Kiểm tra năng lực an toàn và hồ sơ đào tạo của nhà thầu trước khi cho phép vào công trường."}]}
{"checklist": ["Chất thải đã được phân loại đúng nguồn (Nguy hại, Công nghiệp, Sinh hoạt)?", "Khu vực lưu trữ chất thải có mái che, đê quây chống tràn và nhãn dán đầy đủ?", "Bảng tương thích hóa chất có được niêm yết tại kho HazMat không?", "Tất cả các thùng chứa hóa chất có đầy đủ nhãn GHS và mã UN không?", "Đê quây thứ cấp có sạch sẽ, không bị đọng nước hoặc rác thải không?", "Hệ thống chiếu sáng và thông gió trong kho hóa chất có chống cháy nổ (Ex-proof)?", "Hệ thống xử lý nước thải/khí thải có đang hoạt động ổn định và có nhật ký vận hành?", "Bộ ứng phó sự cố tràn đổ (Spill Kit) có đầy đủ vật tư và đặt tại vị trí dễ tiếp cận?", "Các thiết bị tiêu thụ năng lượng lớn đã được kiểm tra và tối ưu hóa chưa?", "Đã thực hiện kiểm tra rò rỉ khí nén (Air leak audit) trong quý này chưa?", "Hồ sơ pháp lý môi trường (DTM, Giấy phép môi trường) có còn hiệu lực không?", "Có hệ thống quan trắc tự động cho nước thải/khí thải (nếu quy mô lớn)?", "Nhân viên đã được huấn luyện về ứng phó sự cố tràn đổ hóa chất chưa?", "Có kế hoạch phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường đã được phê duyệt?"], "tips": [{"label": "Quản lý chất thải (Waste Management)", "content": "Áp dụng nguyên tắc 3R (Reduce, Reuse, Recycle) để giảm thiểu lượng rác thải chôn lấp."}, {"label": "Quản lý Hóa chất Nguy hại (HazMat Management)", "content": "Luôn duy trì danh mục hóa chất (Chemical Inventory) cập nhật và bản sao SDS tại nơi sử dụng."}, {"label": "Tiết kiệm Năng lượng (Energy Saving)", "content": "Thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ để nhận diện các điểm thất thoát."}]}
{"checklist": ["Xe nâng được kiểm tra đầu ca (phanh, còi, đèn, thủy lực)", "Kệ hàng không bị cong vênh, có chốt an toàn đầy đủ", "Áo phản quang và giày bảo hộ được sử dụng 100%", "Lối đi bộ và lối xe chạy được phân làn rõ ràng", "Gương cầu lồi tại các góc khuất hoạt động tốt", "Hệ thống PCCC kho hàng (Sprinkler, bình chữa cháy) không bị che khuất", "Bảng hướng dẫn tải trọng được dán tại mỗi dãy kệ"], "tips": [{"label": "Vận hành xe nâng an toàn", "content": "Giảm tốc độ và bấm còi khi đi qua các góc khuất hoặc cửa ra vào."}, {"label": "Công thái học trong bốc xếp", "content": "Sử dụng xe đẩy, xe kéo tay cho các kiện hàng trên 25kg."}]}
{"checklist": ["Máy đo khí đa chỉ tiêu (O2, LEL, H2S, CO) đã được hiệu chuẩn", "Giấy phép làm việc (PTW) được ký duyệt đầy đủ", "PPE chống cháy (FRC) và thiết bị thở (SCBA) sẵn sàng", "Hệ thống tiếp địa và chống tĩnh điện hoạt động tốt", "Dụng cụ cầm tay loại không phát tia lửa (Non-sparking tools)", "Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp và cứu hộ không gian hạn chế", "Biển báo vùng nguy hiểm Zone 0, 1, 2 được đặt đúng vị trí"], "tips": [{"label": "Kiểm soát nguồn cháy nổ", "content": "Tuyệt đối không mang điện thoại, bật lửa vào khu vực cấm."}, {"label": "An toàn không gian hạn chế", "content": "Đo khí tại 3 tầng (trên, giữa, dưới) của bồn chứa."}]}
{"checklist": ["Kiểm tra khung chống lật (ROPS) và dây an toàn trên máy kéo", "Trục truyền động (PTO) có nắp che chắn bảo vệ", "PPE phun thuốc (mặt nạ, găng tay, ủng, quần áo chống thấm) đầy đủ", "Kho chứa hóa chất có khóa, biển cảnh báo và thông gió", "Hệ thống điện chuồng trại chống ẩm, chống chuột cắn", "Thiết bị sơ cứu và rửa mắt khẩn cấp tại khu vực pha thuốc", "Quy trình vệ sinh khử khuẩn sau khi tiếp xúc vật nuôi"], "tips": [{"label": "An toàn vận hành máy nông nghiệp", "content": "Không bao giờ bước qua trục truyền động (PTO) đang quay."}, {"label": "Quản lý hóa chất nông nghiệp", "content": "Đọc kỹ nhãn thuốc và bảng SDS trước khi sử dụng."}]}
