- Chào mừng đến với tanthekimsafety.com
- (028) 38.165.363
- tanthekim@gmail.com
Máy bơm màng khí nén 22lpm thân nhựa PP GODO QBY3-15S
Tình trạng:
Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-15S (PP/PTFE): Bơm hóa chất ăn mòn, dược phẩm tinh khiết, nước và nhiều chất lỏng khác. Chống ăn mòn, tự mồi, chạy khô an toàn, bền bỉ. Liên hệ ngay!
[Xem tiếp]
Chọn loại đặt mua
Chọn loại đặt mua
Gọi ngay 0912.124.679 để có được giá tốt nhất!
Từ khóa:
Máy bơm màng khí nén GODO QBY3-10,
bơm màng mini khí nén,
máy bơm khí nén công nghiệp nhỏ gọn,
bơm axit an toàn,
bơm hóa chất chạy khô,
máy bơm chất lỏng độc hại,
Bơm màng khí nén GODO,
Bơm màng QBY3-10,
Máy bơm màng 3/8 inch,
Bơm chất lỏng ăn mòn,
Bơm tự mồi,
Bơm chạy khô,
Bơm khí nén công nghiệp,
Giá máy bơm màng GODO QBY3-10,
Mua máy bơm màng khí nén ở đâu
💧 Máy Bơm Màng Khí Nén GODO QBY3-15S (PP/PTFE): Giải pháp vận chuyển hóa chất hiệu suất cao – Nhỏ gọn, linh hoạt, chống ăn mòn tuyệt đối
GODO QBY3-15S là dòng máy bơm màng khí nén cỡ nhỏ thuộc thế hệ QBY3 cải tiến mới nhất của GODO – thương hiệu hàng đầu Trung Quốc trong lĩnh vực bơm công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết cao, khả năng kháng hóa chất cực mạnh và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.Với thân bơm làm bằng polypropylene (PP) và màng bơm bằng PTFE (Teflon) – QBY3-15S là lựa chọn lý tưởng cho các ngành: hóa chất, xử lý nước, dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, in ấn và điện tử.
🔍 Đi sâu vào từng chi tiết cấu tạo & hiệu năng
🔷 1. Cấu tạo vật liệu chuyên dụng – Tối ưu cho môi trường khắc nghiệt
- Thân bơm Polypropylene (PP): Chịu được hầu hết các loại axit vô cơ, bazơ, dung môi nhẹ và muối ăn mòn. Đặc biệt có độ bền cơ học và hóa học cao, không lão hóa theo thời gian.
- Màng bơm PTFE (Teflon): Vật liệu trơ hóa học số một, gần như không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ loại hóa chất nào. Đảm bảo không xảy ra phản ứng hóa học, không hấp thụ, không nhiễm bẩn, cực kỳ phù hợp với dược phẩm, thực phẩm lỏng hoặc chất ăn mòn cao.
- Bi và đế van PTFE: Tăng cường khả năng kín khí và kháng hóa chất, đảm bảo độ tin cậy trong vận hành liên tục.
🔷 2. Cơ chế bơm màng khí nén – Đơn giản, hiệu quả, an toàn
- Hoạt động hoàn toàn bằng khí nén – không yêu cầu điện, không phát sinh tia lửa, phù hợp với môi trường có khí dễ cháy, hơi dung môi hoặc bụi dễ bắt cháy.
- Chuyển động màng kép đối xứng tạo áp suất hút-đẩy liên tục, cho dòng chảy ổn định, ít rung lắc, ít tạo bọt – lý tưởng cho các chất lỏng dễ bay hơi hoặc cần độ ổn định cao.
🔷 3. Hiệu suất cao với kích thước siêu gọn
- Lưu lượng tối đa ~22 lít/phút, phù hợp với các dây chuyền chiết rót, định lượng hoặc truyền dẫn hóa chất quy mô nhỏ.
- Khả năng tự mồi ở độ sâu đến 4m, và chạy khô trong thời gian ngắn mà không hư bơm – linh hoạt trong mọi tình huống thực địa.
- Thiết kế module nhỏ gọn: Dễ dàng tích hợp trong tủ điều khiển, trạm xử lý, bàn thao tác phòng lab hoặc thiết bị pilot plant.
