Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Model | NM59FF |
| Chiều dài tổng thể | 5.90 m |
| Chiều rộng lớn nhất | 2.75 m |
| Chiều cao toàn phần | 1.06 m |
| Trọng lượng không tải | 3,270 kg |
| Trọng lượng đầy tải | 5,200 – 5,415 kg |
| Sức chứa | 26 người (82.5 kg/người) |
| Tốc độ di chuyển (đầy tải) | ≥ 6 hải lý/giờ |
| Chiều cao rơi | 16 m – 30 m |
| Chiều dài hạ thủy (Free Fall Ramp) | 12 m |
| Góc trượt (Slide Angle) | 35° |
| Màu sắc tiêu chuẩn | Cam Quốc tế – Dễ nhận diện từ xa |
| Mã sản phẩm | Kích thước | Sức chứa | Tốc độ (knots) | Động cơ | Tổng khối lượng |
| NM59FF/ FC | 5,90M*2,75M*1,06M | 26 | ≥6 hải lý | 380-J | 5415kg |
| NM67FF/ FC | 6,70M*2,75M*0,90M | 31 | ≥6 hải lý | 380-J | 6626kg |
| NM76FF/ FC | 7,60M*2,75M*3,20M | 35 | ≥6 hải lý | 380-J | 7367,5kg |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại động cơ | Diesel hàng hải – Model 380J-3 |
| Nhà sản xuất | Zhenjiang Siyang |
| Công suất danh định | 19.7 – 20.6 kW |
| Vòng tua | 2800 vòng/phút |
| Làm mát | Hệ thống làm mát vỏ tàu (Keel Cooling) – hiệu quả, không cần hút nước biển |
| Khởi động | 2 bộ pin độc lập |
| Dung tích bình nhiên liệu | 180 L |
| Dầu nhớt & nhiên liệu | Dầu diesel 0#/10#, nhớt 10W/30 |