Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật |
| Model | AH-03312-32L |
| Loại hệ thống | Tủ trung tâm báo cháy thường (Conventional) |
| Số vùng giám sát | 32 vùng độc lập |
| Nguồn chính | 220VAC ±10%, 50Hz |
| Nguồn dự phòng | 24VDC từ ắc quy (2 × 12V/4.5Ah hoặc 7Ah) |
| Dòng ra chuông/còi | 2A tổng công suất cho 2 ngõ báo cháy 24VDC |
| Relay ngõ ra | 1 relay báo cháy (NO/NC), 1 relay báo lỗi (NO/NC) |
| Đầu vào hỗ trợ | Đầu báo khói, đầu báo nhiệt, nút nhấn khẩn thường 2 dây |
| Điện trở cuối đường (EOL) | 4.7kΩ mỗi zone |
| Số đầu báo/zone (khuyến nghị) | Tối đa ~30 thiết bị HORING/zone |
| Chất liệu vỏ tủ | Thép mạ, sơn tĩnh điện chống ăn mòn |
| Kích thước tủ (C x R x S) | 550 x 420 x 150 mm |
| Trọng lượng tủ | Khoảng 10–12kg (chưa gồm ắc quy) |
| Môi trường hoạt động | 0~50°C; độ ẩm ≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Chứng nhận | CNS (Đài Loan), tương thích tiêu chuẩn UL/CE |
| Xuất xứ | Horing Lih – Đài Loan |
| Loại công trình | Khu vực ứng dụng |
| Tòa nhà văn phòng ≥ 10 tầng | Giám sát từng tầng + khu kỹ thuật, tầng hầm, phòng điện |
| Trung tâm thương mại | Khu bán lẻ, kho hàng, hành lang, phòng máy |
| Bệnh viện, trường học lớn | Mỗi khu nhà, tầng học, phòng hóa chất, nhà ăn |
| Nhà máy, khu công nghiệp | Phân xưởng, phòng điều khiển, kho vật tư, khu nguy hiểm |
| Căn hộ cao cấp, khách sạn | Giám sát từng tầng, phòng kỹ thuật, bếp trung tâm |
| Thông số | AH-03312-4L | AH-03312-8L | AH-03312-32L |
| Số vùng giám sát (zone) | 4 vùng | 8 vùng | 32 vùng |
| Công nghệ | Thường (Conventional) | Thường (Conventional) | Thường (Conventional) |
| Nguồn cấp chính | 220VAC ±10%, 50Hz | 220VAC ±10%, 50Hz | 220VAC ±10%, 50Hz |
| Nguồn dự phòng | 2 x 12VDC (4.5Ah–7Ah) | 2 x 12VDC (4.5Ah–7Ah) | 2 x 12VDC (4.5Ah–7Ah) |
| Ngõ ra báo cháy 24VDC | 1.5A tổng tải | 1.5A tổng tải | 2.0A tổng tải |
| Relay ngõ ra | Báo cháy & báo lỗi (NO/NC) | Báo cháy & báo lỗi (NO/NC) | Báo cháy & báo lỗi (NO/NC) |
| LED báo trạng thái vùng | Có – từng vùng | Có – từng vùng | Có – từng vùng |
| Cách ly (Disable) vùng báo cháy | Có | Có | Có |
| Điện trở cuối đường (EOL) | 4.7kΩ | 4.7kΩ | 4.7kΩ |
| Số đầu báo/zone (khuyến nghị) | ~20–25 thiết bị/zone | ~25–30 thiết bị/zone | ~30 thiết bị/zone |
| Chất liệu vỏ tủ | Thép mạ – sơn tĩnh điện | Thép mạ – sơn tĩnh điện | Thép mạ – sơn tĩnh điện |
| Kích thước tủ (C x R x S) | 330 x 265 x 100 mm | 380 x 320 x 100 mm | 550 x 420 x 150 mm |
| Trọng lượng (chưa ắc quy) | ~4kg | ~6kg | ~12kg |
| Ứng dụng khuyến nghị | Nhà ở, văn phòng nhỏ, shop, nhà xưởng nhỏ | Văn phòng, trường học, chung cư 5–7 tầng | Nhà máy lớn, bệnh viện, tòa nhà ≥ 10 tầng |
| Loại công trình | Model phù hợp |
| Nhà ở, cửa hàng, văn phòng nhỏ | AH-03312-4L |
| Trường học, khách sạn mini, chung cư thấp tầng | AH-03312-8L |
| Nhà máy, trung tâm thương mại, tòa nhà lớn | AH-03312-32L |