





| Mã sản phẩm | EFS0516G | EFS1030 | SFH1016 | SFH1516 | SFH1025 | |
| Tải trọng | Q (kg) | 500 | 1000 | 1000 | 1500 | 1000 |
| Trung tâm tải | c (mm) | 500 | 600 | 600 | 600 | 600 |
| Chiều cao hạ xuống | h13 (mm) | 85 | 85 | 85 | 85 | 85 |
| Chiều cao nâng lên | h3 (mm) | 1600 | 3000 | 1600 | 1600 | 2500 |
| Chiều cao tổng thể | h1 (mm) | 2010 | 2060 | 1980 | 1980 | 1830 |
| Kích thước càng | s (mm) | 150×50 | 160×60 | 160×60 | 160×60 | 160×60 |
| Chiều dài càng | l(mm) | 1050 | 1150 | 1150 | 1150 | 1150 |
| Chiều rộng càng nâng (có thể điều chỉnh/cố định) | b5 (mm) | 330~740/550 | 330~740/550 | 330~740/550 | 330~740/550 | 330~740/550 |
| Bán kính quay vòng | Wa (mm) | 1380 | 1380 | 1380 | 1380 | 1380 |
| Kích thước con lăn càng nâng | mm | Ø74x55 | Ø74x70 | Ø74x70 | Ø74x70 | Ø74x70 |
| Kích thước bánh xe | mm | Ø150x42 | Ø180x50 | Ø180x50 | Ø180x50 | Ø180x50 |
| Cân nặng | Kilôgam | 156 | 310 | 220 | 260 | 270 |

Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá
Tom tat nhanh: Xe nâng tay thủy lực SFH1025 với tải trọng 1000kg, chiều cao nâng 2500mm. Giải pháp an toàn cho việc di chuyển pallet. Liên hệ để biết thêm thông tin! Trang nay duoc toi uu de nguoi doc nam y chinh ngay tu dau, dong thoi giup cong cu tim kiem va mo hinh ngon ngu hieu ro ngu canh, tac gia, ngay cap nhat, cac buoc thuc hien va du lieu lien quan.
Xe nâng cao 1 tấn chiều cao nâng 2500mm NOBLELIFT SFH1025 có tải trọng tối đa là 1000kg.
Chiều cao nâng tối đa của xe nâng tay thủy lực SFH1025 là 2500mm.
Có, xe nâng tay thủy lực SFH1025 có càng điều chỉnh được để nâng pallet.
Xe nâng cao 1 tấn chiều cao nâng 2500mm NOBLELIFT SFH1025 được thiết kế để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn hiện hành.
| Hang muc | Gia tri |
|---|---|
| Chu de | Xe Nâng Cao 1 Tấn Chiều Cao Nâng 2500mm NOBLELIFT SFH1025 |
| Trang thai noi dung | Da co JSON-LD, canonical va khoi SSR ho tro LLM |
| Ngay cap nhat | 13/07/2026 |