Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Hạng mục | Giá trị kỹ thuật |
| Điện áp hoạt động | 24 – 41 VDC |
| Dòng chờ (Standby) | 450μA |
| Dòng báo động | 540μA |
| Giao thức truyền tín hiệu | DCP – Digital Communication Protocol (đa điểm) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 49°C (32°F đến 120°F) |
| Độ ẩm hoạt động tối đa | 95% RH (không ngưng tụ) |
| Độ nhạy (Smoke Sensitivity) | 0.7 – 4.0%/ft (ở tốc độ dòng khí 300 fpm) |
| Ứng dụng ống gió (Duct) | 0.7 – 3.86%/ft (2000 fpm), 0.7 – 2.65%/ft (4000 fpm) |
| Dải tốc độ dòng khí | 0 – 4000 fpm |
| Chiều cao thiết bị | 2.0” (bao gồm cả đế) |
| Màu sắc | Trắng xám (Bone) |
| Chất liệu vỏ | Nhựa ABS Blend chống cháy |
| Khối lượng | 3.4 oz (~96g) |
| Số lượng thiết bị mỗi loop | Tối đa 127 thiết bị/cụm loop DCP |
| Tính năng | Lợi ích thực tế |
| Công nghệ quang học chính xác | Phát hiện khói nhanh, ổn định, giảm cảnh báo giả |
| Tự bù trừ độ bẩn buồng khói | Duy trì hiệu suất cao, giảm nhu cầu bảo trì định kỳ |
| Giao thức DCP chống nhiễu | Phản hồi nhanh, truyền dữ liệu ổn định và có khả năng mở rộng hệ thống |
| LED kép hiển thị | Dễ theo dõi trạng thái thiết bị từ mọi hướng |
| Hệ sinh thái đầu báo đa dạng | Dễ dàng tích hợp, nâng cấp, thay thế thiết bị trong cùng hệ thống |