
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
| Kích thước danh định (DN) | DN50 – DN300 |
| Áp suất làm việc | 10, 16, 20 kgf/cm² (PN10/PN16/PN20) |
| Nhiệt độ làm việc | Từ -10°C đến +80°C |
| Kiểu kết nối | Kiểu kẹp (Wafer), lắp giữa 2 mặt bích |
| Chuẩn mặt bích tương thích | BS 4504, DIN 2632/2633, JIS 10K, ANSI 150LB, ASME B16.42 |
| Tiêu chuẩn thiết kế | BS 5155, API 609, ISO 5211 |
| Sơn phủ | Epoxy Resin Powder 250–300µm – JIS K 5551:2002 / TCVN 9014:2011 |
| Môi trường làm việc | Nước sạch, nước thải, nước hệ thống HVAC, hệ thống chữa cháy PCCC |
| DN | Model/No. | H1(mm) | H2(mm) | H3(mm) | C(mm) | L(mm) | Ø(mm) |
| 50 | WBSS-0050 | 125 | 72 | 29 | 42 | 42 | 231 |
| 65 | WBSS-0065 | 140 | 78 | 29 | 44.7 | 44.7 | 231 |
| 80 | WBSS-0080 | 145 | 90 | 29 | 45.2 | 45.2 | 231 |
| 100 | WBSS-0100 | 165 | 102 | 29 | 52.1 | 52.1 | 231 |
| 125 | WBSS-0125 | 178 | 118 | 29 | 54.4 | 54.4 | 240 |
| 150 | WBSS-0150 | 185 | 145 | 29 | 55.8 | 55.8 | 240 |
| 200 | WBSS-0200 | 225 | 164 | 35 | 60.6 | 60.6 | 300 |
| 250 | WBSS-0250 | 257 | 191 | 35 | 65.5 | 65.5 | 300 |
| 300 | WBSS-0300 | 302 | 230 | 35 | 76.5 | 76.5 | 300 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Van bướm tín hiệu ShinYi WBSS-0250 DN250 giám sát trạng thái van PCCC chính xác. Vật liệu gang cầu, sơn epoxy bền bỉ. Đảm bảo an toàn hệ thống. Mua ngay! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Van Bướm Tín Hiệu DN250 ShinYi WBSS-0250 | PCCC Tân Thế Kỷ |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 12/06/2026 |