Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | ARV ASC600-0080 |
| Kích thước danh định | DN80 (3”) |
| Áp suất danh định | PN10 / PN16 / PN25 / PN40 |
| Nhiệt độ tối đa | 80°C (phụ thuộc vật liệu làm kín) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | DIN EN 1092-2 PN10 / PN16 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | EN 558, BS 5153 |
| Kiểm định kín khít | EN 12266 (Seat Test, Shell Test) |
| Phương pháp lắp đặt | Nằm ngang hoặc thẳng đứng |
| Trọng lượng | 10,2 kg |
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân van | GG25 / GGG40 / GS-C25 / Inox 304 hoặc 316 |
| Đĩa (Disc) | Gang, đồng thau, inox hoặc phủ Teflon tùy môi chất |
| Lò xo | Inox SS304 / SS316 chống mỏi, chống ăn mòn |
| Trục van | Đồng hoặc inox |
| Dẫn hướng | Bronze / Teflon / Inox – hỗ trợ đóng mở chính xác |
| Gioăng kín (Seal) | EPDM / NBR / Teflon (chống nước, dầu, hóa chất nhẹ) |
| Bu lông, đai ốc | Thép mạ kẽm hoặc inox chống ăn mòn |
| DN (mm) | Kích thước Van (H) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN10 (mm) | DIN EN 1092 PN 10 (k) (mm) | Kích thước Mặt bích (D) PN16 (mm) | DIN EN 1092 PN 16 (K) (mm) | Trọng lượng (kg) |
| 40 | 85 | 150 | 110 | 150 | 110 | 4.2 |
| 50 | 120 | 165 | 125 | 165 | 125 | 5.8 |
| 65 | 132 | 185 | 145 | 185 | 145 | 8.1 |
| 80 | 152 | 200 | 160 | 200 | 160 | 10.2 |
| 100 | 162 | 220 | 180 | 220 | 180 | 14.5 |
| 200 | 255 | 340 | 295 | 340 | 295 | 53 |
| 250 | 285 | 400 | 350 | 400 | 355 | 94 |
| 300 | 310 | 455 | 400 | 455 | 410 | 140 |
| 350 | 472 | 505 | 460 | 520 | 470 | 225 |
| 400 | 560 | 565 | 515 | 580 | 525 | 312 |
| 500 | 670 | 670 | 620 | 715 | 650 | 540 |