Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Danh mục | Giá trị |
| Chiều dài tổng thể | 5.93 m |
| Chiều dài thân FRP | 5.85 m |
| Chiều rộng tổng thể | 2.86 m |
| Chiều rộng đúc | 2.78 m |
| Chiều sâu đúc | 1.15 m |
| Chiều cao tổng thể | 3.05 m |
| Trọng lượng không tải | 3,050 kg |
| Trọng lượng đầy tải | 6,762.5 kg |
| Sức chứa | 45 người (theo 82.5 kg/người) |
| Tốc độ hành trình tối thiểu | ≥ 6 knots |
| Thời gian hoạt động | ≥ 24 giờ liên tục |
| Thông số | Chi tiết |
| Động cơ diesel | 380J-3 |
| Công suất | 28 HP |
| Tốc độ vòng quay | 2,800 rpm |
| Dung tích nhiên liệu | 140 L (Diesel 0# ~ -35#) |
| Khởi động | 2 bộ pin 12V, điện khởi động độc lập |
| Chân vịt | Hệ dẫn động cơ học – propeller |
| Hệ thống lái | Bánh lái vô lăng kết nối thủy lực |
| Hạng mục | Giá trị |
| Kiểu móc nhả | Hai điểm đồng thời (two-point release) |
| Tải trọng làm việc mỗi móc | 40 kN |
| Chất liệu móc | Thép không gỉ |
| Khoảng cách giữa móc | 5.45 m |
| Cơ chế bảo vệ | Trang bị hệ thống khóa an toàn chống nhả ngoài ý muốn |
| Mục | Thông tin |
| Loại pin | 6-CQ-90, không cần bảo trì |
| Số lượng | 2 pin |
| Dung lượng pin | 90Ah |
| Cáp sạc | Dài 15 m |
| Chuẩn ổ cắm | IP56 – chống bụi, nước |
| Đèn tín hiệu, la bàn, đèn tìm kiếm | Trang bị tiêu chuẩn SOLAS |
| Nguồn sạc | Từ tàu mẹ hoặc máy phát ngoài |
| Ứng dụng | Lợi ích nổi bật |
| Giàn khoan dầu khí | Chống cháy, lọc khí độc, vận hành tự động |
| Tàu chở dầu/container/LPG | Tự phục hồi, cơ động, vận hành dài giờ |
| Tàu khách, tàu du lịch | Đảm bảo sơ tán an toàn, hệ thống cứu nạn đầy đủ |
| Tàu tuần tra/quân sự | Chịu lực, chống lật, hỗ trợ kéo cứu sinh |
| Tàu nghiên cứu đại dương | Duy trì sinh tồn 24h, chịu sóng gió mạnh |