Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Đầu hàn (Welding tip) | Đường kính lỗ vòi phun (Nozzle aperture, mm) | Áp suất làm việc oxy (Oxygen working pressure, Mpa) | Áp suất làm việc acetylene (Acetylene working pressure, Mpa) | Lượng oxy tiêu thụ (Consumed Value of Oxygen, m³/h) | Lượng acetylene tiêu thụ (Consumed Value of Acetylene, m³/h) | Độ dày thép carbon thấp (Low Carbon Steel thickness, mm) |
| 1 | 0.9 | 0.2 | 0.001 - 0.1 | 0.016 / -0.154 | 0.113 / -0.138 | 1.0 - 2.0 |
| 2 | 1 | 0.25 | 0.001 - 0.1 | 0.168 / -0.220 | 0.100 / -0.198 | 2.0 - 3.0 |
| 3 | 1.1 | 0.3 | 0.001 - 0.1 | 0.215 / -0.254 | 0.199 / -0.224 | 3.0 - 4.0 |
| 4 | 1.2 | 0.35 | 0.001 - 0.1 | 0.288 / -0.352 | 0.261 / -0.319 | 4.0 - 5.0 |
| 5 | 1.3 | 0.4 | 0.001 - 0.1 | 0.342 / -0.418 | 0.310 / -0.380 | 5.0 - 6.0 |