Chat giảm giáNơi nào GIÁ RẺ HƠN, hãy liên hệ - chúng tôi RẺ BẰNG - Nhưng giá trị hơn hết vẫn là SỰ HÀI LÒNG CỦA BẠN
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại động cơ | Xăng 2 thì, 1 xi-lanh đứng, làm mát bằng gió |
| Dung tích xi-lanh | 198 cc |
| Kích thước pít-tông | 66 mm x 58 mm x 1 |
| Công suất tối đa | 11.7 PS (8.6 kW) |
| Hệ thống khởi động | Đề điện + giật tay (recoil) |
| Hệ thống đánh lửa | Flywheel magneto – C.D.I. (Đánh lửa tụ điện) |
| Dung tích bình xăng | 5.95 lít (Inox – chống ăn mòn) |
| Tiêu hao nhiên liệu | 5.9 lít/giờ |
| Bôi trơn | Tự động pha trộn (auto mixture) với bình dầu riêng |

| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
| Loại bơm | Bơm ly tâm cao áp, tầng đơn, hút đơn |
| Cánh bơm | Hợp kim nhôm chống ăn mòn |
| Hệ thống mồi nước | Rotary vane vacuum pump (Oilless) |
| Cổng hút | JIS/BSP 2.5” (65 mm) Female |
| Cổng xả | JIS/BSP 2.5” (65 mm) Male – xoay 90° |
| Van xả | Van bi – đóng/mở nhanh, kín tuyệt đối |
| Chiều cao hút tối đa | 9 mét |
| Áp suất làm việc | Lưu lượng thực tế |
| 0.6 MPa (6 bar) | 525 lít/phút (~135 GPM) |
| 0.8 MPa (8 bar) |
|

| Thông số | Giá trị |
| Kích thước tổng thể | 530 x 507 x 537 mm |
| Trọng lượng khô | 46 kg |
| Vật liệu thân máy | Hợp kim nhôm chống ăn mòn |