Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thành phần | Vật liệu |
| Thân và nắp van | Gang cầu EN-GJS-500-7 (GGG50) – bền và chịu áp tốt |
| Lưới lọc | Inox 304/316 – không gỉ, lọc hiệu quả |
| Gioăng làm kín | EPDM hoặc NBR – kín khít, chịu nhiệt |
| Nút xả đáy | Đồng thau MS58 – dễ tháo, chống ăn mòn |
| Sơn phủ | Epoxy tĩnh điện ≥250μm – chống ăn mòn, thẩm mỹ cao |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Model | AYS300-0250 |
| Kích thước danh nghĩa | DN250 (250 mm) |
| Áp suất làm việc | PN16 |
| Áp suất thử thân | 24 Bar |
| Áp suất thử kín | 17.6 Bar |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 80°C |
| Lưới lọc tiêu chuẩn | 20 Mesh (tùy chọn theo yêu cầu) |
| Kết nối | Mặt bích chuẩn EN 1092-2 / ISO 7005-2 |
| Chiều dài thân (L) | 730 mm |
| Đường kính mặt bích (D) | 405 mm |
| Khoảng cách tâm lỗ bu lông (K) | 355 mm |
| Số lượng & đường kính lỗ bu lông | 12 x 23 mm |
| Model | DN | Chiều dài (L) | D ngoài mặt bích | Bu lông (n x Ø) |
| AYS300-0150 | 150 | 480 mm | 285 mm | 8 x 23 mm |
| AYS300-0200 | 200 | 600 mm | 340 mm | 8 x 23 mm |
| AYS300-0250 | 250 | 730 mm | 405 mm | 12 x 23 mm |