Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Tải trọng nâng | 500 kg |
| Tốc độ nâng | 7.8 m/phút |
| Motor nâng | 0.8 kW, động cơ lồng sóc |
| Tốc độ chạy dầm | 11 hoặc 21 m/phút (tùy chọn) |
| Motor chạy dầm | 0.4 kW |
| Số lượng dây xích | 1 sợi |
| Đường kính xích | Φ6.3 mm × bước xích 19 mm |
| Cấp bảo vệ động cơ | IP54 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Chu kỳ làm việc (Duty Cycle) | 40% |
| Dầm I phù hợp | 52 – 153 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 0.8 m |
| Trọng lượng (3m nâng) | 88 kg |
| Nguồn điện | 3 pha – 380V/50Hz |
| Bảo hành chính hãng | 12 tháng |

| Model | H | A | B | D | E |
| PET005S | 635 | 460 | 230 | 288 | 178 |