Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| STT | Bộ phận | Vật liệu | Tiêu chuẩn |
| 1,2,7,14,15,16,19,20 | Thân, đĩa, nắp, ngàm | Gang cầu | ASTM A536 |
| 3,8,13,17,22–24,26–28,30 | Trục, chốt, bu lông | Inox AISI 304 | Không gỉ, chịu lực cao |
| 4,6,11 | Bạc đồng, chặn, lót | Đồng thau | ASTM C51900 |
| 5,9,10,18,21,29 | Gioăng cao su O-ring | NBR / AS Standard | Kháng dầu, kín nước |
| 12 | Đệm kín | Nhựa PE | Bền, chịu nước |
| 25 | Đĩa + cao su | Gang cầu + NBR | Đóng kín, đàn hồi tốt |
| Thông số | Giá trị |
| Model sản phẩm | FHUS-0100 |
| Kích thước danh định | DN100 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích (Flanged) |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +80°C |
| Môi trường sử dụng | Hệ thống cấp nước chữa cháy |
| Chuẩn thiết kế | TCVN 5739:1993 / TCVN 6379:1998 |
| Chuẩn kết nối | BS 4504 / DIN 2632 / DIN 2633 |
| Sơn phủ | Epoxy Resin Powder, dày 250–300 µm |
| Tiêu chuẩn sơn | JIS K 5551:2002 / TCVN 9014:2011 |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Đỏ (Red) – Chuẩn PCCC quốc gia |

| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
| H (Chiều cao thân van) | mm | 346 |
| W (Chiều rộng tổng thể) | mm | 336 |
| d1 (Đường kính họng cấp) | mm | 57 |
| D (Đường kính mặt bích) | mm | 220 |
| K (Khoảng cách lỗ bulong) | mm | 180 |
| C (Độ dày mặt bích) | mm | 19 |
| n-Ød (Số lỗ – đường kính) | – | 8 – Ø19 mm |
| Thành phần | Ý nghĩa |
| FHUS | Trụ chữa cháy ngầm (Underground Hydrant) |
| 0100 | Đường kính danh định DN100 |
| 16 | Áp suất danh định PN16 |
| D2 | Thân gang cầu |
| R | Sơn màu đỏ – tiêu chuẩn PCCC |