Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thuộc tính | Giá trị |
| Tên sản phẩm | STS 10.0 Sampling Tube |
| Hãng sản xuất | Hochiki |
| Xuất xứ | USA |
| Chiều dài ống | 10 feet (~3,048mm) |
| Đường kính ngoài | 18 mm |
| Đường kính trong | 15 mm |
| Trọng lượng | 4 lbs (~1.81 kg) |
| Màu sắc | Bạc (Silver) |
| Chất liệu | Kim loại chống ăn mòn |
| Tương thích đầu báo | SM-Series, RW-Series |
| Chiều rộng ống gió phù hợp | Từ 5 đến 10 feet (~1.5 – 3m) |
| Ưu điểm kỹ thuật | Mô tả ngắn |
| Độ bền cơ học cao | Kim loại chịu lực, chống ăn mòn |
| Tối ưu hiệu suất lấy mẫu | Lỗ hút chính xác theo chuẩn |
| Phù hợp với nhiều công trình | HVAC công nghiệp, tòa nhà lớn |
| Dễ bảo trì, thay thế | Kết nối đơn giản, tháo lắp nhanh |
| Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế | NFPA, UL khi lắp cùng SM-Series |
| Model | Chiều dài | Ứng dụng |
| STS 1.0 | 1 ft | Ống gió nhỏ (<40 cm) |
| STS 2.5 | 2.5 ft | Ống gió vừa (60–90 cm) |
| STS 5.0 | 5 ft | Ống gió lớn (1.2–1.5 m) |
| STS 10.0 | 10 ft | Ống gió rất lớn (1.5–3 m) |