Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN

| Thông số | Chi tiết |
| Loại động cơ | Xăng 4 thì, làm mát bằng gió |
| Dung tích xi lanh | 75.6 mL |
| Dung tích bình xăng | 1.9 L |
| Lưu lượng khí thổi | 20 m³/phút |
| Tốc độ gió thổi | 92 m/s |
| Tốc độ không tải | 2.800 vòng/phút |
| Kích thước máy | 332 x 460 x 480 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10.9 kg |
| Xuất xứ | Trung Quốc (theo tiêu chuẩn Makita Nhật) |
| Bảo hành | 6 tháng |

| Ưu điểm | Mô tả |
| Hiệu suất thổi cực mạnh | Tốc độ gió đến 92 m/s, giúp gom và thổi sạch hiệu quả |
| Cơ động và tiện dụng | Dạng đeo vai, trọng lượng hợp lý, dễ thao tác |
| Bền bỉ, ổn định | Sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật, vỏ chịu lực, kháng mài mòn tốt |
| Tiết kiệm nhiên liệu | Động cơ 4 thì bền hơn, ít hao nhiên liệu hơn động cơ 2 thì |
| Dễ sử dụng và bảo trì | Thiết kế thân thiện, dễ tháo rời và bảo dưỡng |