Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN

| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Khối lượng SBK | 3000 g |
| Tổng trọng lượng | 16.3 kg ± 5% |
| Kích thước (C × R × D) | 185 × 300 × 300 mm |
| Phương thức kích hoạt | Điện (1.5 VDC, 0.8 A) |
| Điện trở bộ gia nhiệt | 1.6 – 3.6 Ω |
| Dòng giám sát tối đa | 5 mA |
| Thời gian xả khí | 15 – 20 giây |
| Số lượng cửa xả khí | 1 |
| Nhiệt độ tự kích hoạt | 300°C |
| Loại đám cháy hỗ trợ | A (rắn), B (lỏng), C (thiết bị điện) |
| Diện tích bảo vệ | Tối đa 32.03 m² (chiều cao lắp ≤ 3.5 m) |
| Thể tích bảo vệ ước tính | ≈ 24–30 m³ (tuỳ theo môi trường và độ cao lắp đặt) |
| Khoảng cách an toàn | Người: ≥ 2000 mmVật liệu dễ cháy: ≥ 600 mmVỏ bình: ≥ 6.4 mm |
| Tiêu chuẩn môi trường | Nhiệt độ: -20°C ~ +55°CĐộ ẩm: ≤ 95% RH |
| Chứng nhận | UL Listed, FM Approved, EPA SNAP Listed, ISO 15779 |