Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Thông số | Giá trị |
| Tải trọng làm việc (WLL) | 10.000 kg (10 tấn) |
| Model | PAWELL MC100 |
| Số xích tải | 4 |
| Đường kính xích tải | 10 mm |
| Bước xích tải | 30 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3 mét (có thể tùy chỉnh: 6m, 9m, 12m, 18m, 30m…) |
| Lực kéo tay tại WLL | 440 N |
| Khối lượng thiết bị (chiều cao nâng 3m) | 76.5 kg |
| Kích thước tổng thể | Hmin: 780 mm, A: 260 mm, B: 760 mm, C: 75 mm, D: 58 mm |
| Ngành | Ứng dụng thực tế |
| Đóng tàu & đóng container | Nâng hệ khung thân tàu, động cơ, cụm chân vịt, boong |
| Kết cấu thép – cầu đường | Nâng dầm thép I, bản mã đúc sẵn, cụm neo móng |
| Mỏ & luyện kim | Dùng trong bảo trì thiết bị nghiền, nâng cụm ray, máy đập |
| Xưởng công nghiệp nặng | Nâng máy nén khí lớn, rotor turbine, khuôn đúc nặng |
| Xây dựng cầu trục dầm đơn | Lắp ráp khung nâng hạ dầm lớn trên cao |
| Model | Tải trọng | Xích tải | Lực kéo tay | Trọng lượng | Ghi chú |
| MC005 | 500 kg | 1 | 220 N | 8.5 kg | Dùng cho lắp đặt nhẹ, dân dụng |
| MC010 | 1 tấn | 1 | 309 N | 10.5 kg | Nhà xưởng cơ bản |
| MC020 | 2 tấn | 1 | 320 N | 18 kg | Cơ khí vừa, vận hành phổ biến |
| MC030 | 3 tấn | 2 | 360 N | 22 kg | Dùng với cấu kiện lớn vừa |
| MC050 | 5 tấn | 2 | 420 N | 41.2 kg | Công trình nặng |
| MC100 | 10 tấn | 4 | 440 N | 76.5 kg | Công nghiệp siêu nặng, đóng tàu, kết cấu thép lớn |