🧩 Mô phỏng sơ đồ nguyên lý hoạt động
Mô tả sơ đồ:

- Máy hoạt động nhờ áp suất khí nén luân phiên, đẩy hai màng bơm di chuyển theo hướng đối nghịch.
- Mỗi chu trình đẩy hút sẽ làm mở – đóng các van bi, tạo ra quá trình hút chất lỏng từ đầu vào và đẩy ra đầu xả.
- Quá trình diễn ra liên tục, nhẹ nhàng, hạn chế xung động và phù hợp với chất lỏng dễ bay hơi hoặc nhạy cảm với nhiệt độ.
📐 Thông số kỹ thuật chi tiết
Mã sản phẩm | QBY 3 – 15S |
Chất liệu thân máy | Nhựa PP |
Lưu lượng chất lỏng | 5.0gpm (18.9lpm) |
Áp lực làm việc lớn nhất | 100 psi (0.7 Mpa, 7 bar) |
Đường kính đầu vào chất lỏng | 1/2 in.bsp (f) – 13mm |
Đường kính đầu ra chất lỏng | 1/2 in.bsp (f) |
Đường kính đầu vào khí nén | 1.4 in.bsp (f) |
Chiều cao tối đa hút (hút khô) | 8-10ft (2.5-3m) |
Đường kính tối đa hạt hút | 0.06 in (1.5 mm) |
Lượng tiêu hao khí tối đa | 9.0 scfm |
Lưu lượng tối đa một lần hút đẩy | 0.006 gal (23cc) |
Lưu lượng tối đa một lần (lỏng) | 250 cpm |
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các dòng máy bơm GODO QBY3 và BFQ
Model | Lưu Lượng Tối Đa (L/phút) | Cột Áp Tối Đa (m) | Chiều Cao Hút Tối Đa (m) | Áp Lực Đầu Ra Tối Đa (kg) | Đường Kính Họng Hút/Xả (DN mm) | Kích Thước Cổng Khí Nén (inch) | Đường Kính Hạt Rắn Tối Đa (mm) | Lượng Khí Tiêu Thụ (m³/phút) |
QBY3-10 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 10 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
QBY3-15 | 22 | 70 | 4.0 | 7 | 15 | 1/4 | 1.5 | 0.18 |
QBY3-20 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 20 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
QBY3-25 | 57 | 70 | 4.5 | 7 | 25 | 1/4 | 2.5 | 0.36 |
QBY3-32 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 32 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
QBY3-40 | 170 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
QBY3-50 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
QBY3-65 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 65 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
QBY3-80 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 80 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
QBY3-100 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 100 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
QBY3-125 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 125 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
BFQ-25 | 116 | 84 | 5.48 | 8.4 | 25 | 1/2 | 3.2 | 0.67 |
BFQ-40 | 378.5 | 84 | 5.48 | 8.4 | 40 | 1/2 | 4.8 | 0.9 |
BFQ-50 | 568 | 84 | 5.48 | 8.4 | 50 | 1/2 | 6.4 | 1.5-2.0 |
BFQ-80 | 1041 | 84 | 2.4-7.6 | 8.4 | 80 | 3/4 | 9.4 | 3.0 |
BFQ-125 | 2000 | 60 | 4.0 | 6.3 | 125 | 1 | 9.4 | 13 |
⚙️ Ứng dụng chuyên sâu theo ngành
🧪 Hóa chất – Công nghiệp nặng
- Bơm axit vô cơ (H₂SO₄, HCl, HNO₃), bazơ mạnh (NaOH, KOH), dung môi hữu cơ, chất tẩy rửa, sơn và nhựa.
- Ứng dụng trong hệ thống tuần hoàn, trung chuyển, hoặc định lượng hóa chất tại bể trộn.
💊 Dược phẩm – Mỹ phẩm – Thực phẩm
- Vận chuyển dung dịch dược, nguyên liệu lỏng hoặc bán lỏng, chiết rót chất lỏng độ tinh khiết cao.
- Phù hợp với môi trường yêu cầu vô trùng (với điều kiện quy trình tuân thủ vệ sinh GMP).
🌊 Xử lý nước – Môi trường
- Bơm dung dịch clo, polymer, PAC, hóa chất điều chỉnh pH, xử lý nước thải công nghiệp.
- Ứng dụng tại các trạm xử lý nước, hệ thống châm hóa chất tự động.
