Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thành phần | Chức năng kỹ thuật |
| 1. Mũ trùm chống cháy (fireproof hood) | Làm bằng vật liệu không bắt cháy, chịu nhiệt cao, bảo vệ toàn bộ vùng đầu, cổ khỏi ngọn lửa, bức xạ nhiệt và khói nóng. |
| 2. Kính chắn toàn cảnh (visor) | Mắt kính trong suốt, góc nhìn rộng, không biến dạng, giúp quan sát dễ dàng khi thoát hiểm qua khói dày đặc. |
| 3. Mặt nạ nửa mặt (inner half-mask) | Làm từ silicone y tế mềm mại, ôm kín vùng mũi – miệng, duy trì độ kín khí tuyệt đối, hỗ trợ hô hấp và giao tiếp. |
| 4. Van thở ra (exhalation valve) | Loại bỏ khí CO₂ đã thở ra, duy trì môi trường hít thở trong lành bên trong mặt nạ. |
| 5. Bộ lọc khí kết hợp (combined filter) | Bộ lọc nhiều lớp: than hoạt tính, xúc tác hóa học, lớp lọc bụi siêu mịn – giúp hấp phụ CO, HCN, HCl, acrolein, sương độc… |
| 6. Dây đeo đầu điều chỉnh (head harness) | Cố định nhanh chóng mặt nạ vào đầu – không yêu cầu kỹ năng sử dụng phức tạp. |
| 7. Vòng đệm cổ co giãn (neck seal) | Chất liệu cao su đàn hồi kín khí, ngăn không khí bẩn rò rỉ xâm nhập vào vùng hô hấp. |
| 8. Bao bì niêm phong kín khí | Bảo quản mặt nạ trong môi trường chống ẩm, tránh lão hóa – đảm bảo hiệu suất đến 8 năm. |
| 9. Túi đựng có hướng dẫn thao tác bằng hình ảnh | Giúp người dùng sử dụng chính xác và nhanh chóng ngay cả trong tình huống hoảng loạn. |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị đo được |
| Thời gian bảo hộ | ≥ 15 phút (thử nghiệm trong CO 10000 ppm, HCN, acrolein) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 403:2004 / EU 2016/425 / GOST R 22.9.09–2005 |
| Khả năng chịu nhiệt | +200°C (1 phút) và +800°C (5 giây) không cháy lan |
| Điện trở hít vào (95 L/phút) | ≤ 800 Pa (thực tế: 380 Pa) |
| Điện trở thở ra (95 L/phút) | ≤ 300 Pa (thực tế: 110 Pa) |
| Rò rỉ bên trong mặt nạ | ≤ 2.0% (thực tế: 0.03%) |
| Rò rỉ kính chắn (visor area) | ≤ 20% (thực tế: 0.2%) |
| Hàm lượng CO₂ trong khí hít vào | ≤ 2.0% (thực tế: 0.55%) |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 620g (không tính bao bì) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C |
| Điều kiện oxy tối thiểu | ≥ 17% O₂ |
| Hạn sử dụng | Lên đến 8 năm nếu bảo quản đúng cách |
| Điều kiện môi trường | Phạm vi sử dụng |
| Nồng độ oxy tối thiểu | ≥ 17% (thiết bị lọc không cung cấp oxy) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +60°C |
| Chịu nhiệt khẩn cấp | +200°C trong 1 phút |
| Chịu lửa trực tiếp | +800°C ± 50°C trong 5 giây (không cháy, vẫn hoạt động tốt) |
| Thông số kỹ thuật | Yêu cầu (EN 403) | Giá trị thực tế của ZEVS-U |
| Kháng hít vào (95L/phút) | ≤ 800 Pa | 380 Pa |
| Kháng thở ra | ≤ 300 Pa | 110 Pa |
| Độ rò rỉ vào vùng hô hấp | ≤ 2% | 0.03% |
| Hiệu suất lọc NaCl (khói, bụi mịn) | ≥ 80% | > 99.7% |
| Nồng độ CO₂ trong khí hít vào | ≤ 2.0% | 0.55% |
| Khối lượng thiết bị (không túi) | ≤ 1000g | ~620g |
| Thời gian lọc khí CO (2500–10.000 ppm) | ≥ 15 phút | > 15 phút |
| Thời gian lọc khí HCN (400 ppm) | ≥ 15 phút | > 25 phút |
| Thời gian lọc khí HCl (1000 ppm) | ≥ 15 phút | > 20 phút |
| Thời gian lọc khí acrolein (100 ppm) | ≥ 15 phút | > 43 phút |
| Khí công nghiệp khác (SO₂, HF, NH₃, phosgene...) | – | > 30 phút (đã thử nghiệm GOST R) |