Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Mã Sản Phẩm Product Code | GVHX-GVCX | |
| Kích Thước Size | DN50 – DN150 | |
| Tiêu Chuẩn Thiết Kế Design Standard | BS 5163-1 | |
| AWWA C509 | ||
| ISO 7259 | ||
| Tiêu Chuẩn Khoảng Cách 2 Mặt Bích Face To Face Standard | BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3 | |
| ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3 | ||
| ASME Bl 6.10 | ||
| Kiểu Kết Nối Connection End | FLANGE / MẶT BÍCH | |
| Tiêu Chuẩn Kết Nối Và Áp Suất Làm Việc Connection Standard And Pressure Rating | BS 4504 DIN 2632 DIN 2633 | PN10, PN16, PN25 |
| JIS B2220 | 10K, 16K, 20K | |
| ASME B16.42 | 150LB | |
| Sơn Phủ Paint Coating | Loại Sơn Type | EPOXY RESIN POWDER |
| Tiêu Chuẩn Standard | JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) | |
| Màu Sắc Colour | XANH – Đỏ BLUE – RED | |
| Độ Dày Thickness | 250~300|jm | |
| Nhiệt Độ Làm việc Working Temp | -10~80 °C | |
| Môi Trường Làm Việc Flow Media | NƯỚC SẠCH / WATER SYSTEMS | |