{"checklist": ["Đã thực hiện đánh giá rủi ro cho tất cả các vị trí công việc?", "Người lao động đã được huấn luyện ATVSLĐ và có thẻ an toàn hợp lệ?", "Môi trường lao động (tiếng ồn, ánh sáng, bụi, hóa chất) có nằm trong giới hạn cho phép?", "Hệ thống biển báo, nội quy an toàn đã được niêm yết đầy đủ tại nơi làm việc?", "Đã có kế hoạch kiểm tra sức khỏe định kỳ và khám bệnh nghề nghiệp cho nhân viên?", "Các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn đã được kiểm định đầy đủ?"], "tips": [{"label": "Cam kết của lãnh đạo (Management Commitment)", "content": "Lãnh đạo cao nhất trực tiếp tham gia và chịu trách nhiệm về hiệu quả của hệ thống quản lý ATVSLĐ."}, {"label": "Sự tham gia của người lao động (Worker Participation)", "content": "Khuyến khích người lao động báo cáo các mối nguy và sự cố suýt soát mà không sợ bị kỷ luật."}, {"label": "Cải tiến liên tục (Continual Improvement)", "content": "Thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ để tìm ra các điểm không phù hợp."}]}
{"checklist": ["Bình chữa cháy có còn niêm phong và kim áp suất ở vạch xanh không?", "Lối thoát nạn có thông thoáng, không bị vật cản che khuất không?", "Hệ thống đèn Exit và đèn sự cố có hoạt động khi mất điện không?", "Họng nước chữa cháy có đầy đủ lăng, vòi và khớp nối không?", "Nhân viên có nắm rõ vị trí các nút nhấn báo cháy gần nhất không?", "Sơ đồ thoát hiểm có được niêm phong và đặt tại vị trí dễ thấy không?", "Hệ thống báo cháy tự động đã được kiểm tra và bảo trì định kỳ chưa?", "Cửa chống cháy có đang ở trạng thái đóng hoặc tự động đóng không?", "Các nguồn nhiệt, nguồn lửa được kiểm soát chặt chẽ theo quy định chưa?"], "tips": [{"label": "Phòng ngừa và Kiểm tra (Prevention & Inspection)", "content": "Kiểm tra định kỳ hàng tháng tất cả các thiết bị chữa cháy tại chỗ."}, {"label": "Quy tắc sử dụng Bình chữa cháy (PASS Technique)", "content": "P (Pull): Rút chốt an toàn."}, {"label": "Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation)", "content": "Thiết lập và niêm yết sơ đồ thoát hiểm tại các vị trí dễ thấy."}]}
{"checklist": ["PPE có phù hợp với loại nguy cơ đã được đánh giá (JSA) không?", "PPE có kích cỡ phù hợp với người sử dụng (không quá chật/lỏng)?", "Đã kiểm tra bằng mắt các hư hỏng vật lý (rách, nứt, sờn) trước khi dùng?", "PPE có đầy đủ nhãn mác chứng nhận tiêu chuẩn (ANSI, EN, NIOSH...)?", "Người lao động đã được đào tạo cách đeo, tháo và bảo quản PPE đúng cách?", "PPE có được vệ sinh sạch sẽ sau mỗi ca làm việc không?", "Thời hạn sử dụng của PPE (đặc biệt là mũ bảo hộ và phin lọc) còn hiệu lực?", "PPE có được lưu trữ đúng nơi quy định, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất không?", "Đã thực hiện Fit Test cho mặt nạ phòng độc (nếu có) chưa?", "PPE có gây cản trở tầm nhìn hoặc khả năng giao tiếp của người lao động không?", "Có hồ sơ theo dõi việc cấp phát và kiểm tra PPE định kỳ không?"], "tips": [{"label": "Lựa chọn PPE (Selection)", "content": "Thực hiện đánh giá nguy cơ tại nơi làm việc (Hazard Assessment) trước khi chọn loại PPE."}, {"label": "Bảo quản và Bảo trì (Maintenance)", "content": "Lưu trữ PPE ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và hóa chất."}, {"label": "Đào tạo và Huấn luyện (Training)", "content": "Hướng dẫn nhân viên cách đeo, tháo, vệ sinh và bảo quản PPE đúng cách."}]}