Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Cảm biến nhiệt | Buồng khí + màng kim loại đàn hồi |
| Loại phát hiện | Gia tăng nhiệt độ (Rate-of-Rise) |
| Điện áp danh định | 24 VDC |
| Điện áp hoạt động | 15 – 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ ở chế độ chờ | 0 μA |
| Dòng chuyển mạch (Switching Current) | Tối đa 100 mA |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10°C đến +50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
| Độ ẩm môi trường | Tối đa 95% RH, không ngưng tụ (ở 40°C) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa màu ngà (Bone) |
| Kích thước | Ø99 mm × 33 mm (H) |
| Khối lượng | 85g |
| Tiêu chuẩn áp dụng | UL-521 |
| Chứng nhận CSFM | 7270-0410:0178 |
| Mã UL | S2966 |
| Mã đế | Đặc điểm kỹ thuật | Dòng LED |
| HSC-220L | Có hạn dòng, LED giữ trạng thái | 73 mA |
| HSC-221L | Có hạn dòng, LED giữ trạng thái | 41 mA |
| HSC-224L | Có hạn dòng, LED giữ trạng thái | 38 mA |
| NS6-100 | Không hạn dòng, không LED | Không xác định |