Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thuộc tính | Giá trị kỹ thuật |
| Model | TMK-NZL 50B |
| Đường kính danh định | DN50 (50 mm) |
| Vật liệu chế tạo | Nhôm hợp kim nguyên khối, đúc áp lực cao theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản |
| Trọng lượng | ~0.3 kg |
| Áp lực làm việc | 1.0 – 2.0 MPa (Tương đương 10 – 20 bar) |
| Lưu chất sử dụng | Nước sạch (Water) |
| Phương pháp lắp đặt | Kết nối trực tiếp với ống mềm chữa cháy DN50 hoặc vòi vải tráng cao su áp lực cao |
| Hãng sản xuất | TOMOKEN FIRE VIET NAM CO., LTD |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Tiêu chí | TOMOKEN TMK-NZL 50B | Lăng phun truyền thống |
| Trọng lượng | Nhẹ (~0.3 kg) | Thường nặng hơn (~0.4–0.5 kg) |
| Vật liệu | Nhôm hợp kim chống oxy hóa | Nhôm hoặc đồng, chưa xử lý chống ăn mòn |
| Tính chính xác của tia phun | Cao, nhờ rãnh điều hướng nội bộ | Tia nước thường phân tán |
| Tốc độ thao tác | Nhanh, gọn, dễ kiểm soát | Cần lực lớn hơn, thao tác chậm hơn |
| Tính thẩm mỹ & gia công | Bề mặt mịn, không khuyết tật đúc | Thường thô ráp hơn, dễ oxy hóa |
| Tuổi thọ trong môi trường ẩm ướt | Rất cao (nhờ xử lý hóa học) | Trung bình – dễ bị gỉ sét sau thời gian sử dụng |