



| Thông số kỹ thuật | ||
| Palăng xích điện 15 tấn có móc cố định (KKBB15-06) | ||
| Mã sản phẩm | KKBB10-04 | |
| Tải trọng (tấn) | 15 | |
| Chiều cao nâng (m) | 6 | |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 1,8 | |
| Động cơ nâng | Công suất(kw) | 3 x2 |
| Pha | 3 | |
| Điện áp(v) | 380 | |
| Tần số (Hz) | 50 | |
| Số nhánh xích | 6 | |
| Đường kính xích (mm) | Ø11,2 | |
| Tải thử nghiệm (tấn) | 18,75 | |
| Mã sản phẩm | Tải trọng (Tấn) | Chiều cao nâng (m) | Tốc độ nâng hạ (m/phút) | Động cơ nâng | Số nhánh xích | Kích thước xích (φ) mm | |
| Công suất (Kw) | Điện áp (V) | ||||||
| KKBB10-04 | 10 | 6 | 2,8 | 3 x 2 | 380 | 4 | 11,2 |
| KKBB15-06 | 15 | 6 | 1,8 | 3 x 2 | 380 | 6 | 11,2 |
| KKBB20-08 | 20 | 6 | 1,4 | 3 x 2 | 380 | 8 | 11,2 |
| HHBB25-20 | 25 | 6 | 1,1 | 3 x 2 | 380 | 20 | 11,2 |

| Mã sản phẩm | H | A | B | E | I | J | K | L | M | N | |
| Kích thước (mm) | |||||||||||
| KKBB10-04 | 1400 | 630 | 315 | 890 | Φ85 | 80 | Φ85 | 80 | 104 | 55 | |
| KKBB15-06 | 1260 | 560 | 315 | 890 | Φ85 | 80 | Φ85 | 80 | 104 | 24 | |
| KKBB20-08 | 1320 | 740 | 315 | 926 | / | / | Φ120 | 96 | 88 | 28 | |
| HHBB25-20 | 1340 | 930 | 315 | 1106 | / | / | Φ120 | 115 | 88 | 28 | |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Palăng xích điện loại KKBB có kết cấu nhỏ gọn, hiệu suất vượt trội, ngoại hình đẹp, đạt tiêu chuẩn quốc tế mới nhất DIN, FEM, có thể được sử dụng rộng rãi… Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Palăng xích điện cố định 15 tấn 6m KENBO KKBB15-06 |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 13/07/2026 |