Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Model | PDC 3.1 |
| Mã sản phẩm (Ref.) | 101000 |
| Thời gian phát sớm (∆t) | 15 µs |
| Chiều cao tổng thể (H) | 387 mm |
| Đường kính thân (D1) | 16 mm |
| Chuẩn kết nối ren (M1) | M20 |
| Đường kính vòng A | 95 mm |
| Chất liệu | Thép không gỉ Inox 304/316 |
| Khối lượng | 2350 g (2.35 kg) |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UNE, NFC, NP |
| Cấp bảo vệ | Bán kính bảo vệ (m) |
| Level I | 35 m |
| Level II | 43 m |
| Level III | 54 m |
| Level IV | 63 m |
| Thông số | PDC 3.1 | PDC 3.3 | PDC 4.3 | PDC 5.3 | PDC 6.3 | PDC 6.4 |
| Mã tham chiếu | 101000 | 101001 | 101003 | 101005 | 101008 | 101009 |
| Thời gian phát sớm (∆t) | 15 µs | 25 µs | 34 µs | 43 µs | 54 µs | 60 µs |
| Cấp bảo vệ tối đa (R max – Level IV) | 63 m | 75 m | 85 m | 95 m | 106 m | 113 m |
| Chiều cao tổng thể (H) | 387 mm | 598 mm | 598 mm | 598 mm | 598 mm | 598 mm |
| Trọng lượng | 2.35 kg | 3.2 kg | 3.4 kg | 3.6 kg | 3.8 kg | 4.15 kg |
| Đường kính vòng tản A | 95 mm | 156 mm | 156 mm | 156 mm | 156 mm | 186 mm |
| Chất liệu | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Inox 304/316 | Inox 304/316 |
| Chuẩn kết nối ren (M1) | M20 | M20 | M20 | M20 | M20 | M20 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UNE, NFC, NP | UNE, NFC, NP | UNE, NFC, NP | UNE, NFC, NP | UNE, NFC, NP | UNE, NFC, NP |
| Ứng dụng điển hình | Nhà dân, tủ điện | Nhà phố, trạm BTS | Xưởng vừa, văn phòng | Nhà máy, khách sạn | KCN, solar farm | Hạ tầng trọng điểm, sân bay, cảng biển |