🖨️ In ấn – Sơn phủ – Điện tử
- Bơm mực in, hóa chất tẩy rửa bản mạch, dung môi, keo lỏng trong sản xuất điện tử, in UV hoặc sơn công nghiệp.
✅ Ưu điểm cạnh tranh
Tính năng | Lợi ích mang lại |
Thân PP, màng PTFE | Tối đa hóa khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ |
Chạy khô an toàn | Bảo vệ bơm khỏi cháy khi thiếu chất lỏng |
Không dùng điện | An toàn tuyệt đối trong môi trường dễ cháy |
Tự mồi sâu | Dễ lắp đặt ở vị trí hút âm, không cần mồi |
Kích thước nhỏ gọn | Linh hoạt trong không gian chật hẹp, thiết bị di động |
Vận hành êm, ít rung | Thích hợp cho phòng lab, ứng dụng chính xác cao |
Tiêu chí | QBY3-15G (Gang) | QBY3-15L (Nhôm) | QBY3-15S (Nhựa PP) | QBY3-15P (Inox) |
Chất liệu thân bơm | Gang đúc (Cast Steel) | Nhôm hợp kim (Aluminum Alloy) | Polypropylene (PP – nhựa kỹ thuật) | Inox (SUS304/316) |
Khả năng chịu mài mòn | Rất tốt | Tốt | Trung bình | Rất tốt |
Chống ăn mòn hóa học | Trung bình (hạn chế hóa chất mạnh) | Hạn chế (chống ăn mòn yếu) | Tốt (đặc biệt với axit, kiềm nhẹ) | Rất tốt (chống hầu hết hóa chất) |
Chịu va đập & lực cơ học | Rất tốt | Tốt | Trung bình (dễ bị nứt nếu va đập mạnh) | Tốt |
Khả năng chịu nhiệt | Tốt | Tốt | Trung bình (~65–80°C) | Rất tốt (~120°C+) |
Khả năng xử lý nước thải/bùn/cát | Xuất sắc | Tốt | Khá (nếu tạp chất không quá lớn) | Xuất sắc |
Khả năng xử lý hóa chất ăn mòn | Giới hạn (tùy vật liệu màng) | Thấp | Tốt | Rất tốt |
Trọng lượng máy | Nặng (trên 5.5kg) | Nhẹ hơn (khoảng 4.5–5kg) | Nhẹ nhất (dưới 4kg) | Trung bình (~5–6kg tùy model) |
Ứng dụng phù hợp nhất | Nước thải, bùn loãng, tưới tiêu | Dầu nhẹ, nước sạch, chất lỏng trung tính | Hóa chất nhẹ, dung dịch vệ sinh, nước RO | Hóa chất mạnh, thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm |
Giá thành (so sánh tương đối) | Trung bình | Thấp | Trung bình | Cao |
Độ bền tổng thể (cơ học + hóa học) | Rất cao trong môi trường khắc nghiệt cơ học | Trung bình | Trung bình – tốt (phụ thuộc môi trường) | Rất cao trong mọi môi trường |
📌 Gợi Ý Lựa Chọn Theo Ứng Dụng
Ứng dụng cụ thể | Dòng bơm phù hợp nhất |
Tưới tiêu, bơm nước ao hồ, có cặn | QBY3-15G (Gang) |
Bơm nước sạch, chất lỏng không ăn mòn | QBY3-15L (Nhôm) |
Bơm hóa chất nhẹ, dung dịch vệ sinh | QBY3-15S (Nhựa PP) |
Bơm hóa chất mạnh, axit/kiềm đậm đặc | QBY3-15P (Inox) |
Bơm bùn loãng, nước thải chứa hạt | QBY3-15G hoặc QBY3-10F tùy độ ăn mòn |
Ứng dụng trong ngành thực phẩm | QBY3-10P (Inox SUS316) – đảm bảo vệ sinh |
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá máy bơm GODO QBY3-15S(PP/PTFE)
Đội ngũ kỹ thuật chuyên sâu của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn đúng giải pháp bơm cho từng ứng dụng cụ thể.
Thông số kỹ thuật
Chỉ trong vòng 24h đồng hồ
Sản phẩm nhập khẩu 100%
Đổi trả trong 2 ngày đầu tiên
Tiết kiệm hơn từ 10% - 30%
0912.124.679
Ý kiến bạn đọc