| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
| QBY3 - 20 | QBY3 – 25 | |
| Chất liệu thân máy | Gang, nhựa, nhôm, inox, teflon | |
| Lưu lượng chất lỏng | 15 gpm (57lpm) | 15gpm (57lpm) |
| Áp lực làm việc lớn nhất | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) |
| Đường kính đầu vào chất lỏng | 3/4 in.bsp (f) – 19mm | 1 in.bsp (f) – 25mm |
| Đường kính đầu ra chất lỏng | 3/4 in.bsp (f) | 1 in.bsp (f) |
| Đường kính đầu vào khí nén | 1/4 in.bsp (f) | 1/4 in.bsp (f) |
| Chiều cao tối đa hút (hút lỏng) | 15 ft (4.5m) | 15 ft (4.5m) |
| Đường kính tối đa hạt hút | 3/32 in (2.5 mm) | 3/32 in (2.5 mm) |
| Lượng tiêu hao khí tối đa | 12.7 scfm | 12.7 scfm |
| Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy | 0.04 gal (0.15L) | 0.04 gal (0.15L) |
| Tốc độ tối đa của 1 lần hút đẩy (bùn) | 400 cpm | 400 cpm |
| Model | Lưu Lượng Tối Đa (L/phút) | Cột Áp Tối Đa (m) | Chiều Cao Hút Tối Đa (m) | Áp Lực Đầu Ra Tối Đa (kg) | Đường Kính Họng Hút/Xả (DN mm) | Kích Thước Cổng Khí Nén (inch) | Đường Kính Hạt Rắn Tối Đa (mm) | Lượng Khí Tiêu Thụ (m³/phút) |
| QBY3-10 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 10 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
| QBY3-15 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 15 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
| QBY3-20 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 20 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
| QBY3-25 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 25 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
| QBY3-32 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 32 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| QBY3-40 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| QBY3-50 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| QBY3-65 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 65 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| QBY3-80 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 80 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| QBY3-100 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 100 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| QBY3-125 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 125 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
| BFQ-25 | 116 | 84 | 5.48 | 8.4 | 25 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
| BFQ-40 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
| BFQ-50 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
| BFQ-80 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 80 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
| BFQ-125 | 2000 | 60 | 4.0 | 6.3 | 125 | 1 | 9.4 | 13 |
| Model | Vật liệu thân bơm | Khả năng kháng hóa chất | Độ bền cơ học | Ứng dụng đặc trưng | Giá thành |
| QBY3-25F (PVDF) | PVDF nguyên khối | ⭐⭐⭐⭐⭐ (Tối đa – chịu axit mạnh, chất oxy hóa) | ⭐⭐⭐⭐ | Ngành hóa chất đặc biệt, bán dẫn, xi mạ | 💰💰💰💰 |
| QBY3-25s (PP/PTFE) | Thân PP, màng & bi PTFE | ⭐⭐⭐⭐ (Tốt – chống ăn mòn axit, kiềm vừa đến mạnh) | ⭐⭐⭐ | Xử lý nước thải hóa chất, dược phẩm | 💰💰💰 |
| QBY3-25P (Inox 304) | Thép không gỉ 304 | ⭐⭐ (Trung bình – không chịu được axit mạnh) | ⭐⭐⭐⭐ | Bơm thực phẩm, dung môi nhẹ, chất lỏng sạch | 💰💰💰 |
| QBY3-25G (Gang đúc) | Gang phủ sơn epoxy | ⭐ (Thấp – không dùng với axit, kiềm) | ⭐⭐⭐⭐⭐ | Bơm bùn loãng, nước thải công nghiệp | 💰💰 |
| QBY3-25L (Hợp kim Nhôm) | Hợp kim nhôm đúc | ⭐ (Thấp – dễ bị ăn mòn trong môi trường acid/kiềm) | ⭐⭐⭐⭐ | Bơm dầu, dung môi công nghiệp nhẹ | 💰💰 |
| Mục đích sử dụng | Model phù hợp |
| Bơm hóa chất cực mạnh, axit oxy hóa, HF, HNO₃, ClO₄⁻ | 🔥 QBY3-25F (PVDF) |
| Bơm hóa chất ăn mòn nhẹ đến trung bình, nước thải hóa chất | ✅ QBY3-25s (PP/PTFE) |
| Bơm thực phẩm, hóa chất không ăn mòn, dầu ăn, dung môi nhẹ | ✅ QBY3-25P (Inox 304) |
| Bơm nước thải, bùn loãng, dầu thải trong công nghiệp nặng | 💪 QBY3-25G (Gang đúc) |
| Bơm xăng dầu, hóa chất nhẹ, môi trường không ăn mòn | 🚗 QBY3-25L (Nhôm) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-25F (TEFLON/PVDF) chuyên bơm axit, kiềm, dung môi ăn mòn cực mạnh. Bền bỉ, an toàn, hiệu suất 57LPM. Liên hệ ngay để được tư vấn! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Bơm Màng Khí Nén GODO QBY3-25F TEFLON | Bơm Hóa Chất Ăn Mòn |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 12/06/2026 |